Mã UNSPSC 13101700 — Chất đàn hồi tổng hợp (Elastomers)
Class 13101700 (English: Elastomers) trong UNSPSC phân loại các chất đàn hồi tổng hợp (synthetic elastomers) — những vật liệu polymer có độ co dãn cao, khả năng phục hồi hình dáng sau khi biến dạng. Class này bao gồm các loại elastomer chuyên biệt như nitrile (NBR), fluorocarbon (FKM), ethylene propylene (EP) và các phiên bản cải tiến như HNBR, phục vụ ngành công nghiệp ô tô, dầu khí, y tế, máy móc. Elastomers thuộc Family 13100000 Rubber and elastomers, Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam.
Định nghĩa #
Class 13101700 bao gồm các chất đàn hồi tổng hợp (synthetic elastomers) — polymer có cấu trúc mạng ba chiều, cho phép kéo dãn 100-1000% rồi phục hồi kích thước ban đầu. Các elastomer thuộc class này được tổng hợp hóa học (khác với Natural rubber 13101500), có tính chất vật lý và hóa học được điều chỉnh theo công thức phân tử. Elastomers không phải nhựa thermoplastic hoặc thermoset thuần túy — chúng là polymer đặc biệt dùng chủ yếu cho phụ tùng chịu lực, độc lập với nhiệt độ, hóa chất dầu, nước.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 13101700 khi sản phẩm mua là elastomer tổng hợp dạng bột, hạt, lóp, hoặc nửa thành phẩm (chưa gia công thành phụ tùng). Ví dụ: đơn hàng mua nitrile NBR cho sản xuất vòng chặn dầu (oil seals), gói thầu nguyên liệu elastomer FKM để gia công gasket cho công nghiệp hóa dầu, mua bán elastomer EP cho phụ tùng ô tô. Khi sản phẩm đã là phụ tùng cuối cùng (bộ seal cầu, gasket thành phẩm), phân loại theo đối tượng chức năng cuối, không dùng 13101700. Nếu nguyên liệu là cao su tự nhiên, dùng 13101500 Natural rubber.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 13101500 | Natural rubber | Cao su tự nhiên từ cây Hevea; elastomer 13101700 là tổng hợp hóa học |
| 13101600 | Processed and synthetic rubber | Bao gồm cao su đã xử lý và elastomer; 13101700 là subset chuyên elastomer tổng hợp tinh khôi |
| 13101900 | Thermoset plastics | Nhựa đặc hóa sau khuôn, không co dãn; elastomer 13101700 giữ tính đàn hồi |
| 13102000 | Thermoplastic plastics | Nhựa chiều heat lại mềm; elastomer 13101700 không mềm theo nhiệt độ |
Ranh giới chính: elastomer bảo tồn độ co dãn trong phạm vi -20 đến +200°C (tùy loại), trong khi nhựa thermoset và thermoplastic không có tính chất đó.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 13101701 | Acrylonitrile butadiene NBR | Elastomer nitrile (NBR) |
| 13101702 | Highly saturated nitrile HNBR | Elastomer nitrile bão hòa cao (HNBR) |
| 13101703 | Fluorocarbon FKM | Elastomer fluorocacbon (FKM / Viton®) |
| 13101704 | Ethylene propylene EP | Elastomer ethylene propylene |
| 13101705 | Styrene butadiene SBR | Elastomer styrene butadiene (SBR) |
Mỗi commodity 8-chữ-số mô tả công thức hoặc ứng dụng chuyên biệt. NBR dùng chuyên dầu khí, HNBR chịu nhiệt cao, FKM chịu hóa chất mạnh, EP chịu nước, SBR ứng dụng phổ thông.
Câu hỏi thường gặp #
- Elastomer và nhựa thermoplastic có khác nhau gì?
Elastomer (13101700) giữ tính đàn hồi ở nhiều nhiệt độ; thermoplastic (13102000) mềm khi nóng, cứng khi lạnh và mất tính đàn hồi. Elastomer dùng cho phụ tùng chịu lực dài hạn, thermoplastic dùng cho vỏ, bộ phận không chịu lực.
- Cao su tự nhiên có phải elastomer không?
Cao su tự nhiên thuộc mã 13101500 Natural rubber, không phải 13101700. Elastomer 13101700 là các loại tổng hợp hóa học (NBR, FKM, EP, SBR).
- Vòng chặn dầu (oil seal) thành phẩm thuộc mã nào?
Vòng chặn dầu thành phẩm không thuộc 13101700. Nó là phụ tùng máy móc/công nghiệp, phân loại theo ứng dụng (ví dụ Segment 22 hoặc Segment 27 tùy máy móc gắn). Elastomer 13101700 là nguyên liệu để sản xuất vòng đó.
- NBR, HNBR, FKM có sự khác biệt trong procurement?
NBR phổ dụng, giá rẻ; HNBR chịu nhiệt lên tới 150°C (cao hơn NBR); FKM chịu hóa chất mạnh và nhiệt lên tới 200°C nhưng giá đắt hơn. Chọn tùy yêu cầu kỹ thuật ứng dụng.
- Elastomer NBR dạng bột/hạt mua bao nhiêu để gia công?
Phụ thuộc hợp đồng; thường mua từ vài kg đến vài tấn. Khi lập đơn hàng, cần xác định chuẩn (ISO 1629 ký hiệu loại, ASTM chuẩn chất lượng) để tránh nhầm với cao su xử lý lẻ.