Mã UNSPSC 13100000 — Cao su và chất đàn hồi (Rubber and elastomers)
Family 13100000 (English: Rubber and elastomers) là nhánh UNSPSC phân loại các vật liệu cao su (rubber) và chất đàn hồi (elastomers) dưới nhiều dạng gia công và nguồn gốc khác nhau, bao gồm cả một số nhóm nhựa polyme liên quan. Family này nằm trong Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials — segment tập trung các vật liệu polymer, keo, nhựa và chất đàn hồi công nghiệp.
Trong bối cảnh procurement tại Việt Nam, family 13100000 thường xuất hiện trong các gói mua nguyên liệu đầu vào cho ngành sản xuất lốp xe, sản phẩm cao su kỹ thuật, băng tải, gioăng phớt, thiết bị y tế dạng cao su, và các cấu kiện polyme công nghiệp. Đối tượng sử dụng bao gồm nhà máy chế biến cao su, cơ sở sản xuất linh kiện ô tô, doanh nghiệp hoá chất và đơn vị procurement nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp.
Định nghĩa #
Family 13100000 bao trùm vật liệu cao su và chất đàn hồi ở dạng nguyên liệu thô, bán thành phẩm hoặc compound (hỗn hợp đã phối trộn), chưa ở dạng sản phẩm hoàn chỉnh. Theo phân cấp UNSPSC, family này chia thành các class con theo tính chất và nguồn gốc vật liệu:
- 13101500 — Natural rubber (Cao su tự nhiên): mủ cao su thu từ cây Hevea brasiliensis và các nguồn thực vật tương đương, ở dạng tờ (sheet), khối (block), hoặc mủ ly tâm (latex concentrate).
- 13101600 — Processed and synthetic rubber (Cao su gia công và tổng hợp): gồm các loại cao su tổng hợp như SBR, NBR, EPDM, CR (neoprene), IR, cùng cao su tự nhiên đã qua lưu hoá hoặc phối trộn.
- 13101700 — Elastomers (Chất đàn hồi): vật liệu polyme có tính đàn hồi đặc biệt, bao gồm silicone, polyurethane elastomer, và các loại TPE/TPR ở dạng nguyên liệu.
- 13101900 — Thermoset plastics (Nhựa nhiệt rắn): nhựa đóng rắn vĩnh viễn khi gia nhiệt, bao gồm epoxy resin, phenolic, melamine, unsaturated polyester ở dạng nguyên liệu.
- 13102000 — Thermoplastic plastics (Nhựa nhiệt dẻo): nhựa có thể tái nóng chảy nhiều lần, bao gồm PE, PP, PVC, ABS, PS, PA, POM ở dạng hạt, bột hoặc tấm nguyên liệu.
Hai class sau (13101900 và 13102000) được đặt trong family này vì UNSPSC xem nhựa polyme và chất đàn hồi có quan hệ phân loại gần về hoá học và ứng dụng công nghiệp, mặc dù về mặt vật liệu học chúng khác biệt với cao su.
Cấu trúc phân cấp và mối quan hệ với Segment 13000000 #
Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials gồm hai family:
| Family | Tiêu đề EN | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 13100000 | Rubber and elastomers | Cao su tự nhiên, tổng hợp, chất đàn hồi, nhựa nhiệt rắn/dẻo |
| 13110000 | Resins and rosins and other resin derived materials | Nhựa thông (rosin), nhựa alkyd, nhựa nhũ tương, dẫn xuất nhựa thông |
Family 13100000 tập trung vào vật liệu có tính đàn hồi hoặc độ dẻo cao, trong khi 13110000 hướng đến các nhựa chiết xuất và dẫn xuất thực vật ít đàn hồi hơn nhưng thiên về kết dính và phủ bề mặt.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 13100000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là vật liệu cao su hoặc polyme ở dạng nguyên liệu đầu vào — chưa phải sản phẩm hoàn chỉnh có chức năng riêng biệt. Các tình huống điển hình:
Cao su tự nhiên (13101500):
- Mua mủ cao su tờ RSS, TSR (Technically Specified Rubber) từ nhà máy chế biến mủ để sản xuất lốp, đế giày, băng tải.
