Family 14110000 (English: Paper products) là nhóm UNSPSC tập hợp các sản phẩm giấy (paper products) thành phẩm dùng trực tiếp trong văn phòng, sinh hoạt cá nhân, in ấn và nghiệp vụ hành chính. Family này thuộc Segment 14000000 Paper Materials and Products, và được phân biệt rõ ràng với Family 14100000 Paper materials (nguyên liệu giấy thô) và Family 14120000 Industrial use papers (giấy công nghiệp chuyên dụng).

Tại Việt Nam, mã 14110000 và các class con của nó được dùng phổ biến trong các gói thầu mua sắm văn phòng phẩm (office supplies) của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và đơn vị sự nghiệp, thường xuất hiện trong danh mục hàng hóa mua sắm tập trung theo quy định của Bộ Tài chính.

Định nghĩa #

Family 14110000 bao gồm các sản phẩm làm từ giấy đã qua gia công, xử lý bề mặt hoặc cắt định hình để phục vụ mục đích sử dụng cuối cùng — bao gồm in ấn, viết tay, trang trí, vệ sinh cá nhân và quản lý hồ sơ văn phòng. Điểm phân biệt cốt lõi so với Family 14100000 (Paper materials) là: 14110000 là sản phẩm hoàn chỉnh sẵn sàng sử dụng, còn 14100000 là nguyên liệu thô (cuộn giấy công nghiệp, bột giấy, tấm bìa chưa gia công).

Các class con trong family 14110000 gồm:

Class Tên (EN) Mô tả
14111500 Printing and writing paper Giấy in và giấy viết
14111600 Novelty paper Giấy trang trí, giấy đặc biệt
14111700 Personal paper products Sản phẩm giấy dùng cá nhân
14111800 Business use papers Giấy nghiệp vụ văn phòng

Family này không bao gồm sản phẩm giấy đã được gia công thêm thành bìa kẹp, hồ sơ nhựa hay dụng cụ văn phòng kết hợp (thuộc Segment 44000000 Office Equipment and Accessories).

Cấu trúc các class con #

Class 14111500 — Printing and writing paper (Giấy in và giấy viết)

Bao gồm giấy photocopy (copy paper), giấy in laser, giấy in phun (inkjet paper), giấy viết tay thông thường, giấy kẻ ô li, giấy vở học sinh. Đây là class có khối lượng mua sắm lớn nhất trong các đơn vị hành chính và giáo dục tại Việt Nam. Trọng lượng giấy (định lượng g/m²) và khổ giấy (A4, A3, Letter) là thông số kỹ thuật cần khai báo trong hồ sơ mời thầu.

Class 14111600 — Novelty paper (Giấy trang trí và giấy đặc biệt)

Gồm giấy màu, giấy thủ công (origami paper), giấy in ảnh (photo paper), giấy ánh kim, giấy nền mỹ thuật. Sử dụng trong các gói mua cho trường học, trung tâm sáng tạo, cửa hàng văn phòng phẩm và ngành in ấn quảng cáo.

Class 14111700 — Personal paper products (Sản phẩm giấy dùng cá nhân)

Bao gồm giấy vệ sinh (toilet paper), khăn giấy (facial tissue), giấy lau tay (paper towel), khăn ăn giấy (napkin). Đây là hạng mục mua sắm thường xuyên trong các gói thầu cung cấp văn phòng phẩm và vật tư vệ sinh cho trụ sở cơ quan, bệnh viện và khách sạn.

Class 14111800 — Business use papers (Giấy nghiệp vụ văn phòng)

Bao gồm giấy in hoá đơn nhiều liên (carbonless paper), phong bì giấy (envelope), giấy fax cảm nhiệt (thermal fax paper), giấy nhãn (label paper), giấy decal văn phòng. Sử dụng trong quản lý hồ sơ, phát hành chứng từ và vận hành thiết bị văn phòng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 14110000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là sản phẩm giấy hoàn chỉnh sẵn sàng sử dụng, không phải nguyên liệu thô hay giấy đặc thù công nghiệp. Các tình huống điển hình:

  • Mua giấy A4 photocopy cho văn phòng → Class 14111500 Printing and writing paper.
  • Mua giấy vệ sinh, khăn giấy cho trụ sở cơ quan → Class 14111700 Personal paper products.
  • Mua phong bì, giấy in hoá đơn cho bộ phận kế toán → Class 14111800 Business use papers.
  • Mua giấy màu, giấy in ảnh cho trường học hoặc xưởng in → Class 14111600 Novelty paper.
  • Khi gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm giấy thuộc nhiều class khác nhau và không thể tách riêng, dùng mã family 14110000.

