Mã UNSPSC 20141700 — Nền tảng khai thác và lưu trữ ngoài khơi (Offshore production and storage platforms)
Cấp lớp 20141700 – Nền tảng khai thác và lưu trữ ngoài khơi (English: Offshore production and storage platforms) trong UNSPSC phân loại các nền tảng cố định hoặc nổi dùng để khai thác dầu khí, lưu trữ sản phẩm dầu khí trên biển. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 20140000 – Thiết bị vận hành và khai thác dầu khí Oil and gas operating and production equipment, nằm trong Cấp ngành 20000000 – Máy móc và phụ kiện khai thác mỏ và khoan giếng Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty dầu khí, nhà thầu trực thăng (contractors), cơ quan quản lý nhàn ngoài khơi, và các tổ chức cấp phép hoạt động khai thác biển.
Cấp lớp này bao gồm nền tảng sản xuất cố định, các hệ thống nổi với công nghệ căng (tension leg platforms), và nền tảng lưu trữ động (floating storage units) dùng cho ngành công nghiệp dầu khí offshore.
Định nghĩa #
Cấp lớp 20141700 bao gồm các nền tảng cơ sở hạ tầng khai thác dầu khí ngoài khơi, chia thành hai nhóm chính: (1) nền tảng sản xuất (production platforms) — thiết bị công nghệ và hạng mục xử lý sơ cấp dầu khí tại điểm giếng biển; (2) nền tảng lưu trữ (storage platforms) — các bộ chứa động hoặc cố định lưu trữ sản phẩm dầu khí chờ vận chuyển.
Nền tảng có ba dạng cấu trúc chính: fixed platforms (cố định móng đáy biển), floating production platforms (nền tảng nổi di động), và tension leg platforms (nền tảng được căng bằng cáp từ đáy biển). Cấp lớp này KHÔNG bao gồm các thiết bị đơn lẻ như máy bơm hoặc hệ thống tiêm hóa chất — những mã đó nằm trong các cấp lớp anh em (20141300 – Máy bơm phun dưới lòng giếng và thiết bị neo–20141600 – Máy bơm xuất sản).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20141700 khi hợp đồng mua sắm, đấu thầu hoặc cấp phép liên quan đến:
• Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa toàn bộ nền tảng sản xuất dầu khí ngoài khơi (fixed, floating, hoặc tension leg type) • Cung cấp nền tảng lưu trữ động (floating storage unit) cho các dự án dầu khí • Hợp đồng vận hành, bảo trì dài hạn cho các nền tảng ngoài khơi • Đấu thầu thiết kế, kỹ thuật hoặc cơ sở vật chất cho một platform hoàn chỉnh
Nếu đối tượng là một bộ phận riêng lẻ (pump, wellhead, hệ thống tiêm), hãy dùng các mã lớp khác (20141000 – Thiết bị đầu giếng–20141600). Nếu là công suất khí đốt dùng để vận hành platform, dùng mã fuel/power generation tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20141000 | Wellhead equipment | Thiết bị đầu giếng — chỉ bộ phận bề mặt một giếng đơn lẻ, không phải toàn bộ platform |
| 20141500 – Máy bơm trong giếng | Downhole pumps | Máy bơm dưới lỗ khoan — thiết bị chứ không phải công trình cơ sở hạ tầng |
| 20141600 | Export pumps | Máy bơm xuất khẩu — thiết bị xử lý sau khi sản phẩm rời platform |
| 20141800 – Thiết bị đo lưu lượng khai thác giếng | Well production flow measurement meters | Thiết bị đo lưu lượng — sensor/meter chứ không phải platform |
Phân biệt chính: 20141700 là toàn bộ công trình platform (cấu trúc bề mặt + phần chìm + hệ thống xử lý tích hợp), còn các mã anh em là thiết bị hoặc phụ kiện lắp trên platform.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các mã cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 20141700 mô tả loại platform theo cấu trúc:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20141701 | Fixed offshore production platforms | Nền tảng sản xuất cố định ngoài khơi |
| 20141702 | Floating offshore production platforms | Nền tảng sản xuất nổi ngoài khơi |
| 20141703 | Floating offshore storage platforms | Nền tảng lưu trữ nổi ngoài khơi |
| 20141704 | Floating offshore tension leg production platforms | Nền tảng sản xuất căng cáp ngoài khơi |
| 20141705 | Floating offshore tension leg storage platforms | Nền tảng lưu trữ căng cáp ngoài khơi |
Khi xác định chính xác loại platform (ví dụ mua platform sản xuất cố định móng pile 50 giếng dầu), dùng Cấp hàng hóa 20141701. Khi gộp nhiều dạng hoặc chưa xác định type, dùng Cấp lớp 20141700.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy bơm sản xuất dầu lắp trên platform có thuộc mã 20141700 không?
Không. Máy bơm sản xuất (downhole pump) thuộc mã 20141500 Downhole pumps. Mã 20141700 chỉ bao gồm toàn bộ nền tảng — cấu trúc, kết cấu, hệ thống điều khiển tích hợp — không bao gồm từng thiết bị riêng lẻ.
- Hệ thống tiêm hóa chất vào giếng có thuộc 20141700 không?
Không. Hệ thống tiêm hóa chất (chemical injection system) thuộc mã 20141100 – Hệ thống tiêm hóa chất. Nó là một subsystem lắp trên platform, nhưng đấu thầu riêng hệ thống này dùng mã chính xác hơn là 20141100.
- Nền tảng lưu trữ động (FPSO) có phải dạng floating storage platform không?
Có. FPSO (Floating Production Storage and Offloading unit) là loại platform nổi kết hợp sản xuất và lưu trữ. Tùy thiết kế: nếu chức năng chính là lưu trữ, dùng 20141703; nếu chức năng sản xuất + lưu trữ ngang nhau, dùng 20141702. Trong thực hành procurement VN, thường dùng Cấp lớp 20141700 để gộp chung FPSO.
- Wellhead equipment (20141000) khác với nền tảng (20141700) như thế nào?
Wellhead equipment là bộ phận cố định tại đầu giếng (blowout preventer, choke, throtling equipment) — một giếng có một wellhead. Platform là công trình lớn có thể chứa 20–100 giếng cùng các hệ thống xử lý tổng hợp. Wellhead là phần, platform là tổng thể.
- Hợp đồng sửa chữa platform hiện tại dùng mã nào?
Vẫn dùng 20141700 (hoặc Cấp hàng hóa cụ thể như 20141701 nếu là fixed platform) cho hợp đồng sửa chữa, bảo dưỡng dài hạn toàn bộ platform. Nếu chỉ sửa chữa một subsystem (ví dụ thay pump), dùng mã của subsystem đó.