Class 11191800 (English: Metal byproducts) trong UNSPSC phân loại các phụ phẩm (by-products) sinh ra từ quá trình sản xuất và chế biến kim loại trong các ngành công nghiệp luyện kim. Bao gồm tro chứa kim loại, xỉ, và các hợp chất kim loại phụ — những sản phẩm tách ra hoặc hình thành trong quá trình sản xuất mà không phải là sản phẩm chính. Class này thuộc Family 11190000 Metal waste scrap and by-products, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Tại Việt Nam, mã này được dùng trong procurement của các nhà máy thép, nhôm, đồng, cũng như các đơn vị tái chế và xử lý phụ phẩm công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 11191800 bao gồm các chất thải / phụ phẩm cố định hoặc bột sinh ra từ sản xuất kim loại — gồm xỉ (slag), tro (ash), cặn (residue), và các hợp chất kim loại hoặc oxit kim loại. Đặc điểm chính: đây là phụ phẩm không phải sản phẩm chính của dây chuyền sản xuất, có thể chứa kim loại quý (vàng, bạc, platinum) hoặc kim loại thông thường (đồng, niken, mangan). Class này tách biệt với Class 11191600 Metal scrap (cắt cơ học, vụn từ tái chế) và Class 11191700 Turnings (mẻ, bột từ gia công cơ khí).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11191800 khi sản phẩm mua sắm hoặc tái chế là phụ phẩm từ dây chuyền sản xuất luyện kim hoặc chế biến kim loại. Ví dụ: mua xỉ mangan từ nhà máy thép, thu gom tro chứa đồng từ luyện đồng, mua cặn niken từ quá trình tinh luyện. Nếu xác định rõ loại phụ phẩm cụ thể (xỉ mangan, tro chứa kim loại quý, hợp chất niken), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Nếu không xác định cụ thể nhưng biết là phụ phẩm từ sản xuất kim loại (không phải vụn cắt cơ học), dùng class 11191800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11191600 Metal scrap Vụn / mảnh kim loại từ tái chế, cắt cơ học; đã tách khỏi dây chuyền sản xuất
11191700 Turnings Mẻ, bột từ gia công cơ khí (tiện, khoan); không phải phụ phẩm luyện kim
11191500 Metal solids Chất rắn kim loại không phải scrap hoặc phụ phẩm (ví dụ bột kim loại nguyên chất)

Phụ phẩm từ luyện kim (xỉ, tro, cặn) → 11191800. Mảnh vụn từ tái chế cơ học → 11191600. Mẻ từ gia công chi tiết → 11191700.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 11191800 mô tả loại phụ phẩm cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
11191801 Manganese slag Xỉ mangan
11191802 Copper sulphide Đồng sulfua (sunfua)
11191803 Nickel sulphide Niken sulfua
11191804 Ash containing precious metal or precious metal compounds Tro chứa kim loại quý hoặc hợp chất kim loại quý
11191805 Ash containing metals or metallic compounds except precious metals Tro chứa kim loại thông thường hoặc hợp chất kim loại (không quý)

Khi hồ sơ mua sắm / đấu thầu cần chỉ định loại phụ phẩm chính xác, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại phụ phẩm từ luyện kim hoặc chưa xác định loại cụ thể, dùng class 11191800.

Câu hỏi thường gặp #

Xỉ từ nhà máy thép thuộc mã nào?

Xỉ từ sản xuất thép là phụ phẩm luyện kim, thuộc class 11191800. Nếu xác định rõ là xỉ mangan, dùng commodity 11191801. Xỉ dùng xây dựng (xi măng, cốt liệu) thuộc family khác (một mã cùng family hoặc một mã cùng family).

Tro chứa đồng từ luyện đồng thuộc mã nào?

Thuộc 11191805 (tro chứa kim loại thông thường không quý). Nếu tro chứa vàng hay bạc, dùng 11191804 (tro chứa kim loại quý).

Mẻ cây từ gia công chi tiết có phải 11191800 không?

Không. Mẻ từ tiện, khoan, cắt cơ khí thuộc class 11191700 Turnings, không phải 11191800. Phụ phẩm 11191800 sinh ra trong sản xuất luyện kim, không phải gia công.

Vụn kim loại từ tái chế có dùng 11191800 không?

Tùy loại. Nếu là vụn từ tái chế cơ học (cắt, nghiền, phân tách), dùng 11191600 Metal scrap. Nếu là phụ phẩm từ luyện lại hoặc xử lý hóa học (tro, xỉ, cặn), dùng 11191800.

Bột kim loại nguyên chất dùng mã nào?

Bột kim loại nguyên chất (không phải phụ phẩm) thuộc 11191500 Metal solids, không phải 11191800.

Xem thêm #

Danh mục