Family 24110000 (English: Containers and storage) là nhánh UNSPSC phân loại các loại vật chứa (container) và thiết bị lưu trữ (storage equipment) dùng trong công nghiệp, thương mại và logistics. Family này thuộc Segment 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery and their Accessories and Supplies, tập trung vào bản thân vật chứa — phân biệt với vật tư đóng gói (packaging materials) và thiết bị vận chuyển có động cơ.

Phạm vi của 24110000 trải rộng từ túi đựng (bags), bình áp suất và xi-lanh (tanks and cylinders), thùng nhựa/kim loại (bins), thùng gỗ (casks and barrels), đến can và xô (cans and pails). Tại Việt Nam, nhóm mã này được sử dụng phổ biến trong procurement kho vận, chế biến thực phẩm, hóa chất, dầu khí và xây dựng công nghiệp.

Định nghĩa #

Family 24110000 gom các sản phẩm là vật chứa cứng hoặc mềm, dùng để đựng, bảo quản, vận chuyển hoặc lưu trữ vật liệu ở trạng thái rắn, lỏng hoặc khí. Định nghĩa UNSPSC gốc xác định nhóm này theo chức năng chứa đựng vật chất, không phụ thuộc vào chất liệu cụ thể (nhựa, kim loại, vải, gỗ, thủy tinh, v.v.) hay quy mô (từ túi nhỏ đến bồn chứa công nghiệp lớn).

Family bao gồm năm class tiêu biểu:

  • 24111500 — Bags: túi vải, túi nhựa, bao đay, bao jumbo, túi công nghiệp đựng hạt/bột/granule.
  • 24111800 — Tanks and cylinders and their accessories: bình khí, xi-lanh áp suất, bồn chứa lỏng/khí, bình LPG, phụ kiện bình chứa.
  • 24112000 — Bins and baskets: thùng nhựa, thùng kim loại, rổ lưới, khay nhựa, thùng pallet.
  • 24112100 — Casks and barrels and drums: thùng gỗ (barrel), thùng thép/nhựa 200L (drum), thùng đựng chất lỏng công nghiệp.
  • 24112200 — Cans and pails: lon thiếc, can nhựa, xô kim loại, can xăng dầu dung tích nhỏ.

Vật chứa có chức năng vận chuyển chính (như container vận tải 20ft/40ft, xe téc) thuộc Segment 78 — Transportation Services hoặc Segment 25 — Vehicles; không phân loại vào 24110000.

Cấu trúc mã con #

Family 24110000 tổ chức thành các class theo hình thức và vật liệu vật chứa:

Class Tên (EN) Mô tả ngắn
24111500 Bags Túi, bao đựng mềm
24111800 Tanks and cylinders and their accessories Bồn, bình, xi-lanh áp suất
24112000 Bins and baskets Thùng cứng, rổ, khay
24112100 Casks and barrels and drums Thùng gỗ, thùng trống lớn
24112200 Cans and pails Lon, can, xô dung tích nhỏ

Quy tắc chọn class con: xác định trước (1) vật liệu/hình dạng (mềm/cứng, hình trụ/vuông), (2) dung tích và áp suất vận hành, (3) mục đích sử dụng chính (lưu trữ tĩnh tại hay vận chuyển). Ví dụ: bình LPG 12 kg dân dụng → 24111800; thùng phuy nhựa 200L đựng dầu nhớt → 24112100; bao jumbo 1 tấn đựng gạo → 24111500.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 24110000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là vật chứa chủ động — tức bản thân container/bồn/túi là hàng hóa được mua, không phải dịch vụ vận chuyển hay máy móc xử lý vật liệu.

Trường hợp dùng mã family:

  • Gói thầu mua hỗn hợp nhiều loại vật chứa cùng lúc (ví dụ: vừa mua can, vừa mua thùng phuy, vừa mua bao tải trong một PO).
  • Danh mục catalog nội bộ chưa tách class con cụ thể.

Trường hợp dùng class con:

  • Mua thuần túy một dạng vật chứa → ưu tiên class 8 chữ số chính xác hơn.
  • Hợp đồng đơn hàng quy mô lớn cần phân loại kiểm soát tồn kho, ví dụ: 500 thùng phuy thép 200L → 24112100.

Ví dụ thực tế tại Việt Nam:

  • Nhà máy dệt mua bao đay PP đựng sợi → 24111500 Bags.
  • Công ty khí công nghiệp mua bình O₂/N₂ áp suất cao → 24111800 Tanks and cylinders.
  • Kho hàng thương mại điện tử mua thùng nhựa pallet racking → 24112000 Bins and baskets.
  • Công ty hóa chất mua thùng trống thép 200L đựng dung môi → 24112100 Casks and barrels and drums.
  • Cửa hàng sơn mua can thiếc 5L để đóng gói thành phẩm → 24112200 Cans and pails.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 24110000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng segment hoặc các segment khác:

Family/Segment nhầm lẫn Tên Điểm phân biệt
24120000 Packaging materials Vật liệu đóng gói tiêu hao (màng PE, băng keo, xốp lót, nhãn dán) — không phải vật chứa tái sử dụng. Khi sản phẩm là nguyên liệu đóng gói thay vì bản thân vật chứa, dùng 24120000.
24140000 Packing supplies Vật tư đóng gói phụ trợ (dây đai, đai nẹp pallet, ghim móc) — không phải bản thân vật chứa.
24100000 Material handling machinery and equipment Máy móc xử lý vật liệu (băng tải, xe nâng, cần cẩu) — thiết bị di chuyển vật liệu chứ không phải vật chứa.
24130000 Industrial refrigeration Thiết bị làm lạnh công nghiệp (kho lạnh, tủ đông công nghiệp) — mang chức năng làm lạnh chứ không đơn thuần lưu trữ vật chất.
25000000 Vehicles Container vận tải 20ft/40ft, xe téc, sà lan chở dầu — đây là phương tiện vận tải, không phải vật chứa mua sắm độc lập.
47120000 Bags and sacks for general use Túi nhựa tiêu dùng, bao bì hộ gia đình, túi rác — phân biệt với túi công nghiệp tái sử dụng thuộc 24111500.

