Family 23120000 (English: Textile and fabric machinery and accessories) là nhánh UNSPSC phân loại máy móc, thiết bị và phụ kiện phục vụ ngành dệt may (textile and fabric industry). Family này nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories, và được chia thành hai class con: máy xử lý nguyên liệu dệt (Textile processing machinery and accessories — 23121500) và máy gia công vải thành phẩm (Textile working machinery and equipment and accessories — 23121600).

Đối tượng sử dụng mã này tại Việt Nam gồm các nhà máy sợi, nhà máy dệt nhuộm, xưởng may công nghiệp, đơn vị nhập khẩu thiết bị dệt may, và bộ phận procurement của các tập đoàn may mặc xuất khẩu.

Định nghĩa #

Family 23120000 bao gồm toàn bộ máy móc, thiết bị và phụ kiện được thiết kế chuyên biệt cho quá trình chế biến và gia công sợi, vải, và nguyên liệu dệt may (textile raw materials and fabric). Phạm vi bao phủ hai nhóm chính:

  • Class 23121500 — Textile processing machinery and accessories: máy và phụ kiện phục vụ các công đoạn xử lý nguyên liệu thô như kéo sợi (spinning), se sợi (twisting), tẩy trắng (bleaching), nhuộm (dyeing), hoàn tất (finishing).
  • Class 23121600 — Textile working machinery and equipment and accessories: máy và thiết bị dùng cho gia công trực tiếp trên vải thành phẩm như dệt thoi (weaving), dệt kim (knitting), thêu (embroidery), cắt (cutting), và may (sewing).

Family này không bao gồm nguyên liệu dệt may (sợi, vải — thuộc Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials), không bao gồm quần áo thành phẩm (thuộc Segment 53000000 Apparel and Luggage and Personal Care Products), và không bao gồm máy móc da giày (thuộc Family 23140000 Leatherworking repairing machinery and equipment cùng parent).

Cấu trúc mã #

Trong hệ thống UNSPSC, Family 23120000 tổ chức theo hai class:

Class Tên (EN) Nội dung chính
23121500 Textile processing machinery and accessories Máy kéo sợi, se sợi, nhuộm, tẩy, hoàn tất vải; phụ kiện và bộ phận thay thế
23121600 Textile working machinery and equipment and accessories Máy dệt thoi, dệt kim, thêu, cắt vải, may công nghiệp; thiết bị và phụ kiện đi kèm

Khi mua sắm thiết bị có thể xác định rõ thuộc công đoạn xử lý nguyên liệu hay gia công vải, ưu tiên phân loại đến cấp class. Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị thuộc cả hai công đoạn hoặc chưa xác định được class, dùng mã family 23120000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 23120000 (hoặc class con tương ứng) trong các trường hợp sau:

  1. Thiết bị xử lý sợi và nguyên liệu thô: máy chải bông (carding machine), máy kéo sợi (spinning frame), máy đánh ống (winding machine), máy nhuộm sợi (yarn dyeing machine), nồi hấp vải (autoclave steamer). → Ưu tiên class 23121500.
  2. Máy gia công vải và sản phẩm dệt: máy dệt thoi (loom), máy dệt kim tròn (circular knitting machine), máy thêu vi tính (computerized embroidery machine), máy cắt vải tự động (automatic fabric cutting machine), máy may công nghiệp 1 kim, 2 kim, vắt sổ. → Ưu tiên class 23121600.
  3. Phụ kiện và bộ phận thay thế chuyên dụng cho máy dệt may: kim máy may (sewing needle), thoi dệt (shuttle), trục cuốn vải (fabric beam), bộ lọc cho máy nhuộm. → Phân loại vào class tương ứng (23121500 hoặc 23121600) tùy thiết bị chính mà phụ kiện phục vụ.
  4. Gói thầu tổng thể thiết bị nhà máy dệt may bao gồm cả hai công đoạn (từ sợi thô đến vải thành phẩm): dùng mã family 23120000 ở cấp độ yêu cầu kỹ thuật (BoQ), sau đó liệt kê từng hạng mục theo class/commodity tương ứng.

Cần phân biệt giữa máy móc thiết bị (thuộc 23120000) và phụ tùng tiêu hao dùng chung (như dầu bôi trơn, linh kiện điện tử chung). Nếu phụ tùng có tính chuyên biệt cao cho thiết bị dệt may, phân loại vào 23120000; nếu là vật tư chung (ví dụ ổ bi tiêu chuẩn, dây đai công nghiệp thông thường), xem xét các family vật tư công nghiệp khác trong Segment 31000000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 23120000 thường bị nhầm với các mã sau đây trong cùng Segment 23000000:

Tên (EN) Điểm phân biệt
23100000 Raw materials processing machinery Máy chế biến nguyên liệu thô tổng quát (không chuyên biệt dệt may); ví dụ máy nghiền, sàng, phân loại vật liệu rắn. Nếu máy xử lý sợi/bông → 23120000.
23140000 Leatherworking repairing machinery and equipment Máy gia công da và giả da. Da không phải vải — tuy quy trình tương tự (cắt, khâu) nhưng phân loại vào 23140000, không phải 23120000.
23150000 Industrial process machinery and equipment and supplies Thiết bị quy trình công nghiệp đa ngành (máy bơm, lò hơi, máy nén khí dùng chung). Nếu thiết bị này được lắp đặt trong nhà máy dệt nhưng không chuyên biệt cho dệt may (ví dụ máy nén khí cung cấp khí cho toàn nhà máy), phân loại vào 23150000.
23110000 Petroleum processing machinery Máy lọc dầu, chế biến dầu mỏ — hoàn toàn khác ngành. Nhầm lẫn hiếm gặp nhưng có thể xảy ra khi mô tả thiếu ngữ cảnh.

