Class 14111600 (English: Novelty paper) trong UNSPSC phân loại các loại giấy có mục đích trang trí, thẩm mỹ hoặc ứng dụng đặc biệt — bao gồm giấy gói quà, giấy thủ công, giấy mỹ thuật, và các sản phẩm giấy tính trang đặc thù. Class này thuộc Family 14110000 Paper products, Segment 14000000 Paper Materials and Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm công ty bao bì, cửa hàng quà tặng, nhà in, đơn vị trang trí sự kiện, và cửa hàng bán lẻ thiết bị thủ công.

Định nghĩa #

Class 14111600 bao gồm giấy chuyên dùng cho trang trí, thẩm mỹ, hoặc mục đích đặc biệt không nằm trong các class khác của family. Các sản phẩm tiêu biểu bao gồm: giấy gói quà (Gift wrapping paper or bags or boxes — 14111601), thiệp chúc mừng hoặc bưu thiếp (Greeting or note or post cards — 14111605), giấy mỹ thuật hoặc thủ công (Art or craft paper — 14111606), bảng áp phích (Poster boards — 14111607), và giấy danh thiếp (Business cards — 14111604). Class này khác biệt với Class 14111500 (Printing and writing paper — giấy in-ấn và viết thông dụng) và Class 14111700 (Personal paper products — giấy vệ sinh, giấy ăn cá nhân).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 14111600 khi sản phẩm mua là giấy có tính trang trí, thẩm mỹ cao hoặc ứng dụng chuyên biệt không phục vụ in-ấn thông dụng hoặc vệ sinh cá nhân. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 tờ giấy gói quà cho cửa hàng bán lẻ, gói 500 bộ thiệp chúc mừng có hình in sắc màu, cuộn giấy thủ công dùng làm thủ công mỹ nghệ cho trường học, 100 bảng bìa áp phích trắng khổ A2, hoặc đơn hàng giấy danh thiếp có thiết kế đặc biệt. Nếu giấy chủ yếu để in tài liệu văn phòng → ưu tiên 14111500. Nếu là giấy vệ sinh, giấy ăn, khăn giấy → chọn 14111700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
14111500 Printing and writing paper Giấy in-ấn và viết thông dụng (A4, A3, giấy máy in), mục đích chủ yếu là văn phòng không trang trí
14111700 Personal paper products Giấy vệ sinh, khăn giấy, giấy ăn — dùng cho vệ sinh cá nhân hoặc bàn ăn
14111800 Business use papers Giấy dùng văn phòng chuyên dùng (phiếu, hóa đơn, mẫu), không trang trí

Phân biệt chính: 14111600 tập trung vào tính trang trí, thẩm mỹ, hoặc ứng dụng đặc biệt. Nếu sản phẩm có giá trị chủ yếu là hình thức, màu sắc, hoặc thiết kế → 14111600. Nếu là giấy trắng thông dụng để in/viết → 14111500. Nếu là sản phẩm để sử dụng cá nhân (vệ sinh) → 14111700.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 14111600 mô tả cụ thể loại sản phẩm:

Code Tên (EN) Tên VN
14111601 Gift wrapping paper or bags or boxes Giấy gói quà, túi quà, hộp quà
14111604 Business cards Giấy danh thiếp
14111605 Greeting or note or post cards Thiệp chúc mừng, bưu thiếp
14111606 Art or craft paper Giấy mỹ thuật, giấy thủ công
14111607 Poster boards Bảng bìa áp phích

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại sản phẩm, ưu tiên commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại giấy độc đáo khác loại, dùng class 14111600.

Câu hỏi thường gặp #

Giấy danh thiếp in color có thiết kế đặc biệt thuộc mã nào?

Thuộc class 14111600, cụ thể commodity 14111604 (Business cards). Dù danh thiếp có in lên giấy, mục đích chính vẫn là sản phẩm trang trí/liên lạc có thiết kế riêng, không phải giấy in-ấn thông dụng.

Giấy A4 trắng thông dụng dùng để in tài liệu văn phòng thuộc mã nào?

Thuộc class 14111500 (Printing and writing paper), không phải 14111600. Mã 14111600 dành cho giấy có tính trang trí hoặc ứng dụng đặc biệt.

Giấy vệ sinh và khăn giấy có thuộc 14111600 không?

Không. Giấy vệ sinh, khăn giấy, giấy ăn thuộc class 14111700 (Personal paper products) — dùng cho vệ sinh cá nhân hoặc bàn ăn, không phải trang trí.

Giấy thủ công đỏ/vàng để dán trang trí phòng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 14111606 (Art or craft paper) nằm trong class 14111600. Vì mục đích chính là thủ công và trang trí.

Bảng bìa áp phích khổ A2 để in poster thuộc mã nào?

Thuộc commodity 14111607 (Poster boards) nằm trong class 14111600. Bảng bìa dùng cơ sở cho áp phích/poster được phân loại riêng, không phải giấy in-ấn thông dụng.

Xem thêm #