Mã UNSPSC 20141800 — Thiết bị đo lưu lượng khai thác giếng (Well production flow measurement meters)
Class 20141800 (English: Well production flow measurement meters) thuộc UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dụng để đo lưu lượng dòng chảy sản xuất từ giếng khai thác dầu và khí tự nhiên. Class này nằm trong Family 20140000 Oil and gas operating and production equipment, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty khai thác dầu khí, các nhà thầu hoạt động trên Lô 06.1 (Liên doanh Vietsovpetro), các đơn vị bảo dưỡng bộ phận dưới lòng giếng, và nhà cung cấp thiết bị cho ngành dầu khí biển."
Định nghĩa #
Class 20141800 bao gồm các đồng hồ đo lưu lượng (flow measurement meters) được thiết kế riêng cho các ứng dụng khai thác dầu khí downhole hoặc tại bề mặt. Các thiết bị này đo lưu lượng khối lượng hoặc thể tích dòng chảy sản phẩm (dầu, khí, nước) từ giếng, hỗ trợ giám sát hiệu suất sản xuất và tối ưu hóa hoạt động khai thác. Công nghệ phổ biến bao gồm turbine meters (đo bằng chuyển động turbine), orifice plates (tấm orifice gắn trong ống), Coriolis meters (đo bằng hiệu ứng Coriolis), hoặc ultrasonic meters (siêu âm). Class này khác biệt với Family 20141000 Wellhead equipment ở chỗ tập trung vào đo lưu lượng chính xác chứ không phải thiết bị kiểm soát hay bảo vệ giếng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20141800 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị chuyên dụng để đo lưu lượng dòng chảy sản xuất từ giếng dầu khí. Ví dụ: hợp đồng cung cấp turbin đo lưu lượng khí tự nhiên gắn downhole, mua sắm bộ Coriolis meter kế cho đường ống sản phẩm bề mặt, hay đơn hàng nâng cấp ultrasonic flowmeter trên platform khai thác. Nếu mua sắm thiết bị kiểm soát áp suất hoặc bảo vệ giếng (separation, injection) → chọn mã sibling khác (20141000, 20141100, 20141200 tương ứng). Nếu là bộ phận lẻ của meter (cảm biến, van điều khiển, signal converter) không bán kèm thiết bị đo chính → có thể xem xét mã 20141400 Downhole production accessories.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20141000 | Wellhead equipment | Tập trung kiểm soát, bảo vệ giếng (BOP, choke, separator); 20141800 là đo lưu lượng chính xác. |
| 20141100 | Chemical injection systems | Thiết bị tiêm hoá chất giảm mài mòn, chống hydrate; không có chức năng đo lưu lượng. |
| 20141200 | Desanding equipment | Loại bỏ cát trong sản phẩm; không phải meter. |
| 20141300 | Downhole jet pumps and anchors | Bơm tạo phun và neo giếng; không đo lưu lượng. |
| 20141400 | Downhole production accessories | Phụ tùng lẻ, cảm biến, van (không phải meter hoàn chỉnh). |
| 20141500 | Downhole pumps | Bơm ESP hoặc PCP; không phải meter. |
| 20141600 | Export pumps | Bơm vận chuyển sản phẩm; không đo lưu lượng. |
Các meter thường gắn kèm wellhead equipment (20141000) nhưng được mua riêng → lựa chọn 20141800. Nếu meter là phụ tùng không thể bán độc lập → xem xét 20141400.
Commodity tiêu biểu #
Class 20141800 có commodity con:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20141801 | Well production gas turbine meters | Đồng hồ turbine đo khí sản xuất giếng |
Commodity 20141801 chuyên biệt cho đo lưu lượng khí tự nhiên sản xuất từ giếng. Khi đấu thầu cần meter cụ thể cho dòng chảy khí (downhole hoặc bề mặt), sử dụng 20141801.
Câu hỏi thường gặp #
- Phân biệt giữa turbine meter (20141801) và Coriolis meter trong class 20141800?
Cả hai đều là thiết bị đo lưu lượng sản xuất giếng. Turbine meter sử dụng chuyển động của turbine để đo, thích hợp cho khí. Coriolis meter đo bằng hiệu ứng Coriolis, chính xác cao cho dầu hoặc chất lỏng. Class 20141800 bao quát cả hai loại; 20141801 là loài cụ thể cho turbine khí.
- Bộ đo lưu lượng (transmitter) đi kèm meter có thuộc 20141800 không?
Có. Nếu bán kèm là bộ đo hoàn chỉnh (meter + transmitter + signal converter), vẫn phân loại vào 20141800. Nếu chỉ transmitter hoặc signal converter rời → xem xét 20141400 Downhole production accessories.
- Cảm biến mát độ (temperature sensor) gắn trên meter có thuộc 20141800 không?
Nếu cảm nhiệt là bộ phận không thể tách của meter hoàn chỉnh, vẫn phân loại 20141800. Nếu mua riêng hoặc chỉ là cảm biến lẻ → 20141400.
- Meter đo lưu lượng bề mặt (topside) và downhole có cùng mã không?
Có. Class 20141800 bao phủ cả meter downhole (đưa vào bên dưới lòng giếng) và meter tại bề mặt (trên platform hoặc trung tâm sản xuất). Vị trí lắp đặt không thay đổi phân loại.
- Thiết bị đo nồng độ dầu-nước (water cut meter) có thuộc 20141800 không?
Nó đo tỷ lệ, không phải lưu lượng tuyệt đối. Nếu nó có khả năng đo lưu lượng khối lượng hoặc thể tích tích luỹ, vẫn có thể phân loại 20141800. Nếu chỉ đo tỷ lệ (%), xem xét 20141400 hoặc mã khác tùy công nghệ.