Mã UNSPSC 14111500 — Giấy in và giấy viết (Printing and writing paper)
Class 14111500 (English: Printing and writing paper) trong UNSPSC phân loại các loại giấy chuyên dùng cho in ấn văn phòng và viết thư từ — bao gồm giấy thường, giấy in laser, giấy vẽ, giấy nhớn (onion skin) dùng thư từ quốc tế và giấy mimeo. Class này thuộc Family 14110000 Paper products, Segment 14000000 Paper Materials and Products. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các đơn vị hành chính, văn phòng, cơ quan xuất bản, công ty in ấn, trường học, bưu điện.
Định nghĩa #
Class 14111500 gồm các loại giấy còn dưới dạng tờ nguyên liệu hoặc cuộn chưa cắt, chuyên dùng cho việc in ấn tài liệu văn phòng, in ấn hình ảnh, viết thư từ, vẽ bản vẽ kỹ thuật hoặc sử dụng với máy photocopy. Giấy trong class này thường có chỉ số trọng lượng từ 60 gsm đến 300 gsm (định lượng giấy), độ trắng cao (80% trở lên), bề mặt trơn để máy in có thể xử lý dễ dàng. Class không bao gồm giấy độc lạ trang trí (thuộc class 14111600 Novelty paper), giấy khăn tay/nhà vệ sinh (thuộc class 14111700 Personal paper products), hay giấy dùng riêng cho kinh doanh như giấy hóa đơn có sẵn (có thể thuộc class 14111800 Business use papers tùy bối cảnh).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 14111500 khi sản phẩm mua sắm là giấy văn phòng cơ bản dùng cho in ấn, photocopy, viết tay, vẽ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp giấy A4 70gsm cho văn phòng hành chính, gói mua 100 ream giấy máy in laser, cuộn giấy mimeo cho máy in cũ, tấm giấy vẽ kỹ thuật. Nếu gói thầu yêu cầu loại giấy đặc biệt (giấy thư từ quốc tế siêu nhẹ, giấy có vân, giấy màu trang trí), có thể xác định chính xác hơn bằng mã commodity 8 chữ số (ví dụ 14111501 cho onion skin, 14111503 cho parchment).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 14111600 | Novelty paper | Giấy độc lạ, trang trí, họa tiết, giấy metallic, giấy hologram — không dùng cho in/viết văn phòng thường |
| 14111700 | Personal paper products | Giấy khăn tay, giấy vệ sinh, giấy lau, giấy tẩm hương — dùng cho vệ sinh cá nhân |
| 14111800 | Business use papers | Giấy hóa đơn, biên lai, giấy in sẵn logo, mẫu in doanh nghiệp — giấy chuyên biệt có nội dung hoặc lớp có sẵn |
Các commodity tiêu biểu #
Các mã commodity 8 chữ số trong class 14111500 mô tả loại giấy cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 14111501 | Onion skin paper | Giấy onion skin (siêu nhẹ dùng thư từ) |
| 14111502 | Vellum paper | Giấy vellum (bề mặt nhám, dùng vẽ) |
| 14111503 | Parchment paper | Giấy parchment (giấy ngoại cảnh) |
| 14111504 | Tractor feed paper | Giấy lỗ khí (dùng máy in cũ) |
| 14111505 | Mimeograph paper | Giấy mimeo (dùng máy in mimeo) |
Khi hồ sơ thầu cần loại giấy cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại giấy in/viết chung không phân loại chi tiết, dùng class 14111500.
Câu hỏi thường gặp #
- Giấy A4 70gsm thường dùng in ấn thuộc mã nào?
Thuộc class 14111500 (Printing and writing paper). Đây là loại giấy văn phòng cơ bản dùng cho in ấn, photocopy tài liệu hành chính, không đặc biệt.
- Giấy onion skin (siêu nhẹ) dùng thư từ quốc tế thuộc mã nào?
Nếu cần chính xác, dùng commodity 14111501 Onion skin paper. Nếu chỉ ghi tổng chung với giấy in, dùng class 14111500.
- Giấy khăn tay/giấy vệ sinh thuộc mã nào?
Không thuộc 14111500. Giấy khăn tay, giấy vệ sinh, giấy lau tay thuộc class 14111700 Personal paper products.
- Giấy hóa đơn, biên lai in sẵn có tên công ty thuộc mã nào?
Thường thuộc class 14111800 Business use papers (giấy chuyên biệt có sẵn mẫu in). Class 14111500 dùng cho giấy trắng không in sẵn.
- Giấy mimeo dùng máy in cũ thuộc mã nào?
Nếu cần chính xác, dùng commodity 14111505 Mimeograph paper. Nếu chỉ ghi giấy dùng máy in mimeo chung chung, dùng class 14111500.