- Nhập khẩu latex cô đặc (latex concentrate) làm nguyên liệu găng tay y tế, sản phẩm nhúng.
Cao su tổng hợp / gia công (13101600):
- Mua hạt/compound SBR, NBR, EPDM để sản xuất gioăng phớt, ống mềm, chi tiết cách điện, đế giày kỹ thuật.
- Mua cao su lưu hoá dạng tấm hoặc băng cho lắp ráp công nghiệp.
Chất đàn hồi (13101700):
- Mua nguyên liệu polyurethane elastomer, silicone gum/compound để đúc linh kiện cơ khí, sản phẩm y tế hoặc bộ phận điện tử.
- Mua hạt TPE/TPR làm nguyên liệu ép phun tay cầm, vỏ thiết bị.
Nhựa nhiệt rắn (13101900):
- Mua hệ nhựa epoxy (resin + hardener) làm nguyên liệu composite, kết cấu laminate, sàn epoxy.
- Mua nhựa phenolic dạng bột cho sản phẩm khuôn đúc.
Nhựa nhiệt dẻo (13102000):
- Mua hạt nhựa PE, PP, PVC, ABS làm nguyên liệu đùn ép, thổi, ép phun cho sản xuất bao bì, linh kiện nhựa, ống nhựa.
Nếu sản phẩm đã là linh kiện hoặc sản phẩm hoàn chỉnh làm từ cao su/nhựa (ví dụ: ống cao su lắp sẵn, khớp nối nhựa, gioăng đã gia công), cần xem xét các segment sản phẩm chuyên biệt như Segment 31000000 (Manufacturing Components and Supplies) hoặc Segment 40000000 (Distribution and Conditioning Systems).
Dễ nhầm với mã nào #
Family 13100000 dễ bị nhầm với một số mã lân cận trong và ngoài segment 13000000:
| Mã | Tiêu đề EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 13110000 | Resins and rosins and other resin derived materials | Nhựa thông, alkyd, nhựa nhũ tương — dùng trong sơn, vecni, chất kết dính, không có tính đàn hồi đặc trưng của cao su |
| 11120000 | Rubber materials | Segment 11 — vật liệu cao su không còn tươi/nguyên chất (tái sinh, phế liệu cao su); 13100000 thiên về nguyên liệu sản xuất mới |
| 31201500 | Rubber parts and accessories | Linh kiện cao su đã gia công hoàn chỉnh (gioăng, phớt, vòng O-ring thành phẩm) — khác với nguyên liệu compound |
| 40141700 | Hoses and tubing | Ống cao su/nhựa thành phẩm, đã có chức năng dẫn lưu chất — không phải nguyên liệu |
| 12352300 | Fertilizers | Không liên quan; tuy nhiên một số mã trong segment 12 (Chemicals) dễ nhầm khi mua hoá chất lưu hoá, chất gia tốc cao su — những chất này thuộc segment 12, không phải 13100000 |
Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Trong đấu thầu mua sắm nguyên liệu cho nhà máy sản xuất lốp xe hoặc sản phẩm cao su kỹ thuật, các đơn vị thường đặt toàn bộ gói nguyên liệu (mủ tự nhiên, hoá chất lưu hoá, carbon black) vào một dòng. Procurement taxonomy chính xác cần tách: mủ cao su → 13101500; carbon black → segment 12; hoá chất lưu hoá (sulfur, accelerator) → segment 12. Không gộp chung vào một mã family.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Việt Nam là một trong các nước sản xuất và xuất khẩu cao su tự nhiên lớn trên thế giới (top 3 toàn cầu về sản lượng), do đó các giao dịch mua bán mủ cao su TSR và RSS diễn ra phổ biến trong chuỗi cung ứng nội địa. Một số lưu ý khi áp mã 13100000 trong bối cảnh VN:
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Mủ cao su xuất khẩu và mua bán nội địa tại VN thường theo TCVN 3769 (SVR — Standard Vietnamese Rubber) tương đương ISO 2000. Khi viết đặc tả kỹ thuật trong hồ sơ thầu, nên khai báo cấp SVR kèm mã UNSPSC.