Ngoài Segment 23000000, cần phân biệt với:

  • Segment 11000000 (Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials): sợi, vải, nguyên liệu dệt may là vật liệu, không phải máy móc.
  • Segment 53000000 (Apparel and Luggage and Personal Care Products): quần áo và phụ kiện thời trang thành phẩm.
  • Family 31160000 (Bearings and bushings and wheels and gears): ổ bi, bánh răng — phụ tùng cơ khí chung, dù có thể dùng trong máy dệt.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Việt Nam là một trong các trung tâm sản xuất dệt may lớn tại Đông Nam Á, với hàng nghìn nhà máy tập trung tại các tỉnh Bình Dương, Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Nam Định và Thái Bình. Hoạt động procurement thiết bị dệt may tại VN có một số đặc thù:

  1. Nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn: phần lớn máy dệt, máy may công nghiệp, máy nhuộm được nhập từ Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc và Đài Loan. Mã HS thường đi kèm khi khai báo hải quan là Chương 84 (HS Chapter 84 — Nuclear reactors, boilers, machinery) — cụ thể nhóm 8445 (máy chuẩn bị sợi dệt), 8446 (máy dệt thoi), 8447 (máy dệt kim), 8448 (phụ kiện máy dệt), 8449 (máy hoàn tất vải), 8452 (máy may).
  2. Đấu thầu dự án mở rộng nhà máy: khi lập hồ sơ thầu theo Luật Đấu thầu Việt Nam, mã UNSPSC được một số chủ đầu tư yêu cầu khai báo trong danh mục hàng hóa. Dùng 23120000 ở cấp family cho gói thầu tổng thể; bổ sung mã class/commodity cho từng hạng mục thiết bị.
  3. Phụ kiện tiêu hao vs. thiết bị: kim may (sewing needle), lưỡi dao cắt vải, thoi dệt có thể được mua theo hợp đồng dịch vụ bảo trì hoặc hợp đồng cung cấp vật tư thường xuyên — cả hai trường hợp vẫn phân loại vào class 23121500 hoặc 23121600 tùy loại máy chính.

Câu hỏi thường gặp #

Family 23120000 có bao gồm máy may công nghiệp không?

Có. Máy may công nghiệp (industrial sewing machine) — bao gồm máy 1 kim, 2 kim, vắt sổ, thùa khuy, đính cúc — thuộc class 23121600 Textile working machinery and equipment and accessories, nằm trong family 23120000. Đây là thiết bị gia công vải thành sản phẩm may mặc nên phân loại vào nhánh 'textile working'.

Máy nhuộm vải (dyeing machine) thuộc class nào trong family này?

Máy nhuộm vải và sợi thuộc class 23121500 Textile processing machinery and accessories, vì nhuộm là công đoạn xử lý nguyên liệu/bán thành phẩm trước khi gia công thành sản phẩm cuối. Cùng class này còn có máy tẩy trắng, máy hoàn tất vải, máy kéo sợi.

Phụ kiện máy dệt như thoi dệt, kim dệt kim thuộc mã nào?

Thoi dệt (shuttle), kim dệt kim (knitting needle/machine), bộ phận thay thế chuyên biệt cho máy dệt phân loại vào class tương ứng với máy chính: phụ kiện máy dệt thoi/dệt kim → 23121600; phụ kiện máy kéo sợi, máy nhuộm → 23121500. Phụ tùng cơ khí tiêu chuẩn dùng chung (ổ bi, dây curoa thông thường) không đặc thù cho dệt may thì thuộc Segment 31000000.

Máy gia công da (như máy khâu da, máy cắt da) có dùng mã 23120000 không?

Không. Máy gia công da và giả da thuộc Family 23140000 Leatherworking repairing machinery and equipment — đây là family riêng biệt cùng cấp với 23120000. Dù quy trình cắt-may tương tự, phân loại UNSPSC tách biệt theo vật liệu: vải/sợi dệt → 23120000; da/giả da → 23140000.

Khi mua gói tổng thể bao gồm cả máy kéo sợi lẫn máy may, dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp thiết bị thuộc cả hai class (2312150023121600), sử dụng mã family 23120000 ở cấp đề mục tổng. Trong bảng phân tích giá hoặc danh mục hàng hóa chi tiết, liệt kê từng thiết bị theo class/commodity tương ứng để đảm bảo truy xuất chính xác.

Mã HS nào tương ứng khi nhập khẩu thiết bị thuộc family 23120000 vào Việt Nam?

Thiết bị dệt may nhập khẩu thường khai báo theo Chương 84 của Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam: nhóm 84.45 (máy chuẩn bị sợi dệt), 84.46 (máy dệt thoi), 84.47 (máy dệt kim và thêu), 84.48 (phụ kiện máy dệt), 84.49 (máy hoàn tất vải), 84.52 (máy may). Mã UNSPSC và mã HS là hai hệ thống độc lập; cần đối chiếu chi tiết nhóm HS với từng loại thiết bị cụ thể.

Máy thêu vi tính (computerized embroidery machine) thuộc mã nào?

Máy thêu vi tính phân loại vào class 23121600 Textile working machinery and equipment and accessories, vì thêu là công đoạn gia công trực tiếp trên vải thành phẩm. Dù máy có hệ thống điều khiển số (CNC), bản chất ứng dụng là gia công dệt may nên không chuyển sang mã thiết bị IT hay cơ khí chung.

Xem thêm #

Danh mục