Mã UNSPSC 24111500 — Túi chứa hàng (Bags)
Cấp lớp 24111500 – Túi chứa hàng (English: Bags) phân loại các loại túi chứa hàng (packaging bags, shipping bags) dùng cho bao gói, lưu trữ, vận chuyển hàng hóa ở nhiều chất liệu khác nhau (vải, giấy, nhựa). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 24110000 – Thùng chứa và lưu trữ Containers and storage, Cấp ngành 24000000 – Máy móc và thiết bị vận chuyển, xử lý và lưu trữ vật liệu Material Handling and Conditioning and Storage Machinery. Trong bối cảnh procurement VN, túi chứa hàng là vật tư thiết yếu cho các ngành sản xuất, logistics, bán lẻ và nông sản xuất khẩu.
Định nghĩa #
Cấp lớp 24111500 bao gồm túi chứa hàng ở dạng rỗng (không lấp đầy nội dung), được sản xuất từ các chất liệu như vải (canvas, linen), giấy (kraft, barrier paper), nhựa (polyethylene, polypropylene, LDPE, HDPE), và các vật liệu tổng hợp khác. Cấp lớp không bao gồm thùng carton cứng (thuộc 24112500 – Thùng carton và vật tư phân phối khác Corrugated and other supplies for distribution), bao bì linh hoạt lớn như big bags/FIBC (thuộc 24111505 Flexible intermediate bulk containers), hay lưới giặt chuyên biệt (thuộc 24111506 Laundry nets or bags). Các cấp hàng hóa con của Cấp lớp bao gồm: túi canvas, túi giấy, túi nhựa các loại, và các túi chứa hàng khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 24111500 khi sản phẩm mua sắm là túi chứa hàng rỗng dùng cho bao gói, vận chuyển hàng hóa thông dụng. Ví dụ: hợp đồng mua túi giấy kraft cho đóng gói bột mì, gói 10 vạn túi nhựa PE cho siêu thị bán lẻ, hay cung cấp túi vải canvas cho các công ty logistics. Nếu túi có chuyên biệt như: túi FIBC cỡ lớn (1-) → chọn 24111505; túi lưới chuyên dụng giặt → chọn 24111506; thùng carton cứng → chọn 24112500. Nếu xác định được chất liệu cụ thể (giấy, nhựa, vải), ưu tiên chọn cấp hàng hóa 8-chữ-số tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 24111505 | Flexible intermediate bulk containers | Túi FIBC, big bag cỡ lớn (1-), thường có cấu trúc đặc biệt, sức chứa lớn hơn túi thông dụng |
| 24111506 | Laundry nets or bags | Túi lưới chuyên dụng giặt máy, khác túi bao gói hàng hóa thông thường |
| 24112000 – Thùng chứa và rổ đựng | Bins and baskets | Thùng/giỏ cứng, bán rắn, dùng lâu dài → khác túi chứa hàng |
| 24112500 | Corrugated and other supplies for distribution | Thùng carton cứng sóng, hộp giấy cứng → khác túi mềm |
| 24112600 – Bình chứa chất lỏng | Liquid containers | Vỏ chứa chất lỏng (can, chai, bình) → không phải túi bao gói khô |
| 24112700 – Pallet | Pallets | Pallet gỗ/nhựa dùng chứa và vận chuyển → khác túi |
Phân biệt chính: 24111500 là túi mềm rỗng để bao gói hàng hóa. 24111505 (FIBC) lớn hơn, cố định hơn. 24112500 (Corrugated and other supplies for distribution) là thùng cứng. 24112700 (Pallet) là sàn vận chuyển.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8-chữ-số trong Cấp lớp 24111500 theo chất liệu:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 24111501 | Canvas bags | Túi vải canvas |
| 24111502 | Paper bags | Túi giấy kraft |
| 24111503 | Plastic bags | Túi nhựa (PE, PP) |
| 24111505 | Flexible intermediate bulk containers | Túi FIBC, big bag |
| 24111506 | Laundry nets or bags | Túi lưới giặt |
Khi procurement cần chỉ định chất liệu, ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại túi hỗn hợp, dùng Cấp lớp 24111500.
Câu hỏi thường gặp #
- Túi FIBC (big bag) cỡ 1- thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 24111505 Flexible intermediate bulk containers. Đây là túi cỡ lớn, thường có cấu trúc sling (dây treo), sức chứa lớn hơn túi thông dụng và được ưu tiên cho vận chuyển nguyên liệu, hóa chất số lượng lớn.
- Túi giấy Kraft dùng đóng gói bột, đường có thuộc 24111500 không?
Có — thuộc Cấp hàng hóa 24111502 Paper bags. Túi giấy kraft là loại túi phổ biến nhất trong cấp lớp này, dùng rộng rãi cho các ngành thực phẩm, xây dựng (xi măng, vôi), và hóa chất.
- Túi nhựa PE đơn lớp vs túi PE nhiều lớp có khác nhau không?
Cả hai vẫn thuộc Cấp hàng hóa 24111503 Plastic bags. UNSPSC không tách theo số lớp PE; nếu hồ sơ thầu cần đặc biệt chỉ nhiều lớp, có thể thêm thông số kỹ thuật trong điều khoản thầu, nhưng mã vẫn là 24111503.
- Túi lưới giặt quần áo thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 24111506 Laundry nets or bags — đây là túi chuyên dụng với lưới để cho vào máy giặt, khác biệt với túi bao gói hàng hóa thông thường.
- Thùng carton sóng có dùng 24111500 không?
Không. Thùng carton cứng sóng (folding carton, corrugated box) thuộc Cấp lớp 24112500 Corrugated and other supplies for distribution. Cấp lớp 24111500 chỉ dùng cho túi mềm, không phải hộp cứng.