Mã UNSPSC 26131600 — Cấu trúc xả nước hoặc thiết bị lọc (Exhaust structures or screening equipment)
Class 26131600 (English: Exhaust structures or screening equipment) trong UNSPSC phân loại các cấu trúc xử lý nước, lọc rác cơ học, và thiết bị kiểm soát dòng chảy tại các nhà máy điện (power plants) — chủ yếu dùng để bảo vệ hệ thống tuân hoàn nước làm mát, ngăn chặn rác thải hoặc mảnh vỡ gây hư hỏng máy bơm, tua bin. Class này thuộc Family 26130000 Power generation, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy điện hạt nhân, nhiệt điện, thủy điện, và các dự án cấp nước công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 26131600 bao gồm các thiết bị cơ học lọc rác, lưới nước, cầu chặn hoặc cấu trúc xả nước được lắp đặt trong hệ thống cấp nước (intake system) hoặc hệ thống xả (discharge system) của nhà máy điện và các cơ sở công nghiệp lớn. Các commodity tiêu biểu:
- Traveling water screens (Lưới nước di động) — thiết bị lọc nước quay liên tục, tự động làm sạch rác
- Stop logs (Cắm chặn) — các thanh chặn tạm thời điều tiết dòng chảy
- Water trash racks (Lưới rác nước) — lưới cố định ngăn rác lớn
- Fixed screens (Lưới cố định) — lưới cơ học tĩnh, bảo vệ đầu hút
- Intake structures (Cấu trúc đầu vào) — công trình kiến trúc đầu vào nước thô
Class không bao gồm các thiết bị điều khiển (26131800) hoặc thiết bị giám sát (26131700).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26131600 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị lọc nước, cấu trúc xả nước, hoặc hệ thống kiểm soát rác cơ học dùng trong hệ thống cấp nước của nhà máy điện. Ví dụ: hợp đồng cung cấp lưới nước di động (traveling water screen) cho nhà máy thủy điện, cung cấp cắm chặn (stop logs) cho nhà máy nhiệt điện, xây dựng công trình đầu vào nước cho cơ sở cấp nước công nghiệp. Nếu sản phẩm là thiết bị điều khiển tự động hoặc cảm biến giám sát, ưu tiên 26131800 hoặc 26131700 tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26131500 | Power plants | Toàn bộ nhà máy điện; 26131600 chỉ thành phần lọc nước riêng lẻ |
| 26131700 | Power generation monitoring or detecting equipment | Thiết bị cảm biến, đo đạc; 26131600 là cấu trúc cơ học, không điện tử |
| 26131800 | Power generation control equipment | Thiết bị điều khiển tự động; 26131600 là cấu trúc cơ khí bị động |
| 26131900 | Offshore wind farm machinery | Thiết bị gió ngoài khơi; 26131600 là hệ thống cấp nước nhà máy |
| 26132000 | Onshore wind farm machinery | Thiết bị gió trên bờ; 26131600 là hệ thống cấp nước |
Cách phân biệt cơ bản: 26131600 là cấu trúc xử lý nước thô đầu vào hoặc xả, không phải công trình chính (26131500) hay thiết bị điều khiển/giám sát (26131700, 26131800).
Câu hỏi thường gặp #
- Lưới nước di động (traveling water screen) thuộc mã nào?
Thuộc 26131600 — commodity 26131601 cụ thể. Đây là cấu trúc lọc rác di động dùng để bảo vệ hệ thống cấp nước của nhà máy.
- Cấu trúc đầu vào nước (intake structure) có thuộc 26131600 không?
Có — commodity 26131605 (Intake structures). Đây là công trình kiến trúc hoặc cơ khí tiếp nhận nước thô đầu vào hệ thống.
- Thiết bị điều khiển tự động lưới nước thuộc mã nào?
Nếu là thiết bị điều khiển (PLC, van điều khiển) dùng điều hành lưới nước, dùng 26131800 (Power generation control equipment). 26131600 chỉ phần cấu trúc cơ học.
- Lưới rác nước (water trash racks) loại cố định hay di động?
Cả hai. Cả lưới cố định (26131604) và di động (26131601) đều thuộc class 26131600, chỉ khác nhau ở cơ chế hoạt động.
- Cắm chặn (stop logs) dùng ở đâu?
Thường dùng tại các hồ chứa, lối vào nhà máy để chặn tạm thời dòng chảy trong quá trình bảo trì. Thuộc commodity 26131602 của class 26131600.