Mã UNSPSC 20141000 — Thiết bị đầu giếng (Wellhead equipment)
Class 20141000 (English: Wellhead equipment) trong UNSPSC phân loại thiết bị cơ, điện và tự động hóa đặt tại miệng giếng dầu khí để kiểm soát, điều chỉnh và đo lường dòng sản xuất. Class này thuộc Family 20140000 Oil and gas operating and production equipment, nằm trong Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery. Đối tượng chính tại Việt Nam gồm các công ty khai thác dầu khí, nhà thầu dịch vụ giếng (well service contractors), và nhà cung cấp thiết bị dầu khí chuyên biệt.
Định nghĩa #
Class 20141000 bao gồm các thiết bị lắp đặt tại đầu giếng (wellhead) của giếng dầu khí — vị trí tiếp giáp giữa cột ống dẫn nước dưới lòng đất và hệ thống sản xuất trên mặt. Các thiết bị đó có chức năng chính: (1) kiểm soát áp suất dòng chảy từ giếng (choke valve, flow control actuators); (2) dẫn dòng chảy qua các đường ống tới hệ thống xử lý (wellhead flow lines); (3) cách ly hay giữ vị trí cột ống (downhole anchors); (4) đo lường các thông số sản xuất (flow measurement meters).
Class này khác biệt với các family chuyên biệt khác: máy bơm giếng sâu (Downhole pumps, Family 20141500), hệ thống tiêm hóa chất (Chemical injection systems, Family 20141100), nền tảng khai thác ngoài khơi (Offshore production platforms, Family 20141700). Khi thiết bị gắn cụ thể tại miệng giếng và có vai trò điều khiển dòng sản xuất, dùng 20141000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20141000 khi gói thầu bao gồm: (1) valve kiểm soát tại đầu giếng (gate valve, choke valve, dump valve); (2) bộ điều chỉnh dòng chảy tự động (actuator, control system); (3) ống dẫn dòng từ giếng tới thiết bị xử lý (wellhead flow lines); (4) thiết bị đo lường lưu lượng tức thời tại giếng (flow measurement meters). Ví dụ cụ thể: hợp đồng cung cấp van cổng đầu giếng cho 5 giếng khai thác, đơn hàng lắp đặt bộ điều khiển áp suất tự động cho giếng dâu khí ven biển Việt Nam, gói mua các đồng hồ đo lưu lượng cho mạng lưới giếng. Nếu xác định được chi tiết mã commodity (ví dụ chỉ mua actuator hoặc chỉ mua van cổng), có thể ưu tiên commodity 8 chữ số cụ hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20141100 | Chemical injection systems | Hệ thống tiêm hóa chất vào giếng (corrosion inhibitor, biocide) — khác với thiết bị đầu giếng chính |
| 20141200 | Desanding equipment | Thiết bị tách cát từ dòng sản xuất — lắp sau đầu giếng, không phải tại miệng giếng |
| 20141300 | Downhole jet pumps and anchors | Máy bơm tia nước và neo trong giếng sâu — không phải thiết bị bề mặt |
| 20141500 | Downhole pumps | Các loại bơm giếng sâu (sucker rod pump, tubing pump) — không phải thiết bị điều khiển tại miệng giếng |
| 20141700 | Offshore production platforms | Nền tảng khai thác ngoài khơi — cấu trúc lớn, khác thiết bị đơn lẻ |
Phân biệt rõ: Wellhead equipment (20141000) là thiết bị điều khiển tại miệng giếng; Downhole equipment (20141300-20141500) là các thiết bị bên trong giếng sâu.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 20141000 mô tả cụ thể loại thiết bị:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20141001 | Wellhead actuators | Bộ truyền động điều khiển đầu giếng |
| 20141002 | Wellhead beam pumps | Máy bơm thanh cánh tại đầu giếng |
| 20141003 | Wellhead flow lines | Ống dẫn dòng chảy từ đầu giếng |
| 20141004 | Wellhead gate valves | Van cổng kiểm soát tại đầu giếng |
| 20141005 | Wellhead production chokes | Van điều chỉnh dòng sản xuất tại đầu giếng |
Khi hồ sơ thầu cần chi tiết cụ thể (ví dụ: "van cổng WCB PN250 đầu giếng"), dùng commodity 8 chữ số 20141004. Khi gộp nhiều loại thiết bị đầu giếng, dùng class 20141000.
Câu hỏi thường gặp #
- Ống dẫn dòng từ giếng tới xy lanh tách cát có phải thiết bị đầu giếng không?
Nếu ống dẫn gắn tại miệng giếng (giữa miệng giếng và bộ tách cát), dùng 20141000 (commodity 20141003 Wellhead flow lines). Nếu ống nằm bên trong giếng sâu hoặc chỉ là ống tubing dẫn dòng từ cột ống xuống, không thuộc 20141000.
- Bơm thanh cánh (beam pump) lắp tại bề mặt giếng có phải mã 20141000 không?
Có, nếu bơm lắp tại miệng giếng và trực tiếp điều khiển dòng sản xuất từ giếng, dùng commodity 20141002 Wellhead beam pumps. Nếu bơm nằm sâu trong cột ống, dùng 20141500 Downhole pumps.
- Máy tách cát (desanding equipment) được lắp sau van đầu giếng — vẫn dùng 20141000 không?
Không. Máy tách cát là Family 20141200 Desanding equipment riêng biệt. Thiết bị đầu giếng (20141000) là van/actuator điều khiển tại miệng giếng; máy tách cát là thiết bị xử lý sau đó.
- Van choke (choke valve) điều chỉnh dòng sản xuất thuộc 20141000 phải không?
Đúng. Van choke (commodity 20141005 Wellhead production chokes) là một dạng thiết bị đầu giếng, có chức năng giảm áp suất và điều chỉnh lưu lượng sản xuất tại miệng giếng.
- Hệ thống tiêm thuốc chống ăn mòn (corrosion inhibitor injection) vào miệng giếng — dùng 20141000 hay 20141100?
Dùng 20141100 Chemical injection systems. Mặc dù tiêm tại miệng giếng, nhưng mục đích chính của hệ thống là cấp phát hóa chất, không phải điều khiển dòng chảy. 20141000 dành cho thiết bị điều khiển, đo lường, kiểm soát dòng chảy.