Mã UNSPSC 25101800 — Xe máy có động cơ (Motorized cycles)
Cấp lớp 25101800 – Xe máy có động cơ (English: Motorized cycles) là mã UNSPSC phân loại các loại xe máy (motorcycle) và các biến thể có động cơ hai hoặc ba bánh. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 25100000 – Xe cơ giới Motor vehicles, Cấp ngành 25000000 – Phương tiện vận tải và linh phụ kiện Vehicles and their Accessories and Components. Nội hàm bao gồm xe mô tô, tay ga (scooter), xe moped, và các phiên bản kèm sidecar. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm doanh nghiệp vận tải nội địa, công ty cho thuê phương tiện, cơ quan nhà nước, và các cơ sở cạnh tranh cung cấp dịch vụ di động.
Định nghĩa #
Cấp lớp 25101800 bao gồm các phương tiện chạy bằng động cơ (xăng, dầu, điện) với 2-3 bánh, được thiết kế để vận chuyển một hoặc hai người. Trong phân loại UNSPSC, cấp lớp này khác biệt với các cấp lớp khác trong Cấp nhóm 25100000 (Motor vehicles) ở chỗ tập trung vào khối lượng nhỏ gọn, phù hợp giao thông đô thị và vận chuyển hành khách cá nhân. Cấp lớp không bao gồm xe điện đơn bánh (thuộc Cấp ngành 25 theo quy định khác) hoặc xe thô sơ không động cơ (thuộc Cấp ngành 26-27). Cấp hàng hóa tiêu biểu gồm mô tô (motorcycles), tay ga (scooters), xe moped (mopeds), và sidecar (xe kèm theo).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 25101800 khi sản phẩm mua là xe máy 2-3 bánh có động cơ xăng, dầu hoặc điện. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 xe mô tô cho dịch vụ giao đồ ăn, gói mua 30 tay ga cho công ty du lịch, đơn hàng cấp phát xe moped cho cơ quan nhà nước. Khi gói thầu xác định rõ loại xe (mô tô hay tay ga), nên dùng cấp hàng hóa con 8 chữ số (25101801 hay 25101802) để chi tiết hơn. Nếu gói thầu bao gồm các biến thể khác nhau hoặc chỉ yêu cầu chung "xe 2-3 bánh", dùng Cấp lớp 25101800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 25101500 – Xe ô tô chở khách | Passenger motor vehicles | Ôtô 4 bánh trở lên chuyên chở khách, ghế cao trên 5 người, thường là xe con hay xe bus |
| 25101600 – Xe vận chuyển hàng hóa và vật liệu | Product and material transport vehicles | Xe 4 bánh trở lên chuyên chở hàng hóa; khác xe máy 2-3 bánh |
| 25101700 – Xe cứu nạn và an toàn | Safety and rescue vehicles | Xe cứu hộ, xe PCCC, xe cảnh sát — có trang bị chuyên dụng |
| 25101900 – Xe chuyên dụng và giải trí | Specialized and recreational vehicles | Xe đua, xe địa hình, xe biển — có mục đích thể thao hoặc giải trí chuyên biệt |
| 25102000 – Xe chiến đấu | War vehicles | Xe quân sự, xe bọc thép — dành riêng cho quốc phòng |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 25101801 | Motorcycles | Xe mô tô |
| 25101802 | Scooters | Xe tay ga (scooter) |
| 25101803 | Mopeds | Xe moped |
| 25101804 | Motorcycle sidecar | Xe máy kèm sidecar |
Khi hồ sơ thầu cần xác định đúng loại xe, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại xe máy 2-3 bánh không cần phân biệt chi tiết, dùng Cấp lớp 25101800.
Câu hỏi thường gặp #
- Xe máy điện (electric motorcycle) có thuộc mã 25101800 không?
Có. Xe máy điện, tay ga điện vẫn thuộc 25101800 miễn là có động cơ. Loại nhiên liệu (xăng, dầu, điện) không ảnh hưởng đến phân loại cấp lớp này.
- Xe đua hay xe địa hình 2 bánh có động cơ thuộc mã nào?
Xe đua (racing motorcycle) hay xe địa hình chuyên dụng (dirt bikes) thường phân loại vào Cấp lớp 25101900 Specialized and recreational vehicles do mục đích giải trí/thể thao. Nếu xe là dạng tiêu chuẩn giao thông, dùng 25101800.
- Xe tàu 3 bánh (tuk-tuk, auto-rickshaw) thuộc mã nào?
Xe tàu 3 bánh chở khách tiêu chuẩn thuộc 25101800 nếu xem là xe máy 3 bánh. Nếu xe có cabin, ghế ngồi nhiều người hoặc xem là xe chở khách chuyên dụng, có thể ưu tiên 25101500. Kiểm tra định nghĩa gốc trong hợp đồng.
- Bảo dưỡng, sửa chữa xe máy thuộc mã 25101800 không?
Không. Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thuộc các cấp ngành dịch vụ khác (Cấp ngành 80-90), không phải 25101800. Mã 25101800 là phương tiện vật lý, không bao gồm dịch vụ.
- Khung (chassis) hay động cơ riêng lẻ của xe máy thuộc mã nào?
Phụ tùng, bộ phận riêng lẻ (động cơ, khung, bánh) thuộc Cấp ngành 25 Accessories and Components, không phải 25101800. Mã này chỉ dành cho phương tiện hoàn chỉnh, lắp ráp sẵn.