Class 15121500 (English: Lubricating preparations) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm bôi trơn (lubricant) dạng lỏng hoặc bán lỏng — bao gồm dầu nhớt động cơ (engine oil), dầu cắt gọt (cutting oil), dầu số (gear oil), dầu thủy lực (hydraulic oil), dầu máy biến áp (transformer oil) và các chuẩn bị bôi trơn khác. Class này thuộc Family 15120000 Lubricants and oils and greases and anti corrosives, Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives and Lubricants. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy sản xuất, công ty xây dựng, các công ty dịch vụ bảo trì cơ khí, và doanh nghiệp vận tải logistics.

Định nghĩa #

Class 15121500 bao gồm các chế phẩm bôi trơn dạng dung dịch hoặc hỗn hợp chất lỏng ổn định, có chứa thành phần dầu khoáng hoặc tổng hợp cùng các phụ gia cải thiện tính chất (chất tăng độ bám dính, chất chống oxy hoá, chất chống cộng sinh, chất chống ăn mòn). Mục đích chính là giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc, tản nhiệt và bảo vệ thiết bị cơ khí. Class không bao gồm dầu mỏ thô (crude oil — thuộc Segment 15000000 cấp cao hơn), các chất bôi trơn dạng rắn hoặc bán rắn như mỡ (thuộc class 15121900 Greases cùng family), hoặc chất chống ăn mòn phủ bề mặt (thuộc class 15121800 Anti corrosives cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 15121500 khi sản phẩm mua là chất bôi trơn dạng lỏng dùng cho động cơ, máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc giao thông vận tải. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10. dầu nhớt động cơ loại SAE 15W-40 cho công ty vận tải, đơn hàng dầu cắt gọt cho xưởng cơ khí, gói mua dầu thủy lực ISO 46 cho hệ thống bơm. Nếu xác định rõ loại dầu (engine oil, hydraulic oil, transformer oil), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con (15121501, 15121504, v.v.). Dùng class 15121500 khi gói thầu gộp nhiều loại dầu bôi trơn không cùng ứng dụng hoặc loại chưa rõ ràng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
15121800 Anti corrosives Chất chống ăn mòn dạng phủ bề mặt hay xịt bảo vệ — không phải bôi trơn
15121900 Greases Mỡ bôi trơn dạng rắn hoặc bán rắn — không phải dạng lỏng
15121500 Lubricating preparations Dầu bôi trơn dạng lỏng hoặc bán lỏng (ứng dụng cụ thể: động cơ, thủy lực, máy móc)

Cách phân biệt: nếu sản phẩm chảy được hoặc là hỗn hợp lỏng ổn định → 15121500; nếu có tính chất dẻo, bám dính mạnh hoặc là mỡ đặc → 15121900; nếu đó là chất phủ bảo vệ (không bôi trơn) → 15121800.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con trong class 15121500 mô tả loại dầu bôi trơn cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
15121501 Engine oil Dầu nhớt động cơ
15121502 Cutting oil Dầu cắt gọt (dầu cắt)
15121503 Gear oil Dầu số (dầu hộp số)
15121504 Hydraulic oil Dầu thủy lực
15121505 Transformer oil or insulating oil Dầu máy biến áp / dầu cách điện

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến ứng dụng hoặc loại dầu cụ thể, sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gợp gom nhiều loại dầu bôi trơn khác nhau vào một hợp đồng mua chung, dùng class 15121500.

Câu hỏi thường gặp #

Dầu nhớt động cơ xe hơi thuộc mã nào?

Thuộc commodity 15121501 Engine oil. Nếu gói thầu chỉ cấp dầu nhớt loại này, dùng mã 8 chữ số 15121501. Nếu mua chung nhiều loại dầu (nhớt động cơ, dầu thủy lực, dầu cắt), có thể dùng class 15121500.

Dầu thủy lực dùng cho máy xúc có thuộc 15121500 không?

Có. Dầu thủy lực ISO 46 hoặc ISO 68 dùng cho hệ thống thủy lực máy móc xây dựng thuộc commodity 15121504 Hydraulic oil, nằm trong class 15121500.

Mỡ bôi trơn (grease) có thuộc 15121500 không?

Không. Mỡ dạng rắn hoặc bán rắn phân loại riêng vào class 15121900 Greases cùng family, không phải 15121500 Lubricating preparations (chỉ dành cho chất lỏng).

Dầu máy biến áp khác với dầu thủy lực ở điểm nào?

Dầu máy biến áp (15121505) cần độ cách điện cao, đặc biệt ứng dụng trong thiết bị điện. Dầu thủy lực (15121504) thiên về tính chất chuyển động và chịu lực. Hai loại này phân loại thành hai commodity khác nhau, không nên lẫn lộn khi đấu thầu.

Chất chống ăn mòn là gì và có khác với dầu bôi trơn không?

Chất chống ăn mòn (anti corrosive) là sản phẩm phủ bề mặt kim loại để bảo vệ, không có chức năng bôi trơn. Class 15121800 Anti corrosives dành cho loại này, khác biệt với 15121500 Lubricating preparations.

Xem thêm #

Danh mục