Lưu ý: nếu sản phẩm là vở học sinh đóng bìa hoàn chỉnh, tập bài tập, hoặc sổ kế toán (có cấu trúc đóng gáy kèm bìa cứng), xem xét phân loại vào Segment 44110000 (Notebooks and notepads) thay vì 14110000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 14110000 thường bị nhầm lẫn với các mã lân cận trong cùng segment và các segment tiếp giáp:

Tên Điểm khác biệt
14100000 Paper materials Nguyên liệu giấy thô (cuộn, tờ lớn công nghiệp, bìa các-tông chưa gia công). Chưa sẵn sàng sử dụng trực tiếp — dành cho nhà sản xuất, nhà in.
14120000 Industrial use papers Giấy dùng trong công nghiệp chuyên biệt: giấy lọc, giấy cách điện, giấy dầu, giấy chịu nhiệt. Không dùng trong văn phòng thông thường.
44110000 Notebooks and notepads Vở, sổ tay, tập bài tập đã đóng gáy, có bìa — là sản phẩm văn phòng phẩm hoàn chỉnh hơn 14110000.
55100000 Printed media Sách, tạp chí, tờ rơi in sẵn nội dung — phân loại theo nội dung xuất bản, không theo nguyên liệu giấy.

Nguyên tắc phân biệt nhanh: nếu sản phẩm là giấy trắng hoặc giấy cơ bản dùng để in/viết/vệ sinh14110000; nếu là sản phẩm có cấu trúc đóng gáy, bìa hoặc đã in nội dung sẵn → xem xét 44000000 hoặc 55000000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu qua Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (VNEPS), giấy A4 và giấy vệ sinh thường là hai hạng mục được mua sắm tập trung (centralized procurement) phổ biến nhất tại các bộ, ngành và địa phương. Khi lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu cho các gói này, đơn vị mời thầu cần ghi rõ:

  • Định lượng giấy (g/m²): phổ biến nhất là 70 g/m² và 80 g/m² cho giấy A4.
  • Độ trắng (brightness, %ISO): thường từ 90–96%ISO.
  • Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN hoặc ISO tương đương.
  • Xuất xứ: một số gói thầu yêu cầu giấy sản xuất trong nước theo quy định ưu tiên hàng Việt Nam.

Giấy vệ sinh (14111700) trong các gói mua sắm bệnh viện, trường học thường kèm theo yêu cầu kiểm nghiệm độ an toàn hoá chất tẩy trắng theo quy định của Bộ Y tế.

Mã HS xuất nhập khẩu tương ứng với nhóm sản phẩm này chủ yếu nằm tại Chương 48 (Giấy và bìa; các sản phẩm từ bột giấy, giấy hoặc bìa) theo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp #

Giấy A4 photocopy dùng trong văn phòng thuộc mã UNSPSC nào?

Giấy A4 photocopy thuộc Class 14111500 Printing and writing paper, nằm trong Family 14110000 Paper products. Khi lập hồ sơ mời thầu, cần khai báo thêm thông số kỹ thuật: định lượng (g/m²), độ trắng (%ISO) và khổ giấy.

Giấy vệ sinh và khăn giấy có cùng mã với giấy in không?

Không. Giấy vệ sinh, khăn giấy và giấy lau tay thuộc Class 14111700 Personal paper products, còn giấy in và giấy photocopy thuộc Class 14111500 Printing and writing paper. Hai class này đều nằm trong Family 14110000 nhưng được phân tách theo mục đích sử dụng.

Phong bì giấy và giấy in hoá đơn nhiều liên thuộc mã nào?

Phong bì giấy, giấy in hoá đơn nhiều liên (carbonless paper) và giấy nhãn văn phòng thuộc Class 14111800 Business use papers trong Family 14110000. Đây là các sản phẩm giấy phục vụ trực tiếp cho nghiệp vụ hành chính và quản lý chứng từ.

Cuộn giấy lớn dùng cho máy in công nghiệp có thuộc 14110000 không?

Không. Cuộn giấy công nghiệp chưa gia công hoặc giấy nguyên liệu dạng cuộn lớn thuộc Family 14100000 Paper materials. Family 14110000 chỉ áp dụng cho sản phẩm giấy đã cắt định hình và sẵn sàng sử dụng trực tiếp.

Vở học sinh đóng gáy lò xo có thuộc Family 14110000 không?

Vở học sinh đã đóng gáy, có bìa hoàn chỉnh thường được phân loại vào nhóm văn phòng phẩm (Segment 44000000 Office Equipment and Accessories), cụ thể là mã 44110000 Notebooks and notepads. Family 14110000 áp dụng cho giấy dạng tờ rời hoặc cuộn nhỏ chưa có cấu trúc đóng gáy.

Giấy lọc dùng trong phòng thí nghiệm có thuộc 14110000 không?

Không. Giấy lọc và các loại giấy kỹ thuật chuyên dụng thuộc Family 14120000 Industrial use papers — đây là giấy công nghiệp, không phải sản phẩm giấy văn phòng hay sinh hoạt. Family 14110000 không bao gồm giấy có tính năng kỹ thuật đặc biệt như lọc, cách điện hay chịu nhiệt.

Khi mua gói văn phòng phẩm gồm cả giấy in lẫn giấy vệ sinh, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm giấy không tách được theo class, có thể dùng mã family 14110000 để bao quát toàn bộ. Tuy nhiên, thực hành tốt trong đấu thầu là tách riêng từng hạng mục theo class (14111500, 14111700, 14111800) để minh bạch thông số kỹ thuật và so sánh giá dự thầu.

Xem thêm #

Danh mục