Class 25102000 (English: War vehicles) trong UNSPSC phân loại các xe chiến đấu (combat vehicles) và thiết bị quân sự chuyên dùng cho mục đích quân vụ. Class này bao gồm xe tăng (tanks), xe bọc thép chiến đấu (armored fighting vehicles), pháo tự hành (self-propelled artillery) và các thiết bị tương tự dùng bởi lực lượng quân đội. Class 25102000 thuộc Family 25100000 Motor vehicles, Segment 25000000 Vehicles and their Accessories and Components. Tại Việt Nam, mã này dùng chủ yếu trong các hợp đồng procurement công khai hoặc cấp phát vật tư quân sự quy định trong kế hoạch quốc phòng."

Định nghĩa #

Class 25102000 bao gồm toàn bộ xe chiến đấu có khả năng tác chiến độc lập hoặc hỗ trợ trực tiếp chiến đấu, bao gồm: xe tăng (có tháp pháo chính, giáp xe nặng, khả năng cơ động cao), xe bọc thép chiến đấu (xe vận chuyển quân có vũ trang hoặc chuyên biệt như xe trinh sát, xe chỉ huy), và pháo tự hành (khung gầm xe có lắp đặt hệ thống pháo trên tháp quay). Class này chỉ áp dụng cho phương tiện chuyên dùng quân sự — không bao gồm xe dân sự được chuyển đổi tạm thời hoặc xe vận chuyển không vũ trang (thuộc class 25101600 Product and material transport vehicles). Commodity tiêu biểu trong class: xe tăng hạng nặng, xe tăng hạng trung, xe bọc thép chiến đấu (infantry fighting vehicles), pháo tự hành, xe trinh sát bọc thép.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 25102000 khi hợp đồng mua sắm, cấp phát hoặc lập kế hoạch logistics liên quan đến các phương tiện quân sự có vũ trang chuyên dùng tác chiến. Ví dụ: hợp đồng cung cấp xe tăng hạng trung cho đơn vị quân sự, gói thầu mua pháo tự hành, kế hoạch vận chuyển xe chiến đấu giữa các nơi. Nếu phương tiện là xe quân sự không có vũ trang (ví dụ xe chuyên chở quân, xe vận chuyển hậu cần quân), cân nhắc chuyển sang class 25101600 Product and material transport vehicles hoặc class 25101700 Safety and rescue vehicles nếu dùng cho tìm kiếm cứu nạn. Nếu là xe dân sự sửa đổi tạm thời phục vụ quân sự → vẫn phân loại theo chức năng quân sự gốc của phương tiện, hoặc dùng class tương ứng xe dân sự cơ bản.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
25101600 Product and material transport vehicles Xe vận chuyển hàng hóa hoặc quân không vũ trang, không có hệ thống chiến đấu
25101700 Safety and rescue vehicles Xe cứu hỏa, cứu thương, không được vũ trang chuyên dùng tác chiến
25101500 Passenger motor vehicles Xe khách hoặc xe đi lại dân sự, không phải quân sự
25101800 Motorized cycles Mô tô, xe máy quân sự nhẹ, không phải xe tăng hay xe bọc thép

Sự phân biệt chính: 25102000 dành cho phương tiện có vũ trang chuyên biệt và hệ thống chiến đấu. Nếu phương tiện quân sự không mang vũ trang hoặc không có hệ thống chiến đấu chủ yếu → dùng class khác (25101600, 25101700). Nếu là mô tô hay xe máy quân sự → 25101800.

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
25102001 Tanks Xe tăng
25102002 Armored fighting vehicles Xe bọc thép chiến đấu
25102003 Self propelled artillery Pháo tự hành

Các commodity này thể hiện các loại phương tiện chính trong class. Khi xác định loại cụ thể (xe tăng hạng nặng, xe bọc thép trinh sát, pháo tự hành loại X), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gợi ý thầu gộp nhiều loại xe chiến đấu khác nhau, dùng class 25102000.

Câu hỏi thường gặp #

Xe quân sự chở quân không có vũ trang thuộc mã nào?

Nên dùng class 25101600 Product and material transport vehicles hoặc class 25101700 Safety and rescue vehicles tùy theo chức năng chính. Xe chở quân không vũ trang không phải xe chiến đấu, do đó không dùng 25102000.

Mô tô quân sự (motorized cycle) thuộc mã nào?

Thuộc class 25101800 Motorized cycles, không phải 25102000. Class 25102000 dành cho phương tiện lớn có hệ thống chiến đấu như xe tăng hoặc xe bọc thép.

Pháo kéo (không tự hành) thuộc mã nào?

Pháo kéo (towed artillery) không tự hành không phải xe chiến đấu, thuộc segment vũ khí hoặc thiết bị quân sự khác (segment 25 hoặc segment khác liên quan). Chỉ pháo tự hành (có động cơ riêng) mới nằm trong 25102000.

Xe trinh sát bọc thép thuộc class 25102000 không?

Có. Xe trinh sát bọc thép (armored reconnaissance vehicles) vẫn là xe bọc thép chiến đấu, thuộc commodity 25102002 trong class 25102000.

Xe tăng được sửa đổi thành xe công trường (mine-clearing tank) thuộc mã nào?

Nếu là sửa đổi chuyên dụng cho tác vụ công trường bằng cách tháo bỏ hệ thống vũ trang gốc, cân nhắc chuyển sang class 25101700 (Safety and rescue) hoặc 25101600 (Product and material transport). Nếu vẫn giữ khả năng chiến đấu → vẫn 25102000.

Xem thêm #

Danh mục