Mã UNSPSC 13101600 — Cao su đã xử lý và cao su tổng hợp (Processed and synthetic rubber)
Class 13101600 (English: Processed and synthetic rubber) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm cao su đã qua xử lý hóa học cũng như cao su tổng hợp — bao gồm cao su vulkan hóa, cao su chlorinated, cao su hydrochloride, cao su cyclized và các dạng cao su đã biến đổi cấu trúc phân tử. Class này thuộc Family 13100000 Rubber and elastomers, Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy sản xuất lốp, sản phẩm cao su, công nghiệp dệt, và các nhà cung cấp phụ tùng ô tô."
Định nghĩa #
Class 13101600 bao gồm cao su ở dạng nguyên liệu công nghiệp sau khi trải qua quá trình xử lý hóa học, bao gồm: (1) cao su vulkan hóa (vulcanized rubber) — cao su tự nhiên hoặc tổng hợp đã được xử lý với lưu huỳnh hoặc hợp chất liên kết chéo để cải thiện độ bền cơ học; (2) cao su chlorinated — cao su đã phản ứng với khí chlorine để tăng tính chống chịu hóa chất; (3) cao su hydrochloride — cao su đã được hydrogenated từng phần để tăng ổn định; (4) cao su cyclized — cao su đã trải qua quá trình cyclization để cải thiện tính dẻo và độ cứng; (5) cao su đã isomerized — các dạng cao su khác đã biến đổi cấu trúc phân tử để thích ứng với các ứng dụng kỹ thuật cụ thể. Class không bao gồm cao su tự nhiên chưa xử lý (thuộc class 13101500 Natural rubber), cũng không bao gồm elastomer tổng hợp không phải cao su (thuộc class 13101700 Elastomers).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 13101600 khi sản phẩm mua là cao su đã xử lý hoặc cao su tổng hợp ở dạng nguyên liệu sơ cấp (lá, hạt, sợi, hoặc dạng nước hồ/latex đã biến đổi). Ví dụ: hợp đồng cung cấp cao su vulkan hóa cho nhà máy sản xuất lốp, đấu thầu cao su chlorinated cho sản xuất ống cao su chịu hóa chất, gói mua cao su cyclized cho công nghiệp dệt. Khi xác định rõ loại xử lý cụ thể (vulcanized, chlorinated, v.v.), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Nếu gói thầu gộp nhiều loại cao su đã xử lý mà không phân biệt rõ loại, dùng class 13101600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 13101500 | Natural rubber | Cao su tự nhiên chưa xử lý hoặc latex tự nhiên thô. 13101600 là cao su tự nhiên đã qua xử lý hóa học |
| 13101700 | Elastomers | Elastomer tổng hợp không phải cao su (ví dụ EPDM, neoprene, butyl). Nếu đối tượng là cao su tổng hợp (synthetic rubber) hoặc cao su tự nhiên đã xử lý, dùng 13101600 |
| 13101900 | Thermoset plastics | Chất dẻo cứng hóa từ epoxy, phenol — không phải cao su |
| 13102000 | Thermoplastic plastics | Chất dẻo nhiệt dẻo, không phải cao su |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 13101600 chi tiết từng loại xử lý:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 13101601 | Vulcanized rubber | Cao su vulkan hóa |
| 13101602 | Chlorinated rubber | Cao su chlorinated |
| 13101603 | Hydrochloride rubber | Cao su hydrochloride |
| 13101604 | Cyclized rubber | Cao su cyclized |
| 13101605 | Isomerized rubber | Cao su đã isomerized |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định loại xử lý chính xác, chọn commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hoặc loại không rõ, dùng class 13101600.
Câu hỏi thường gặp #
- Cao su tự nhiên chưa xử lý thuộc mã nào?
Cao su tự nhiên chưa xử lý hoặc latex tự nhiên thô thuộc class 13101500 Natural rubber. Class 13101600 chỉ dành cho cao su tự nhiên đã qua xử lý hóa học (vulcanized, chlorinated, v.v.).
- Neoprene (cao su tổng hợp loại EPDM) có thuộc 13101600 không?
Không. Neoprene và elastomer tổng hợp không phải cao su thuộc class 13101700 Elastomers. 13101600 là cao su tổng hợp hoặc cao su tự nhiên đã qua xử lý, không bao gồm elastomer loại khác.
- Latex cao su vulkan hóa dạng lỏng có thuộc 13101601 không?
Có. Latex hoặc dispersion dạng lỏng của cao su vulkan hóa vẫn phân loại theo loại xử lý → 13101601. Hình thức vật lý (lỏng, lá, hạt) không thay đổi mã class.
- Phụ kiện cao su lốp ô tô thuộc mã nào?
Lốp ô tô thành phẩm không thuộc 13101600 (mã này là nguyên liệu sơ cấp). Phụ kiện cao su lốp (ví dụ sợi bện, dây cao su) thuộc segment 13, nhưng mã cụ thể tùy loại sản phẩm (phụ kiện elastomer có thể là một mã cùng family hoặc tương tự).
- Cao su đã isomerized khác gì cao su vulkan hóa?
Isomerized rubber (13101605) là cao su mà cấu trúc phân tử đã được sắp xếp lại để cải thiện tính dẻo, độ cứng hoặc ổn định. Vulcanized rubber (13101601) là cao su đã được liên kết chéo bằng lưu huỳnh. Hai quá trình xử lý khác nhau, áp dụng cho ứng dụng khác nhau.