Mã UNSPSC 15121900 — Các loại mỡ bôi trơn (Greases)
Class 15121900 (English: Greases) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm mỡ bôi trơn (lubricating grease) — chất bảo vệ và giảm ma sát bề mặt các bộ phận máy móc. Class này nằm trong Family 15120000 Lubricants and oils and greases and anti corrosives, thuộc Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives and Lubricants and Anti corrosive Materials. Mỡ bôi trơn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo, xây dựng, giao thông, năng lượng tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 15121900 bao gồm các sản phẩm mỡ bôi trơn (grease) — một loại dầu bôi có đặc điểm đặc dùng để bảo vệ và giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc (bearing, khớp nối, gối tựa, v.v.). Mỡ bôi trơn khác với dầu bôi trơn (class 15121500 Lubricating preparations) ở hình trạng vật lý: dầu là chất lỏng, mỡ là chất đặc hoặc bán đặc. Các commodity tiêu biểu bao gồm: Silicone grease (mỡ silicone), Grease (mỡ thường), Fluoropolymer grease (mỡ fluoropolymer chịu nhiệt), Wool grease (mỡ từ lông cừu), Thermal grease (mỡ dẫn nhiệt). Thành phần cơ bản của mỡ gồm dầu gốc + chất làm sệt (thường là xà phòng kim loại hoặc chất khác).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 15121900 khi sản phẩm mua sắm là mỡ bôi trơn dạng đặc hoặc bán đặc, dùng cho bộ phận máy móc cần bảo vệ và giảm ma sát dài hạn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp mỡ silicone cho máy công nghiệp, gói mua mỡ bộ vòng bi cho dây chuyền sản xuất, mỡ bô xe xây dựng. Nếu sản phẩm mua là dầu bôi trơn dạng lỏng (SAE, ISO), ưu tiên class 15121500 Lubricating preparations. Nếu gói thầu gồm cả dầu và mỡ không phân biệt, dùng family 15120000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 15121500 | Lubricating preparations (Các chế phẩm bôi trơn) | Chủ yếu dạng lỏng (dầu), không phải mỡ đặc. Dùng khi sản phẩm là dầu ISO, dầu SAE, dầu động cơ. |
| 15121800 | Anti corrosives (Chất chống ăn mòn) | Bảo vệ chống ăn mòn, không phải bôi trơn. Dùng khi mục đích chính là bao phủ bề mặt kim loại chống nước, chống gỉ. |
Ranh giới chính: hình trạng (đặc/bán đặc vs. lỏng) và chức năng chính (bôi trơn giảm ma sát vs. chống ăn mòn bảo vệ). Mỡ bôi trơn có thể có tính chống ăn mòn, nhưng chức năng chính vẫn là bôi trơn → dùng 15121900.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 15121900 mô tả loại và thành phần mỡ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 15121901 | Silicone grease | Mỡ silicone |
| 15121902 | Grease | Mỡ bôi trơn (thường) |
| 15121903 | Fluoropolymer grease | Mỡ fluoropolymer |
| 15121904 | Wool grease | Mỡ từ lông cừu |
| 15121905 | Thermal grease | Mỡ dẫn nhiệt |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định loại mỡ cụ thể (silicone, thermal, v.v.), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại mỡ không phân biệt loại, dùng class 15121900.
Câu hỏi thường gặp #
- Dầu SAE 15W-40 dạng lỏng thuộc mã nào?
Thuộc class 15121500 Lubricating preparations, không phải 15121900. Class 15121900 chỉ dành cho mỡ dạng đặc hoặc bán đặc.
- Mỡ bôi trơn kèm thành phần chống ăn mòn có dùng 15121900 không?
Có. Mỡ bôi trơn có thể kết hợp tính chống ăn mòn, nhưng miễn là chức năng chính là bôi trơn → vẫn dùng 15121900. Chỉ chọn 15121800 khi mục đích mua sắm là chủ yếu chống ăn mòn (không bôi trơn).
- Mỡ bộ vòng bi tốc độ cao phải dùng commodity nào?
Nếu là mỡ silicone hoặc mỡ thường chuyên dụng, tìm commodity cụ thể (15121901 hoặc 15121902). Nếu không chỉ định loại, dùng class 15121900.
- Grease túi, ống hay lọ có ảnh hưởng đến mã không?
Không. Dạng đóng gói (túi, ống, lọ) không ảnh hưởng đến mã UNSPSC — mã chỉ theo loại sản phẩm (silicone, thermal, v.v.), không theo kiểu bao bì.
- Mỡ tổng hợp dạng xà phòng lithium thuộc 15121902 không?
Có, nếu không thuộc loại chuyên biệt (silicone, fluoropolymer, thermal, wool), thường dùng commodity 15121902 Grease (mỡ bôi trơn thường).