Mã UNSPSC 25100000 — Xe cơ giới (Motor vehicles)
Family 25100000 (English: Motor vehicles) là nhóm UNSPSC phân loại các loại xe cơ giới (motorized vehicle) — tức phương tiện di chuyển trên đường bộ có động cơ dẫn động. Family này thuộc Segment 25000000 Vehicles and their Accessories and Components, và được chia thành năm class con theo mục đích sử dụng: xe chở khách (Passenger motor vehicles), xe vận chuyển hàng hóa (Product and material transport vehicles), xe an toàn và cứu hộ (Safety and rescue vehicles), xe máy (Motorized cycles) và xe chuyên dụng/giải trí (Specialized and recreational vehicles).
Trong bối cảnh mua sắm công và doanh nghiệp tại Việt Nam, family 25100000 là nhóm mã được sử dụng phổ biến cho các gói thầu mua xe ô tô con, xe tải, xe buýt, xe cứu thương, xe chữa cháy và xe mô tô — thuộc phạm vi quản lý của nhiều quy định về tài sản công và phương tiện giao thông cơ giới (motorized transport).
Định nghĩa #
Family 25100000 bao gồm tất cả các phương tiện giao thông đường bộ có động cơ — từ xe ô tô con, xe tải, xe buýt, xe chuyên dụng đến mô tô và xe gắn máy. Theo cấu trúc UNSPSC, "motor vehicle" được hiểu là phương tiện tự hành trên mặt đất nhờ động cơ đốt trong, động cơ điện hoặc hybrid, không bao gồm phương tiện chạy trên đường ray, dưới nước hay trên không.
Family này không bao gồm:
- Phụ tùng, linh kiện rời của xe (thuộc các family trong Segment 25000000 cấp thấp hơn hoặc segment linh kiện cơ khí).
- Xe không có động cơ như xe đạp (thuộc Family 25160000 Non motorized cycles).
- Phương tiện thủy (thuộc Family 25110000 Marine transport).
- Máy bay (thuộc Family 25130000 Aircraft).
- Rơ moóc, sơ mi rơ moóc kéo theo (thuộc Family 25180000 Vehicle bodies and trailers).
Các class con trong Family 25100000 tổ chức theo công năng sử dụng của phương tiện, không theo loại nhiên liệu hay tải trọng.
Cấu trúc mã con #
Family 25100000 gồm năm class, mỗi class bao phủ một nhóm phương tiện riêng biệt:
| Class | Tên (EN) | Mô tả tóm tắt |
|---|---|---|
| 25101500 | Passenger motor vehicles | Xe chở khách: ô tô con, SUV, minivan, xe buýt |
| 25101600 | Product and material transport vehicles | Xe vận tải hàng hóa: xe tải, xe bồn, xe container |
| 25101700 | Safety and rescue vehicles | Xe an toàn và cứu hộ: xe cứu thương, xe chữa cháy, xe cảnh sát |
| 25101800 | Motorized cycles | Xe máy, mô tô, xe ba bánh có động cơ |
| 25101900 | Specialized and recreational vehicles | Xe chuyên dụng và giải trí: xe địa hình, xe golf, xe nâng hàng |
Trong đấu thầu mua sắm, việc xác định đúng class con giúp so sánh giá và thống kê danh mục tài sản chính xác hơn, đặc biệt trong quản lý xe công theo Nghị định 04/2019/NĐ-CP và các văn bản liên quan.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 25100000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là nguyên chiếc xe cơ giới — xe hoàn chỉnh, có số khung, số máy, đăng ký lưu hành được theo pháp luật Việt Nam. Một số tình huống cụ thể:
Chọn 25101500 (Passenger motor vehicles) khi:
- Mua ô tô con phục vụ đưa đón cán bộ, công vụ, hội đồng quản trị.
- Mua xe buýt, minibus phục vụ vận tải hành khách công cộng hoặc nội bộ.
- Mua xe SUV, MPV phục vụ dự án, công trình.
Chọn 25101600 (Product and material transport vehicles) khi:
- Mua xe tải thùng, xe bồn, xe đông lạnh, xe container phục vụ logistics.
- Mua xe tải nhẹ, xe pick-up chở hàng nội bộ.
Chọn 25101700 (Safety and rescue vehicles) khi:
- Mua xe cứu thương (ambulance), xe cứu hỏa, xe cứu hộ giao thông.
- Mua xe tuần tra, xe chuyên dụng lực lượng vũ trang, an ninh.
Chọn 25101800 (Motorized cycles) khi:
- Mua xe mô tô, xe gắn máy phục vụ công tác, tuần tra, giao hàng.
Chọn 25101900 (Specialized and recreational vehicles) khi:
- Mua xe địa hình (ATV), xe golf, xe nâng hàng điện, xe chuyên dụng kho bãi hoặc sân bay.
Nếu gói thầu gộp nhiều loại xe thuộc nhiều class khác nhau, có thể dùng mã family 25100000 làm mã tổng hợp.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 25100000 thường bị nhầm hoặc sử dụng chồng lấn với các family lân cận trong Segment 25000000:
| Family | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 25110000 | Marine transport | Phương tiện thủy (tàu, thuyền, xuồng) — không phải đường bộ |
| 25120000 | Railway and tramway machinery and equipment | Đầu máy, toa xe đường sắt, tàu điện — chạy trên ray, không phải đường bộ |
| 25130000 | Aircraft | Máy bay, trực thăng, UAV — phương tiện hàng không |
| 25160000 | Non motorized cycles | Xe đạp, xe xích lô, xe đạp điện chưa được coi là xe cơ giới — không có động cơ đốt trong/hybrid |
| 25170000 | Transportation components and systems | Hệ thống điều hành vận tải, phần mềm quản lý đội xe — không phải phương tiện |
| 25180000 | Vehicle bodies and trailers | Thùng xe, rơ moóc, sơ mi rơ moóc — phụ kiện kéo theo, không tự hành |
| 25190000 | Transportation services equipment | Thiết bị hỗ trợ dịch vụ vận tải (cầu hành khách sân bay, băng chuyền) |
Lưu ý đặc biệt về xe điện (EV): Xe ô tô điện, mô tô điện hoàn chỉnh vẫn thuộc các class trong Family 25100000, không tách sang segment riêng trong UNSPSC UNv260801. Loại nhiên liệu không phải tiêu chí phân loại ở cấp family.
