Mã UNSPSC 13101500 — Cao su thiên nhiên (Natural rubber)
Class 13101500 (English: Natural rubber) trong UNSPSC phân loại các dạng cao su được chiết xuất từ cây cao su hoặc nguồn thiên nhiên khác, chưa qua công nghiệp hóa thêm. Bao gồm cao su lỏng (latex), cao su chua (crepe), cao su lá hun khói (smoked sheet) và cao su dạng khối hoặc vụn (crumb rubber). Class này thuộc Family 13100000 Rubber and elastomers, Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam là các nhà máy sản xuất lốp, dốc cao su, đồ dùng cao su công nghiệp, và các doanh nghiệp chế biến cao su thành sản phẩm cuối cùng.
Định nghĩa #
Class 13101500 bao gồm cao su thiên nhiên ở các dạng nguyên liệu công nghiệp: (1) Latex rubber — cao su lỏng từ dịch cây cao su, dùng làm nền để tạo các sản phẩm cao su lõi; (2) Crepe rubber — cao su đã qua xử lý sơ bộ (loại bỏ nước) nhưng chưa khô hoàn toàn, cấu trúc nhăn nheo; (3) Smoked sheet rubber — cao su lá đã sấy khô bằng phương pháp hun khói, là dạng tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế; (4) Natural foam rubber — cao su thiên nhiên được tạo bọt khí để giảm mật độ; (5) Block or crumb rubber — cao su dạng khối hoặc vụn từ việc tái chế hoặc xử lý chế biến căn. Tất cả các dạng này đều là nguyên liệu chưa thành hình cuối cùng, cần qua công đoạn vulcanization hoặc gia công thêm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 13101500 khi sản phẩm mua sắm là cao su thiên nhiên dạng nguyên liệu công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cao su lá hun khói cho nhà máy sản xuất lốp ô tô, gói mua cao su latex cho xưởng sản xuất dây cao su, dự án nhập khẩu cao su crumb từ Thái Lan, hợp đồng cấp cao su dạng khối cho nhà máy sản xuất bộ tắm nước nóng. Nếu cao su đã được gia công thành sản phẩm cuối cùng (lốp, dốc, găng tay, ống dẫn), dùng các mã khác trong segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 13101600 | Processed and synthetic rubber | Cao su tổng hợp hoặc đã qua công đoạn xử lý hóa học; cao su thiên nhiên ở dạng lô-đơ hoặc chế biến sâu |
| 13101700 | Elastomers | Vật liệu co giãn tổng hợp (vd: neoprene, butyl rubber); không từ cây cao su tự nhiên |
| 13101900 | Thermoset plastics | Chất dẻo cứng, không phải cao su; không có tính đàn hồi cao như 13101500 |
Phân biệt chính: 13101500 là cao su từ nguồn thiên nhiên (cây cao su), chưa qua gia công hóa học sâu. 13101600 là cao su đã qua xử lý công nghiệp (ví dụ chlorinated natural rubber, epoxidized natural rubber) hoặc cao su tổng hợp (ví dụ SBR, BR). 13101700 là elastomers lạ (neoprene, butyl) không phải cao su thiên nhiên.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 13101501 | Latex rubber | Cao su latex |
| 13101502 | Crepe rubber | Cao su crepe |
| 13101503 | Smoked sheet rubber | Cao su lá hun khói |
| 13101504 | Natural foam rubber | Cao su thiên nhiên dạng bọt |
| 13101505 | Block or crumb rubber | Cao su dạng khối hoặc vụn |
Khi tờ khai chi tiết cần mã chính xác đến loại cao su, sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại cao su thiên nhiên không phân biệt, dùng class 13101500.
Câu hỏi thường gặp #
- Cao su synthetic (cao su tổng hợp) như SBR, BR có thuộc class 13101500 không?
Không. Cao su tổng hợp (SBR, BR, NBR, neoprene) thuộc class 13101600 Processed and synthetic rubber. Class 13101500 chỉ dành cho cao su từ nguồn thiên nhiên.
- Lốp ô tô làm từ cao su thiên nhiên có thuộc 13101500 không?
Không. Lốp ô tô là sản phẩm cuối cùng, không phải nguyên liệu. Nó thuộc segment một mã cùng family (Motor Vehicles and Accessories). Mã 13101500 là nguyên liệu chưa gia công.
- Cao su latex đóng hộp dạng sản phẩm bán buôn thuộc mã nào?
Nếu là latex nguyên liệu công nghiệp (chưa qua gia công thành sản phẩm cuối), thuộc 13101501 (Latex rubber) trong class 13101500. Nếu là sản phẩm tiêu dùng (vd: găng tay latex), dùng mã trong segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family.
- Cao su crumb từ tái chế lốp cũ có dùng mã 13101505 không?
Có. Crumb rubber từ tái chế (recycled crumb) vẫn được phân loại vào 13101505 (Block or crumb rubber) miễn là chứa thành phần cao su thiên nhiên đáng kể. Nếu là vụn cao su tổng hợp, dùng 13101600.
- Chlorinated natural rubber (CNR) và epoxidized natural rubber (ENR) thuộc mã nào?
Hai dạng này là cao su thiên nhiên đã qua xử lý hóa học (chlorination / epoxidation), thuộc class 13101600 Processed and synthetic rubber, không phải 13101500.