Mã UNSPSC 25101500 — Xe ô tô chở khách (Passenger motor vehicles)
Class 25101500 (English: Passenger motor vehicles) trong UNSPSC phân loại các loại xe ô tô chạy bằng động cơ được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hành khách. Nội hàm gồm xe buýt (bus / xe buýt công cộng), xe minibus (micro), xe ô tô con (car / sedans), xe station wagon (xe thể thao đa dụng), và xe van / minivan chuyên chở khách. Class này thuộc Family 25100000 Motor vehicles, Segment 25000000 Vehicles and their Accessories and Components. Đối tượng áp dụng tại Việt Nam gồm cơ quan vận tải công cộng, công ty lữ hành, các doanh nghiệp cần xe chuyên dụng chở nhân viên, và đơn vị kinh doanh dịch vụ vận tải khách.
Định nghĩa #
Class 25101500 bao gồm tất cả xe ô tô (automobile / motor vehicle) có động cơ đốt trong (máy xăng / dầu diesel) hoặc điện, được thiết kế với mục đích chính là chở một số lượng lớn hành khách. Phạm vi bao gồm:
- Xe buýt công cộng (buses) — chở từ 20+ hành khách, có cửa lên xuống tiêu chuẩn, thường có điểm dừng cố định.
- Xe minibus / micro (minibuses) — chở 8-20 hành khách, kích thước nhỏ hơn bus công cộng.
- Xe ô tô con / sedan (automobiles or cars) — chở tối đa 5-8 hành khách, là dòng xe cá nhân hoặc công vụ.
- Xe station wagon / estate car — chở 5-8 hành khách, có cốp hàng hóa rộng lớn.
- Xe van / minivan — chở 5-15 hành khách, thiết kế hybrid giữa xe con và xe chuyên dụng.
Class 25101500 không bao gồm:
- Xe tải / xe vận chuyển hàng hóa (thuộc class 25101600 Product and material transport vehicles).
- Xe cảnh sát, xe cứu thương, xe cứu hỏa (thuộc class 25101700 Safety and rescue vehicles).
- Mô tô, xe máy, xe đạp (thuộc class 25101800 Motorized cycles).
- Phần lẻ hoặc linh kiện xe (thuộc các family một mã cùng family trở lên).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 25101500 khi sản phẩm mua sắm là xe ô tô nguyên chiếc (complete vehicle) được sản xuất hoặc nhập khẩu, có đúng chức năng chính là vận chuyển hành khách. Tiêu chí xác định:
- Hình thức mua: Hợp đồng cung cấp xe nguyên chiếc (không phải phụ tùng hoặc bộ sửa chữa).
- Loại khách hàng: Sử dụng cho giao thông công cộng (cơ quan vận tải, công ty xe buýt), vận tải du lịch (công ty lữ hành, tour operator), phục vụ nội bộ (công ty cần xe đưa đón nhân viên), hoặc cá nhân.
- Dung tích hành khách: Xe có ghế ngồi cố định dành cho hành khách, không chuyên chở hàng hóa.
- Thiết kế: Ưu tiên cabin / khoang hành khách rộng, điều hòa, an toàn — không phải thiết kế open-bed (thùng hở) như xe tải.
Ví dụ: Gói thầu cung cấp 20 chiếc xe buýt 40 chỗ ngồi cho BTV TP HCM → chọn 25101500 (Minibus nếu chỉ 30 chỗ, hoặc Busses nếu 40+ chỗ). Gói thầu cung cấp 5 xe sedan cho công ty → chọn 25101500 (Automobiles or cars).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 25101600 | Product and material transport vehicles | Xe tải, xe vận chuyển hàng hóa — thiết kế thùng chở hàng, chứ không phải ghế ngồi hành khách. Ưu tiên dung tích hàng, không phải số chỗ ngồi con người. |
| 25101700 | Safety and rescue vehicles | Xe cảnh sát, xe cứu thương, xe cứu hỏa — thiết kế chuyên biệt để cứu nạn / thực thi pháp luật, không phải dùng kinh doanh vận tải thông thường. |
| 25101800 | Motorized cycles | Mô tô, xe máy, xe đạp điện — số bánh ≤ 3, dung tích < 50cc hoặc thiết kế 2 bánh, chứ không phải 4+ bánh. |
| 25101900 | Specialized and recreational vehicles | Xe RV (camper), xe chuyên dụng ngoài mục đích chở khách chính (ví dụ xe mưa muốn), xe kéo (trailer) — ưu tiên chức năng chuyên biệt, không phải kinh doanh vận tải. |
| 25102100 | Truck tractors | Xe tractor / đầu kéo — thiết kế riêng để kéo rơ-moóc hàng hóa, khác hoàn toàn chiếc xe khách. |
Như vậy, ranh giới chính: Class 25101500 dành cho vận tải hành khách, còn 25101600 dành cho vận tải hàng hóa. Nếu xe có thiết kế cabin rộng nhưng được gắn thêm thùng đựng hàng (ví dụ xe khách được cải tạo thành xe chở khách + hàng), cần xem chức năng chính khi mua sắm trong hợp đồng.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 25101500 mô tả cụ thể loại xe:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 25101501 | Minibuses | Xe minibus / micro — 8-20 chỗ ngồi |
| 25101502 | Busses | Xe buýt — 25+ chỗ ngồi, kích thước lớn |
| 25101503 | Automobiles or cars | Xe ô tô con / sedan — tối đa 5-8 chỗ |
| 25101504 | Station wagons | Xe station wagon / estate car — 5-8 chỗ, cốp hàng lớn |
| 25101505 | Minivans or vans | Xe van / minivan — 5-15 chỗ, kích thước trung bình |
Khi hồ sơ thầu cần loại xe cụ thể (ví dụ xe buýt 40 chỗ, hay xe sedan 5 chỗ), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp mua nhiều dòng xe khác nhau cho một doanh nghiệp, có thể dùng class 25101500.
Câu hỏi thường gặp #
- Xe buýt điện / hybrid thuộc mã 25101500 không?
Có. Class 25101500 bao gồm xe chở khách chạy bằng xăng, dầu diesel, hoặc điện — miễn là thiết kế chính là vận tải hành khách. Loại nhiên liệu không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC.
- Xe van 7 chỗ ngoài thương mại (dùng trong gia đình) có thuộc 25101500 không?
Có. Class 25101500 dùng cho cả mua sắm công vụ lẫn mục đích cá nhân / gia đình. Tiêu chí là thiết kế của xe, chứ không phải chủ sở hữu.
- Xe ô tô con được cải tạo thêm thùng chở hàng (semi-cab) thuộc mã nào?
Phụ thuộc vào chức năng chính lúc mua sắm theo hợp đồng. Nếu chủ yếu dùng để chở khách → 25101500. Nếu chủ yếu dùng để chở hàng → 25101600. Cần xem mục đích sử dụng và thiết kế ban đầu.
- Xe tractor / đầu kéo thuộc mã nào?
Thuộc class 25102100 Truck tractors — đây là loại xe chuyên biệt để kéo rơ-moóc hàng hóa, không phải vận tải khách.
- Xe Limousine chở VIP (8+ chỗ) thuộc mã nào?
Nếu Limousine dùng chở khách (dù là VIP, ít người), vẫn thuộc class 25101500. Nếu dung tích ≥ 8-9 chỗ, có thể phân loại vào 25101505 (Minivans or vans) hoặc giữ 25101503 (Automobiles) nếu thiết kế gần xe sedans. Căn cứ vào hình thái xe tại thời mua sắm.