Mã UNSPSC 24112400 — Tủ chứa, tủ lưu trữ và rương (Storage chests and cabinets and trunks)
Class 24112400 (English: Storage chests and cabinets and trunks) là mã UNSPSC phân loại các loại tủ lưu trữ, tủ chứa, rương và phụ kiện liên quan được sử dụng trong quản lý vật tư, bảo quản công cụ, chứa đựng vật liệu nguy hiểm hoặc lưu trữ hàng hóa. Class này thuộc Family 24110000 Containers and storage (Thùng chứa và lưu trữ) và Segment 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery (Máy móc và thiết bị xử lý, điều chỉnh, lưu trữ vật tư). Đối tượng mua sắm chính tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, nhà máy sản xuất, kho bãi logistics, cơ quan nhà nước, và cửa hàng bán lẻ dụng cụ."
Định nghĩa #
Class 24112400 bao gồm các loại tủ lưu trữ, tủ chứa, rương và phụ kiện liên quan được thiết kế để bảo quản, tổ chức và bảo vệ các đối tượng như công cụ, dụng cụ, vật liệu nguy hiểm, hoặc hàng hóa chung. Các sản phẩm này có thể được làm từ kim loại, nhựa, gỗ hoặc vật liệu khác và được trang bị khóa, lề, hoặc các bộ phận phụ trợ. Class này khác với các container khác trong family 24110000: tủ này được thiết kế cho lưu trữ tòa nhà/cơ sở (stationary hoặc semi-portable), không phải bags (túi xách), tanks (bể), bins (xô/rổ), casks (thùng gỗ), cans (hộp kim loại), pallets (pallet) hay các loại container phân phối khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 24112400 khi sản phẩm mua sắm là: (1) tủ công cụ có ngăn kéo, khóa — dùng bảo quản dụng cụ tại công trường xây dựng hoặc nhà máy; (2) tủ lưu trữ vật liệu nguy hiểm (hóa chất, thuốc nổ, chất dễ cháy) — phải tuân tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy; (3) tủ lưu trữ chung (tủ hồ sơ, tủ tài liệu) trong kho hoặc văn phòng; (4) rương, thùng lưu trữ cỡ lớn; (5) các phụ kiện như kệ ngăn (shelf partition), dây an toàn chứa công cụ (tool belts). Khi gói thầu bao gồm cả tủ và các phụ kiện bán kèm, dùng 24112400.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 24111500 | Bags | Túi xách, ba lô — không phải tủ hay rương cố định |
| 24111800 | Tanks and cylinders and their accessories | Bể chứa, bình khí — dùng chứa chất lỏng/khí, không phải công cụ hay vật tư rắn |
| 24112000 | Bins and baskets | Xô, rổ, khay nhỏ — lưu trữ thả tự do, không có khóa hay cơ chế bảo vệ |
| 24112100 | Casks and barrels and drums | Thùng gỗ, thùng kim loại lớn — chứa chất lỏng/khí hóa chất, dùng vận chuyển |
| 24112200 | Cans and pails | Hộp kim loại, xô nhỏ — dùng một lần hoặc tạm thời, không phải lưu trữ lâu dài |
| 24112700 | Pallets | Pallet gỗ/nhựa — dùng xếp hàng hóa, không phải lưu trữ tòa nhà |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 24112400 mô tả các loại cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 24112401 | Tool chest or cabinet | Tủ công cụ, tủ dụng cụ |
| 24112402 | Hazardous materials cabinets | Tủ lưu trữ vật liệu nguy hiểm |
| 24112403 | Tool belts | Dây đeo công cụ, thắt lưng công cụ |
| 24112406 | Shelf partition | Kệ ngăn, vách chia kho |
| 24112411 | Road and flight case | Thùng bảo vệ hàng hóa vận chuyển đường bộ/hàng không |
Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác loại tủ, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại tủ và rương cùng loại, có thể dùng class 24112400.
Câu hỏi thường gặp #
- Tủ công cụ có ngăn kéo khóa bán kèm dụng cụ thuộc mã nào?
Tủ công cụ (24112401) là mã chính cho container. Dụng cụ bên trong không ảnh hưởng phân loại mã tủ — vẫn dùng 24112401 (hoặc 24112400 nếu là tổng quát).
- Tủ hồ sơ, tủ tài liệu trong văn phòng thuộc 24112400 không?
Có, tủ hồ sơ văn phòng là loại tủ lưu trữ chung, thuộc 24112400. Nếu cần đặc tả hơn, dùng 24112401 (Tool chest/cabinet) hoặc 24112406 (Shelf partition) nếu là kệ.
- Thùng chứa vật liệu nguy hiểm phải đáp ứng tiêu chuẩn gì tại Việt Nam?
Tủ lưu trữ vật liệu nguy hiểm (24112402) phải tuân theo quy định an toàn phòng cháy chữa cháy, tiêu chuẩn kĩ thuật của Bộ Lao động — Thương binh và Xã hội, hoặc tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) liên quan. Chủ dự án hoặc kho lưu trữ cần xác minh quy định cụ thể theo loại hóa chất.
- Rương lưu trữ cỡ lớn dùng vận chuyển đường bộ thuộc mã nào?
Rương bảo vệ hàng hóa vận chuyển thuộc commodity 24112411 (Road and flight case). Nếu rương là loại cố định tòa nhà, dùng 24112400 chung.
- Túi đeo công cụ (tool belt) khác gì tủ công cụ?
Túi đeo (24112403 Tool belts) là phụ kiện mặc tại người, dùng để các thợ mang dụng cụ. Tủ công cụ (24112401) là container cố định/di động chứa bộ dụng cụ đầy đủ tại công trường hoặc kho.