Class 20141300 (English: Downhole jet pumps and anchors) là phân loại UNSPSC cho các thiết bị bơm phun (jet pump) đặt sâu dưới lòng giếng dầu khí (downhole equipment) cùng các phụ kiện neo giữ và đầu nối. Class này nằm trong Family 20140000 Oil and gas operating and production equipment, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery. Ứng dụng chính tại Việt Nam gồm khai thác dầu khí ngoài khơi (offshore) và onshore tại các vùng sản dầu như Nam Cộng Hòa, Tây Nam bộ, và các mỏ nước sâu trong vịnh Thái Lan.

Định nghĩa #

Class 20141300 bao gồm máy bơm phun dưới lòng giếng (downhole jet pump) — thiết bị sử dụng nguyên lý phun tia (jet injection) để nâng chất lỏng (dầu thô, nước sản phẩm, khí) từ khoảng sâu của giếng lên bề mặt. Máy bơm phun khác với bơm thường ở chỗ không có chi tiết chuyển động cơ học (van, pittông, bánh), thay vào đó dùng dòng chất lỏng ở áp suất cao để kéo (lift) chất lỏng từ dưới lên. Class cũng bao gồm các thiết bị neo giữ (anchors) dùng cố định ống lệnh (casing), ống khai thác (tubing) và các linh kiện phụ trợ như ống nối, van cách ly đơn chiều. Không bao gồm bơm bề mặt (surface pump, thuộc 20141600 Export pumps), bơm loạn lệch (progressive cavity pump, thuộc 20141500 Downhole pumps), hoặc phụ kiện điều khác không liên quan trực tiếp đến hoạt động bơm dưới lòng giếng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 20141300 khi sản phẩm mua sắm là máy bơm phun đặt dưới lòng giếng dầu khí hoặc thiết bị neo giữ ống khai thác trong hệ thống khai thác bằng bơm phun. Ví dụ: hợp đồng mua bộ máy bơm phun (jet pump assembly) gồm nozzle + diffuser cho giếng sản xuất dầu, gói cung cấp thiết bị neo tubing anchor cho giếng nước sâu, mua linh kiện thay thế (seals, check valves) cho hệ thống bơm phun hiện có. Nếu sản phẩm là bơm bề mặt dùng để đẩy chất lỏng vào từ trên, hoặc bơm tinh thể thủ công không động lực, dùng các mã khác (20141600 hoặc 20141500). Nếu bao gồm cả hệ thống bơm + thiết bị điều khiển cảm biến, xem xét class 20141400 Downhole production accessories.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
20141500 Downhole pumps Bơm dưới lòng giếng không phải kiểu phun (ví dụ progressive cavity pump, bơm loạn lệch, bơm piston). Máy bơm phun (jet pump) là loại riêng biệt, dùng nguyên lý phun tia, không có chi tiết quay.
20141600 Export pumps Bơm bề mặt hoặc bơm tại trạm lắp ráp để chuyên chở sản phẩm từ bộ thu kiếng lên trên. Khác với bơm phun dưới lòng giếng 20141300.
20141400 Downhole production accessories Phụ kiện sản xuất dưới lòng giếng (cảm biến, bộ chuyển tiếp, van cách ly) thường bán kèm bộ bơm hoặc hệ thống điều khiển tích hợp. Class 20141300 tập trung vào bơm phun và thiết bị neo chính (core equipment).
20141200 Desanding equipment Thiết bị tách cát dưới lòng giếng, mục đích là lọc hạt cát trước khi chất lỏng đi vào bơm. Khác với bơm phun 20141300 đóng vai trò nâng chất lỏng.

Quy tắc chọn: nếu sản phẩm là máy bơm phun hoặc thiết bị neo ống trực tiếp hỗ trợ bơm phun → 20141300; nếu là các loại bơm khác hoặc phụ kiện bề mặt → classes khác cùng family.

Câu hỏi thường gặp #

Máy bơm phun dưới lòng giếng hoạt động như thế nào?

Máy bơm phun (jet pump) sử dụng chất lỏng áp suất cao từ bề mặt (injection fluid) phun vào khoang phun (nozzle), tạo tia áp suất cao để hút chất lỏng từ khoảng sâu giếng vào khoang trộn (mixing chamber), sau đó chất lỏng trộn (năng lượng tăng cường) được đẩy lên bề mặt qua ống khai thác. Loại bơm này không có chi tiết quay, chỉ dùng nguyên lý hydrodynamic.

Thiết bị neo ống (anchor) trong class 20141300 là gì?

Thiết bị neo ống (tubing anchor) là linh kiện lắp vào trong ống khai thác để cố định ống tại một vị trí nhất định, ngăn chặn chuyển động axial (dịch chuyển dọc) do các lực như tác động áp suất, thay đổi nhiệt độ. Thiết bị neo là bộ phận quan trọng của hệ thống bơm phun dưới lòng giếng để đảm bảo ổn định hoạt động.

Khác biệt giữa bơm phun (jet pump) và bơm loạn lệch (progressive cavity pump) là gì?

Bơm phun không có chi tiết chuyển động cơ học, dùng nguyên lý phun tia hydrodynamic để kéo chất lỏng. Bơm loạn lệch (progressive cavity pump) có rotor quay liên tục bên trong stator để bơm chất lỏng bằng cơ chế dịch chuyển từng腔ngăn. Bơm loạn lệch có hiệu suất cao hơn với chất lỏng có độ nhớt lớn, trong khi bơm phun linh hoạt với chất lỏng áp suất cao.

Linh kiện phụ tùng bơm phun (nozzle, diffuser, seals) thuộc mã nào?

Nozzle, diffuser, seals và các chi tiết lẻ của bơm phun phân loại vào commodity 20141302 Downhole jet pump parts and accessories, nằm trong class 20141300.

Ống khai thác (tubing) bán riêng biệt thuộc mã nào?

Ống khai thác (drill tubing / production tubing) bán riêng biệt thuộc commodity 20141303 Drill tubing, cũng nằm trong class 20141300. Tuy nhiên nếu là ống loại đặc biệt (ống lồng, ống phía sâu) hoặc bán với lượng lớn trong bối cảnh xây dựng giếng (well construction), có thể tham chiếu thêm Segment một mã cùng family Well Drilling Equipment.

Xem thêm #

Danh mục