- Cao su tái sinh: Cao su tái sinh (reclaimed rubber) và phế liệu cao su thuộc phân loại vật liệu tái chế trong Segment 11000000, không dùng mã 13100000.
- Nhựa hạt nhập khẩu: Hạt nhựa PE, PP, PVC nhập khẩu (thuộc class 13102000) chịu quản lý hải quan theo HS Chapter 39 (Plastics and articles thereof). Khai báo hải quan và phân loại UNSPSC nội bộ cần thực hiện song song nhưng độc lập.
- Silicone và polyurethane: Tại VN, silicone và polyurethane elastomer đôi khi bị phân loại vào segment hoá chất (Segment 12) do thói quen của bộ phận mua hàng. Chuẩn UNSPSC xếp chúng vào class 13101700 (Elastomers) khi ở dạng nguyên liệu polyme.
Câu hỏi thường gặp #
- Mủ cao su SVR (Standard Vietnamese Rubber) thuộc class nào trong family 13100000?
Mủ cao su SVR là cao su tự nhiên đã sơ chế (technically specified rubber) nên thuộc class 13101500 Natural rubber. Class này bao gồm cả mủ tờ (RSS), mủ cốm kỹ thuật (TSR/SVR) và latex cô đặc. Nếu mủ đã phối trộn thêm phụ gia hoặc lưu hoá, cần xem xét chuyển sang class 13101600.
- Hạt nhựa PP và PE mua để sản xuất bao bì có thuộc family 13100000 không?
Có. Hạt nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) như PP, PE, PVC, ABS ở dạng nguyên liệu đầu vào thuộc class 13102000 Thermoplastic plastics, nằm trong family 13100000. Khi hạt nhựa đã được ép thành bao bì thành phẩm, mã UNSPSC chuyển sang segment sản phẩm đóng gói (ví dụ Segment 24000000).
- Nhựa epoxy dùng làm keo dán kết cấu thuộc mã nào?
Nhựa epoxy ở dạng nguyên liệu (resin liquid/solid chưa đóng rắn) thuộc class 13101900 Thermoset plastics trong family 13100000. Tuy nhiên, khi sản phẩm là keo epoxy hai thành phần đóng gói thành phẩm dùng để dán, phân loại có thể chuyển sang Segment 31000000 (Adhesives and sealants). Cần xác định rõ trạng thái và mục đích sử dụng.
- Cao su tái sinh và phế liệu cao su có thuộc 13100000 không?
Không. Cao su tái sinh (reclaimed rubber) và phế liệu cao su thuộc Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials, không phải family 13100000. Family 13100000 dành cho nguyên liệu cao su và polyme mới, chưa qua chu trình tái chế.
- Gioăng cao su (O-ring, seal) thành phẩm có dùng mã 13100000 không?
Không. Linh kiện cao su đã gia công hoàn chỉnh như O-ring, gioăng phớt, miếng đệm cao su thuộc Segment 31000000 (Manufacturing Components and Supplies), cụ thể class 31201500 Rubber parts and accessories. Mã 13100000 chỉ áp dụng cho nguyên liệu cao su/compound chưa gia công thành sản phẩm có chức năng riêng.
- Silicone lỏng dùng để đúc khuôn thuộc class nào?
Silicone ở dạng nguyên liệu polyme (gum, compound, liquid silicone rubber — LSR) thuộc class 13101700 Elastomers. Cần phân biệt với silicone sealant thành phẩm đóng tuýp dùng để trám khe hở, loại sau thuộc Segment 31000000 (Adhesives and sealants).
- Hoá chất lưu hoá cao su (sulfur, accelerator) có thuộc family 13100000 không?
Không. Hoá chất lưu hoá, chất gia tốc (accelerator), chất chống lão hoá cao su là hoá chất công nghiệp thuộc Segment 12000000 Chemicals. Family 13100000 chỉ bao gồm bản thân vật liệu cao su và polyme, không bao gồm hoá chất phụ trợ gia công.