Class 15121800 (English: Anti corrosives) trong UNSPSC phân loại các chất chống ăn mòn (anti-corrosive materials) — bao gồm dầu chống gỉ, chất tẩy gỉ, chế phẩm chống rỉ kim loại, và vật liệu bảo vệ bề mặt kim loại khỏi oxy hóa. Class này thuộc Family 15120000 Lubricants and oils and greases and anti corrosives, Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives and Lubricants and Anti corrosive Materials. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy cơ khí, doanh nghiệp sản xuất, tàu vận tải, công ty bảo trì thiết bị, và ngành xây dựng công nghiệp."

Định nghĩa #

Class 15121800 bao gồm các chế phẩm lỏng, bán lỏng hoặc dạng lẫn trong dầu/mỡ nhằm bảo vệ hoặc khôi phục bề mặt kim loại khỏi quá trình ăn mòn (corrosion) và gỉ sét (rust). Các commodity tiêu biểu gồm: chất khử ẩm chứa chất dầu (Moisture repellent), dầu bôi trơn chống gỉ (Anti corrosion lubricant), dung dịch tẩy rỉ (Rust remover), chế phẩm chống rỉ sét dài hạn (Rust proofing preparation), và chất chống dính cho thao tác hàn (Anti weld pastes). Class này khác biệt với Class 15121500 Lubricating preparations (dầu bôi trơn mục đích chính là giảm ma sát, không phải bảo vệ khỏi ăn mòn) và Class 15121900 Greases (mỡ công nghiệp không có chuyên biệt chống gỉ).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 15121800 khi sản phẩm mua là chất chống ăn mòn, chống gỉ, hoặc sản phẩm bảo vệ bề mặt kim loại. Ví dụ: đơn hàng tẩy rỉ cho dây cáp thép, gói cung cấp dầu chống gỉ sét cho ngành vận tải hàng hải, chế phẩm chống dính hàn cho nhà máy cơ khí, chất khử ẩm dạng spray dùng bảo vệ khuôn mẫu. Nếu sản phẩm chủ yếu là dầu bôi trơn với chức năng phụ chống gỉ, ưu tiên Class 15121500 Lubricating preparations. Khi loại sản phẩm không xác định rõ hoặc gộp nhiều loại chất chống ăn mòn, dùng class 15121800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
15121500 Lubricating preparations Dầu bôi trơn giảm ma sát; chức năng chống gỉ không phải mục đích chính. Dùng 15121500 nếu sản phẩm quảng cáo là "dầu bôi trơn", 15121800 nếu "chống gỉ"
15121900 Greases Mỡ công nghiệp (consistency cao hơn dầu); không có đặc tính chống ăn mòn đặc biệt. Dùng 15121900 cho mỡ bôi trơn bế mặt, 15121800 cho mỡ chống gỉ

Ranh giới chủ yếu kiểm tra: mục đích sử dụng chính của sản phẩm — nếu nhấn mạnh bảo vệ khỏi gỉ/ăn mòn → 15121800; nếu nhấn mạnh giảm ma sát → 15121500.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 15121800 mô tả dạng và công dụng cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
15121801 Moisture repellent Chất khử ẩm
15121802 Anti corrosion lubricant Dầu bôi trơn chống ăn mòn
15121803 Rust remover Chất tẩy rỉ sét
15121804 Rust proofing preparation Chế phẩm chống rỉ sét
15121805 Anti weld pastes Chất chống dính hàn

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại sản phẩm, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại chất chống ăn mòn không cùng dạng, dùng class 15121800.

Câu hỏi thường gặp #

Dầu bôi trơn có thêm thành phần chống gỉ thuộc mã nào?

Phụ thuộc mục đích chính sản phẩm. Nếu quảng cáo chủ yếu là "dầu bôi trơn chống gỉ", dùng 15121802 (Anti corrosion lubricant) trong class 15121800. Nếu là "dầu bôi trơn + chống gỉ phụ", có thể dùng 15121500. Kiểm tra tờ thông tin kỹ thuật hoặc hợp đồng để xác định.

Chất WD-40 hoặc tương tự (dạng spray) thuộc mã nào?

Sản phẩm spray khử ẩm, chống rỉ dạng phun (15121801 Moisture repellent hoặc 15121804 Rust proofing preparation tùy công thức cụ thể) thuộc class 15121800.

Mỡ chống gỉ cho ổ bi hay ổ trục thuộc mã nào?

Nếu mỡ có đặc tính chống ăn mòn rõ (ví dụ mỡ bôi trơn ổ bi trong môi trường ẩm, yêu cầu chống gỉ), dùng 15121800. Nếu là mỡ bôi trơn bế mặt chuẩn (không nhấn mạnh chống gỉ), dùng 15121900 Greases.

Chất chống dính cho hàn (anti spatter) có định nghĩa riêng không?

Có, gọi là 15121805 Anti weld pastes — chất ngăn chất nung bắn vào khuôn hoặc dây điện hàn. Nằm trong class 15121800.

Chất bảo vệ bề mặt tôn sau khi lạng (passivation) thuộc mã nào?

Nếu là chất dạng lỏng/bán lỏng phủ lên bề mặt sau xử lý hoá học, thuộc class 15121800. Nếu là quá trình hóa học không phải sản phẩm, không mã UNSPSC.

Xem thêm #

Danh mục