Lưu ý về phụ tùng: Lốp xe, ắc quy, động cơ rời, hộp số, linh kiện thay thế không thuộc 25100000 — tra cứu tại các mã thuộc Segment 25000000 hoặc Segment 26000000 (Electrical systems and components) tùy loại linh kiện.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Mua sắm xe cơ giới thuộc khu vực công tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp lý song song với hệ thống phân loại UNSPSC:
-
Tiêu chuẩn xe công: Nghị định 04/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 20/2020/NĐ-CP) quy định tiêu chuẩn, định mức sử dụng xe ô tô phục vụ công tác cho cơ quan nhà nước. Mã UNSPSC 25101500 tương ứng chủ yếu với phạm vi điều chỉnh của văn bản này.
-
Đăng kiểm và chứng nhận: Xe nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước cần đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật theo Thông tư của Bộ Giao thông Vận tải. Hồ sơ thầu mua xe cần yêu cầu nhà thầu cung cấp Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
-
Mã HS tương ứng: Xe ô tô nhập khẩu chịu thuế theo Chương 87 của Biểu thuế xuất nhập khẩu (HS Chapter 87). Điều này ảnh hưởng đến giá thành xe nhập khẩu trong hồ sơ dự thầu.
-
Đơn vị tính: Trong hợp đồng mua xe, đơn vị tính thường là "chiếc" (unit). Nếu gói thầu gộp xe và dịch vụ bảo hành/bảo dưỡng, cần tách riêng phần dịch vụ sang các mã dịch vụ sửa chữa phương tiện tương ứng.
-
Xe điện và hybrid: Xu hướng mua sắm xe điện, xe hybrid đang tăng trong các dự án đô thị và giao thông công cộng. Về mã UNSPSC, xe điện nguyên chiếc vẫn dùng cùng class với xe truyền thống; tuy nhiên trong hồ sơ thầu nên ghi rõ loại nhiên liệu/động cơ ở phần thông số kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp #
- Xe buýt điện chạy tuyến cố định thuộc class nào trong family 25100000?
Xe buýt điện vẫn thuộc class 25101500 (Passenger motor vehicles) vì tiêu chí phân loại là công năng chở khách, không phải loại nhiên liệu. Loại động cơ (điện, hybrid, diesel) không thay đổi việc phân mã UNSPSC ở cấp class.
- Xe tải pick-up vừa chở người vừa chở hàng thuộc mã nào?
Cần xem xét mục đích sử dụng chính trong gói thầu. Nếu mục đích chính là vận chuyển hàng hóa, phân về class 25101600 (Product and material transport vehicles). Nếu mục đích chính là đi lại công vụ kết hợp chở hàng nhẹ, có thể phân về 25101500 (Passenger motor vehicles). Thông số kỹ thuật (số chỗ ngồi, tải trọng thiết kế) giúp xác định.
- Rơ moóc và sơ mi rơ moóc có thuộc family 25100000 không?
Không. Rơ moóc và sơ mi rơ moóc không tự hành, thuộc Family 25180000 (Vehicle bodies and trailers) trong cùng Segment 25000000. Đầu kéo (xe tải đầu kéo) có động cơ mới thuộc 25101600.
- Xe nâng hàng (forklift) dùng trong kho thuộc mã nào?
Xe nâng hàng thuộc class 25101900 (Specialized and recreational vehicles) trong Family 25100000. Đây là nhóm xe chuyên dụng hoạt động trong phạm vi hẹp (kho bãi, nhà máy, sân bay) không đăng ký lưu hành đường bộ thông thường.
- Xe cứu thương có thuộc mã xe chở khách (25101500) không?
Không. Xe cứu thương thuộc class 25101700 (Safety and rescue vehicles), dù thân xe có thể cải tạo từ nền xe chở khách. Tiêu chí phân loại là công năng chính: cứu hộ y tế, không phải chở khách thông thường.
- Khi mua gói gồm cả xe tải và xe con cho một dự án, nên dùng mã family hay class?
Nếu gói thầu gộp nhiều loại xe thuộc các class khác nhau (ví dụ vừa có 25101500 vừa có 25101600), có thể dùng mã family 25100000 làm mã tổng hợp cho gói. Tuy nhiên, thực hành tốt trong quản lý danh mục là tách riêng từng loại xe theo class tương ứng để dễ đối chiếu thống kê và kiểm soát định mức.
- Phụ tùng thay thế cho xe ô tô (lốp, phanh, ắc quy) có tra trong family 25100000 không?
Không. Phụ tùng, linh kiện xe hơi rời không thuộc Family 25100000. Tùy loại linh kiện, tra cứu tại Segment 25000000 (phụ kiện phương tiện) hoặc Segment 26000000 (linh kiện điện, điện tử) hoặc Segment 31000000 (linh kiện cơ khí). Family 25100000 chỉ bao gồm xe nguyên chiếc.