Mã UNSPSC 24112100 — Thùng phuy, thùng gỗ, thùng kim loại (Casks and barrels and drums)
Class 24112100 (English: Casks and barrels and drums) trong UNSPSC phân loại các loại thùng chứa (containers) không gắn động cơ — bao gồm thùng phuy kim loại (metallic drums), thùng phi gỗ (barrels), thùng nhựa (non-metallic drums) và thùng trung gian (intermediate bulk containers, IBCs) dùng lưu trữ và vận chuyển chất lỏng, bột, hạt. Class này thuộc Family 24110000 Containers and Storage, Segment 24000000 Material Handling and Conditioning Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà cung cấp logistics, cơ sở sản xuất dầu khí, công ty hóa chất, doanh nghiệp thực phẩm, và các dịch vụ vận chuyển hàng hóa.
Định nghĩa #
Class 24112100 bao gồm các loại thùng chứa cứng có thể tái sử dụng, không gắn với hệ thống động cơ hay bơm riêng. Phân loại cụ thể:
- Thùng phuy (Casks): Thùng gỗ hoặc kim loại dùng chứa rượu, mặn, hoặc các chất lỏng khác, thường có nắp xoay hoặc van thoát.
- Thùng gỗ (Barrels): Thùng tròn từ gỗ hoặc kim loại, dùng cho rượu hay dầu.
- Thùng kim loại (Metallic drums): Thùng tròn từ thép hoặc nhôm, dung tích chuẩn 55 gallon (khoảng), 30 gallon, hoặc khác.
- Thùng nhựa (Non-metallic drums): Thùng tròn từ nhựa (HDPE, PP) hoặc composite, chống hóa chất, nhẹ hơn kim loại.
- Thùng trung gian (IBCs): Thùng lớn từ nhựa hoặc kim loại, dung tích 300–, trang bị khung thép hoặc pallet hợp nhất, dùng chứa và vận chuyển chất lỏng hóa chất hoặc bột công nghiệp.
Class không bao gồm túi (Bags — 24111500), thùng kim loại các loại khác (Cans and pails — 24112200), tủ kho (Storage chests — 24112400), hoặc bồn (Tanks and cylinders — 24111800).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 24112100 khi hợp đồng procurement cần cung cấp hoặc thuê loại thùng chứa chuẩn hóa, không gắn động cơ. Ví dụ:
- Gói thầu cung cấp 1.000 thùng phuy kim loại 55 gallon cho nhà máy dầu khí.
- Hợp đồng cung cấp thùng nhựa HDPE cho công ty vận chuyển hóa chất.
- Thiết bị vận chuyển 500 chiếc IBC (intermediate bulk container) cho công ty thực phẩm.
- Thuyên chuyển dầu từ cơ sở lưu trữ bằng thùng tái sử dụng.
Khi cần chỉ định loại thùng cụ thể (chỉ thùng phuy gỗ, chỉ thùng nhựa), dùng commodity 8 chữ số (24112101 cho Casks, 24112102 cho Barrels, 24112108 cho Metallic drums, 24112109 cho Non-metallic drums, 24112110 cho IBCs).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 24111800 | Tanks and cylinders and their accessories | Bồn, xy lanh cố định hoặc gắn máy bơm, hệ thống ngăn chặn tràn — không phải thùng di động |
| 24112000 | Bins and baskets | Thùng hở, rổ, sọt — không có nắp kín, không phù hợp chứa chất lỏng |
| 24112200 | Cans and pails | Xô, hộp kim loại nhỏ (thường <) — không phải thùng chuẩn |
| 24112500 | Corrugated and other supplies for distribution | Bìa carton, túi giấy — vật tư đóng gói, không phải thùng cứng tái sử dụng |
| 24112600 | Liquid containers | Thùng chứa lỏng hoặc bình các loại khác — nếu không xác định rõ loại thùng, dùng mã này làm general |
Quy tắc chọn: Nếu thùng có khung cứng, nắp kín, dung tích chuẩn → 24112100. Nếu **rổ/sọt hở, dung tích nhỏ < ** → 24112200. Nếu bồn cố định lớn, gắn hệ thống → 24111800.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã 8 chữ số cụ thể loại thùng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 24112101 | Casks | Thùng phuy |
| 24112102 | Barrels | Thùng gỗ/kim loại |
| 24112108 | Metallic drums | Thùng phuy kim loại |
| 24112109 | Non-metallic drums | Thùng phuy nhựa |
| 24112110 | Intermediate bulk containers | Thùng trung gian (IBC) |
Khi hợp đồng yêu cầu loại cụ thể, dùng commodity. Khi gộp nhiều loại (ví dụ thầu cung cấp kho thùng đa dạng) hoặc loại không xác định rõ, dùng class 24112100.
Câu hỏi thường gặp #
- Thùng phi chuẩn 55 gallon dùng chứa dầu thuộc mã nào?
Nếu thùng là kim loại tiêu chuẩn công nghiệp, dùng commodity 24112108 Metallic drums. Nếu là nhựa, dùng 24112109 Non-metallic drums. Nếu hợp đồng không xác định chất liệu, dùng class 24112100 làm tổng quát.
- IBC (intermediate bulk container) dung tích thuộc mã nào?
Dùng commodity 24112110 Intermediate bulk containers. IBCs là thùng chứa cỡ lớn, thường 300–, có khung thép và có thể xếp chồng.
- Xô kim loại chứa sơn có thuộc 24112100 không?
Thường không. Xô nhỏ (< 20–) phân loại vào 24112200 Cans and pails. 24112100 dành cho thùng chuẩn công nghiệp (thường ≥).
- Thùng cardboard (bìa carton) dùng chứa hàng có thuộc 24112100 không?
Không. Bìa carton, túi giấy thuộc 24112500 Corrugated and other supplies for distribution. 24112100 chỉ cho thùng cứng (gỗ, kim loại, nhựa).
- Thùng gỗ chứa rượu vang có dùng 24112100 không?
Có. Thùng gỗ chứa rượu (barrel, cask) thuộc commodity 24112102 Barrels, nằm trong class 24112100.