Mã UNSPSC 13102000 — Nhựa nhiệt dẻo (Thermoplastic plastics)
Class 13102000 (English: Thermoplastic plastics) trong UNSPSC phân loại các loại nhựa nhiệt dẻo (thermoplastics) — những vật liệu polymer có tính chất đặc biệt là khi được nung nóng sẽ mềm dẻo, có thể được đúc khuôn lại, làm lạnh sẽ cứng chắc. Class này thuộc Family 13100000 Rubber and elastomers, Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials. Các ứng dụng phổ biến bao gồm sản xuất linh kiện ô tô, dụng cụ gia dụng, thiết bị điện tử, đồ chơi trẻ em, và các phụ kiện công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 13102000 bao gồm các nhựa nhân tạo có tính chất nhiệt dẻo (thermoplasticity) — tức là có thể được nung nóng đến nhiệt độ nào đó để trở nên mềm mại, đúc khuôn thành hình dạng khác nhau, sau đó làm lạnh sẽ giữ hình dạng mới mà không bị phân hủy hóa học. Các loại nhựa nhiệt dẻo tiêu biểu gồm: ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) dùng cho linh kiện ô tô, thiết bị điện tử; ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylic) dùng cho các vật dụng tiếp xúc ngoài trời nhờ khả năng chống tia UV; polycarbonate dùng cho các cửa kính chống va đập; polyethylene (PE) và polypropylene (PP) dùng phổ biến cho bao bì, đồ dùng gia đình. Đặc điểm chung là có thể tái chế được và có độ dẻo tốt ở nhiệt độ sử dụng, khác với thermoset plastics (13101900) — những nhựa cứng vĩnh viễn sau khi tạo hình.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 13102000 khi đối tượng mua sắm là nhựa dạng hạt (pellets), sợi (filament), hoặc nước (liquid/granular form) để dùng làm nguyên liệu sản xuất. Ví dụ: đơn hàng cung cấp hạt ABS cho nhà máy sản xuất linh kiện ô tô; hợp đồng mua sợi polycarbonate để ép phun tạo các tấm chắn sáng; khối lượng lớn polypropylene cho nhà máy bao bì. Khi cần chỉ định loại cụ thể (ABS, ASA, acetal, v.v.), sử dụng mã commodity 8 chữ số chi tiết hơn (ví dụ 13102001 cho ABS). Nếu sản phẩm đã là vật thành phẩm (ví dụ chai nhựa, khay nhựa, ống nhựa) → không dùng 13102000, mà dùng các mã khác trong segment 13 hoặc segment phù hợp.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 13101600 | Processed and synthetic rubber | Cao su tổng hợp, không phải nhựa nhiệt dẻo; dùng cho lốp xe, dây đai — vật liệu lẻo nhưng khác cơ chế hóa học |
| 13101700 | Elastomers | Chất đàn hồi (polymer dẻo), nhưng không nhất thiết phải là nhiệt dẻo; dùng cho các vật dụng đòi hỏi độ đàn hồi cao |
| 13101900 | Thermoset plastics | Nhựa nhiệt cứng, một khi tạo hình và cứng lạnh sẽ KHÔNG thể nung nóng để tạo lại hình dạng; độ cứng cao, khác 13102000 |
| một mã cùng family segment lân cận | Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials | Chứa các vật liệu từ thiên nhiên (tơ, len, da), khác hoàn toàn với nhựa nhân tạo segment 13 |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 13102000 mô tả từng loại nhựa nhiệt dẻo cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 13102001 | Acrylonitrile butadiene styrene ABS | Nhựa ABS |
| 13102002 | Acrylonitrile butadiene styrene ABS alloys | Hợp kim ABS |
| 13102003 | Acetal polymer | Nhựa acetal (polyoxymethylene) |
| 13102005 | Acrylonitrile Styrene Acrylic ASA | Nhựa ASA |
| 13102006 | Acrylonitrile Styrene Acrylic ASA alloys | Hợp kim ASA |
Khi hồ sơ thầu cần loại nhựa cụ thể (ví dụ chỉ ABS), ưu tiên commodity 13102001. Khi gộp nhiều loại khác nhau, dùng class 13102000.
Câu hỏi thường gặp #
- Nhựa ABS dạng hạt có thuộc 13102000 không?
Có. Hạt ABS (pellets) dùng làm nguyên liệu sản xuất là mã 13102001 hoặc 13102002 (nếu là hợp kim ABS), cả hai đều nằm trong class 13102000.
- Sản phẩm phụ kiện nhựa ABS hoàn thành (ví dụ khay, hộp) thuộc mã nào?
Không thuộc 13102000. Vật thành phẩm (finished goods) như khay, hộp, vỏ bảo vệ nhựa thuộc các mã khác tùy theo chức năng (ví dụ segment 41-49 cho thiết bị gia dụng, hoặc segment 52 cho thiết bị công nghiệp).
- Polypropylene (PP) có thuộc 13102000 không?
Có. Polypropylene là một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, dạng hạt hoặc sợi thuộc class 13102000, mặc dù mã commodity cụ thể tùy theo nhà cung cấp UNSPSC.
- Nhựa many thermal cứng (thermoset) khác với nhiệt dẻo như thế nào?
Thermoset plastics (13101900) một khi được tạo hình và cứng lạnh sẽ không thể nung nóng lại để tạo hình mới, vì các liên kết hóa học được thiết lập vĩnh viễn. Thermoplastic plastics (13102000) có thể nung nóng và tạo hình lại nhiều lần.
- ASA khác với ABS ở điểm nào?
ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylic) có khả năng chống tia UV và ăn mòn môi trường tốt hơn ABS, thích hợp cho các vật dụng dài hạn tiếp xúc ngoài trời. ABS tốt hơn cho các ứng dụng trong nhà hoặc yêu cầu độ cứng cao.