Mã UNSPSC 12162100 — Chất chống cháy (Flame retardants)
Class 12162100 (English: Flame retardants) trong UNSPSC phân loại các chất phụ gia hoặc thành phần hóa học được bổ sung vào vật liệu (nhựa, vải, sơn, keo, cao su) nhằm tăng khả năng chống cháy hoặc chậm tốc độ cháy. Class này thuộc Family 12160000 Additives (Chất phụ gia), Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Tại Việt Nam, chất chống cháy được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng (vật liệu cách âm), điện tử (linh kiện), dệt may (vải công nghiệp) và các ngành công nghiệp có yêu cầu an toàn cháy nổ.
Định nghĩa #
Class 12162100 bao gồm các chất hóa học đóng vai trò làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình cháy khi được thêm vào vật liệu cơ bản. Cơ chế hoạt động thường gồm: (1) giải phóng chất khí trung tính hoặc hợp chất halogen để pha loãng oxy xung quanh vật cháy; (2) tạo lớp cảng bảo vệ bề mặt chống cách tách nhiệt; (3) hấp thụ năng lượng nhiệt từ vùng phản ứng cháy. Các loại chất chống cháy khác nhau phù hợp với vật liệu và tiêu chuẩn an toàn khác nhau, chẳng hạn tiêu chuẩn UL-94, EN 13823 hoặc TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) cụ thể cho lĩnh vực xây dựng hay dệt may.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12162100 khi sản phẩm mua sắm là chất phụ gia chống cháy thô (raw materials hoặc hóa chất gốc), không phải sản phẩm cuối cùng đã được tẩm hay nung chín. Ví dụ: hợp đồng cung cấp tấn chất chống cháy nước (water-based flame retardant concentrate) cho nhà máy sơn; gói mua chất chống cháy phosphorus dạng hạt cho nhà máy sản xuất nhựa; đặt hàng chất chống cháy hialoiđ cho nhà máy dệt vải công nghiệp. Nếu sản phẩm là vật liệu xây dựng đã chứa chất chống cháy (như tấm xốp cách âm đã tẩm sẵn), không dùng mã này mà chọn mã vật liệu xây dựng cụ thể (Segment 23 hoặc 24). Nếu là sơn chống cháy đã pha sẵn, dùng mã sơn (Segment 30).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12162000 | Plasticizers | Chất dẻo hóa (tăng tính dệt dẻo của nhựa), không phải tăng chống cháy |
| 12162200 | Anti oxidants | Chất chống oxy hóa (bảo vệ chống lão hóa), không phải chống cháy |
| 12162300 | Curing agents | Chất xúc tác/cứng hóa (gia công nhựa epoxy, polyester), không phải chất phụ gia chống cháy |
| 12161600 | Catalysts | Chất xúc tác tăng tốc độ phản ứng hóa học, không phải tăng khả năng chống cháy |
Ranh giới chính: chất chống cháy giúp chậm hay dập tắt cháy trong điều kiện bốc cháy; trong khi chất dẻo hóa và chất chống oxy hóa tập trung vào tính chất cơ lý và tuổi thọ vật liệu, không liên quan đến chống cháy trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp #
- Chất chống cháy brominated (chứa brom) thuộc mã nào?
Thuộc commodity con 12162101 Brominated retardants, nằm trong class 12162100. Đây là loại chất chống cháy phổ biến sử dụng trong nhựa polyester, epoxy và vải công nghiệp.
- Vải xây dựng đã tẩm sẵn chất chống cháy có dùng 12162100 không?
Không. Vải đã tẩm chất chống cháy là sản phẩm hoàn thiện, thuộc mã vải công nghiệp (Segment 26 hoặc 27). Chỉ dùng 12162100 cho chất chống cháy gốc thô dùng tẩm vải.
- Sơn chống cháy đã pha sẵn thuộc mã nào?
Sơn chống cháy đã pha sẵn (ready-to-use) dùng mã sơn trong Segment 30 Paints, Coatings, Adhesives, Sealants and Caulks. Chỉ dùng 12162100 cho chất chống cháy gốc chưa pha.
- Chất chống cháy phosphorus có phải class 12162100 không?
Có. Chất chống cháy phosphorus hữu cơ hoặc vô cơ đều thuộc class 12162100 nếu bán dưới dạng hóa chất gốc hoặc concentrate cho công nghiệp gia công.
- Vật liệu xốp cách âm xây dựng đã tẩm chất chống cháy dùng mã nào?
Vật liệu xây dựng hoàn thiện (như tấm xốp polyurethane/polystyrene đã tẩm chất chống cháy) thuộc các mã vật liệu xây dựng trong Segment 23 hoặc 24, không dùng 12162100 cho chất gốc.