Lưu ý bổ sung cho procurement VN:

  • Bồn inox chứa nước sinh hoạt lắp đặt cố định trong tòa nhà có thể phân loại vào Segment 30 (Structures and Building and Construction and Manufacturing Components) nếu là cấu kiện xây dựng, thay vì 24111800.
  • IBC (Intermediate Bulk Container) 1000L bằng nhựa/khung thép dùng vận chuyển hóa chất → 24112100 hoặc 24111800 tùy cấu trúc bình chứa, cần xác định thêm theo đặc tính kỹ thuật.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong đấu thầu và mua sắm tại Việt Nam, nhóm vật chứa thuộc 24110000 xuất hiện phổ biến ở các ngành:

  • Dầu khí và hóa chất: bình áp suất, bồn chứa, thùng phuy theo tiêu chuẩn TCVN/ASME/DOT → class 24111800, 24112100.
  • Thực phẩm và đồ uống: thùng inox vệ sinh thực phẩm (food-grade), can nhựa HDPE → 24112000, 24112200.
  • Nông nghiệp và xuất khẩu nông sản: bao PP, bao jumbo (FIBC — Flexible Intermediate Bulk Container), bao đay → 24111500.
  • Xây dựng và vật liệu: xô sơn, can hóa chất xây dựng, thùng đựng phụ gia bê tông → 24112200.
  • Logistics và kho vận: thùng nhựa eurocrate, pallet box, khay chứa linh kiện → 24112000.

Khi lập hồ sơ mời thầu, cần ghi rõ dung tích (lít/m³), vật liệu (PE, PP, HDPE, thép carbon, inox 304/316), tiêu chuẩn kiểm định áp suất (nếu có), và mục đích sử dụng để xác định class con chính xác và tránh tranh chấp phân loại.

Câu hỏi thường gặp #

Thùng phuy thép 200L đựng dầu nhớt thuộc class nào trong family 24110000?

Thùng phuy thép 200L (steel drum) thuộc class 24112100 — Casks and barrels and drums. Class này bao gồm các loại thùng trống hình trụ dung tích lớn, thường từ 50L trở lên, dùng chứa chất lỏng công nghiệp, hóa chất, dầu mỡ.

Bình khí công nghiệp O₂, N₂, CO₂ có thuộc 24110000 không?

Có. Bình khí công nghiệp thuộc class 24111800 — Tanks and cylinders and their accessories, nằm trong family 24110000. Bao gồm cả phụ kiện đi kèm như van, đầu nối, vòng đệm bình khí.

Bao bì màng PE cuộn dùng quấn pallet có thuộc 24110000 không?

Không. Màng PE cuộn pallet (stretch film) là vật liệu đóng gói tiêu hao, thuộc family 24120000 — Packaging materials. Family 24110000 chỉ bao gồm bản thân vật chứa (container), không bao gồm vật liệu bao bì tiêu hao bọc bên ngoài.

IBC 1000L (Intermediate Bulk Container) khung thép/ruột nhựa thuộc mã nào?

IBC 1000L thường phân loại vào class 24112100 — Casks and barrels and drums nếu xét theo chức năng chứa đựng dung tích lớn và vận chuyển hóa chất; một số trường hợp IBC bình áp suất (pressure IBC) có thể thuộc 24111800. Cần đối chiếu đặc tính kỹ thuật (có áp suất hay không) trước khi quyết định class.

Phân biệt family 24110000 và family 24120000 như thế nào?

Family 24110000 (Containers and storage) bao gồm vật chứa — bản thân thùng, bao, bình, can là sản phẩm mua. Family 24120000 (Packaging materials) bao gồm vật liệu đóng gói tiêu hao như màng, băng keo, xốp chèn lót, nhãn. Tiêu chí phân biệt: vật chứa thường tái sử dụng hoặc có kết cấu độc lập; vật liệu đóng gói thường tiêu hao theo từng lần đóng gói.

Thùng nhựa pallet racking (eurocrate, thùng nhựa vuông có lỗ) dùng trong kho thuộc class nào?

Thùng nhựa eurocrate và thùng nhựa công nghiệp dạng bins thuộc class 24112000 — Bins and baskets. Class này bao gồm thùng cứng có hoặc không có nắp, dùng lưu trữ và vận chuyển linh kiện, hàng hóa rời trong môi trường kho, nhà xưởng.

Bao jumbo (FIBC — Flexible Intermediate Bulk Container) 1 tấn đựng hạt nhựa thuộc mã nào?

Bao jumbo (FIBC) thuộc class 24111500 — Bags, nằm trong family 24110000. Mặc dù dung tích lớn, FIBC là vật chứa mềm và phân loại vào nhóm bags/sacks công nghiệp, không phải drums hay tanks.

Xem thêm #

Danh mục