Mã UNSPSC 20141200 — Thiết bị tách cát (Desanding equipment)
Class 20141200 (English: Desanding equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị tách cát (separating solids) từ dòng chất lỏng sản xuất dầu và khí tự nhiên. Thiết bị này được sử dụng tại các giếng khai thác, cơ sở xử lý trên bờ và ngoài khơi để loại bỏ hạt cát và tạp chất rắn khác, bảo vệ các thiết bị hạ lưu và cải thiện chất lượng sản phẩm. Class 20141200 thuộc Family 20140000 Oil and gas operating and production equipment, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories.
Định nghĩa #
Class 20141200 bao gồm các thiết bị và hệ thống được thiết kế để tách và loại bỏ các hạt rắn (cát, bụi, cor) khỏi dòng chất lỏng từ hoạt động khai thác dầu khí. Công nghệ tách cát thông dụng bao gồm cyclone desander (tách cát ly tâm), hydrocyclone (tách cát bằng xoáy nước), shale shaker (máy rung nước), và centrifuge tách cát chuyên dụng. Các thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý mật độ, kích thước hạt, và tốc độ lưu lượng để tách chất rắn ra khỏi dầu thô, nước sản xuất hoặc các chất lỏng khác. Class 20141200 không bao gồm các bơm sâu giếng (20141500 Downhole pumps), thiết bị đầu giếng kiểm soát (20141000 Wellhead equipment), hay các hệ thống tiêm hóa chất (20141100 Chemical injection systems).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20141200 khi hợp đồng mua sắm liên quan đến thiết bị tách cát cho khai thác dầu khí. Ví dụ: mua hệ thống hydrocyclone tách cát cho cơ sở xử lý sản xuất dầu, nâng cấp thiết bị desander trên giàn khoan ngoài khơi, hoặc cung cấp các bộ phận thay thế cho máy tách cát sãi (shale shaker). Mã này áp dụng khi (1) sản phẩm chính là tách cát khỏi dòng sản xuất; (2) được lắp đặt tại các điểm chế biến sơ cấp hoặc trên thiết bị khoan; (3) phục vụ nhu cầu xử lý chất lỏng sản xuất từ giếng dầu khí. Nếu thiết bị có chức năng hỗn hợp (vừa tách cát vừa xử lý nước thải), vẫn dùng 20141200 nếu chức năng chính là desanding.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20141000 | Wellhead equipment | Thiết bị đầu giếng kiểm soát áp lực và dòng chảy; không chuyên tách cát |
| 20141100 | Chemical injection systems | Hệ thống tiêm hóa chất như corrosion inhibitor; không phải tách cát |
| 20141300 | Downhole jet pumps and anchors | Bơm phun và neo sâu trong giếng; không liên quan tách cát |
| 20141400 | Downhole production accessories | Phụ tùng hạ giếng khác; không chuyên tách cát |
| 20141500 | Downhole pumps | Bơm sâu giếng; khác với thiết bị tách cát |
| 20141600 | Export pumps | Bơm xuất sản phẩm; khác với tách cát |
Phân biệt chính: Desanding equipment (20141200) chỉ chuyên tách chất rắn; các mã sibling khác chuyên bơm, kiểm soát, hoặc tiêm chất. Nếu thiết bị vừa bơm vừa tách cát nhưng chức năng chính là bơm → ưu tiên 20141500 hoặc 20141600.
Câu hỏi thường gặp #
- Hydrocyclone tách cát dùng trong giếng dầu có thuộc 20141200 không?
Có. Hydrocyclone là thiết bị tách cát phổ biến trong khai thác dầu khí, có thể đặt trên mặt đất hoặc sâu giếng. Nếu là hydrocyclone độc lập (không kết hợp bơm), phân loại 20141200.
- Shale shaker (máy rung nước) trên giàn khoan thuộc mã nào?
Shale shaker dùng tách cát từ dòng thải khoan và sản xuất thuộc 20141200. Đây là thiết bị rung với lưới (screen) để tách hạt rắn khỏi chất lỏng.
- Phụ tùng thay thế (filter element, lưới) cho thiết bị desander có dùng 20141200 không?
Có. Phụ tùng lẻ cho thiết bị desanding (như lưới rung, filter element, vòng đệm) vẫn phân loại 20141200 nếu là phụ tùng chuyên cho desanding equipment.
- Bơm tách cát (pump + desander trong một thiết bị) thuộc mã nào?
Nếu là thiết bị kết hợp với chức năng chính là tách cát, dùng 20141200. Nếu chức năng chính là bơm có kèm tách cát phụ, ưu tiên 20141500 hoặc 20141600 tùy loại bơm.
- Thiết bị tách cát dùng cho nước thải (wastewater treatment) có thuộc 20141200 không?
Không. Nếu sử dụng cho xử lý nước thải công nghiệp chung (không phải dòng sản xuất dầu khí), mã thuộc segment xử lý nước khác (Segment 45 hoặc 46). Class 20141200 chỉ cho desanding trong khai thác và sản xuất dầu khí.