Mã UNSPSC 26132000 — Máy móc và thiết bị điện gió trên bộ (Onshore wind farm machinery and equipment)
Class 26132000 (English: Onshore wind farm machinery and equipment) là mã UNSPSC phân loại các máy móc và thiết bị chuyên dùng cho nhà máy điện gió trên bộ (onshore wind farm) — tức các nhà máy phát điện từ năng lượng gió đặt trên đất liền, không ở trên biển. Class này thuộc Family 26130000 Power generation, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Mã này được reconstructed từ các commodity con tiêu biểu — nguồn định nghĩa tham chiếu từ các mã con.\n\nTại Việt Nam, class này áp dụng cho các hợp đồng procurement liên quan đến dự án năng lượng tái tạo, nhà máy điện gió, và cơ sở phát điện độc lập (IPP) phục vụ công ích hoặc tự phát điện công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 26132000 gồm toàn bộ máy móc và thiết bị chuyên biệt phục vụ nhà máy điện gió trên bộ. Phạm vi bao gồm:
- Tua bin gió (wind turbine): cơ cấu quay, trục, hộp số, máy phát điện (generator) được đóng gói thành khối tua bin.
- Tháp tua bin (wind turbine tower): cấu trúc thép hoặc bê tông hỗ trợ tua bin, từ chân đến đỉnh.
- Kết cấu nền (foundation): bê tông, thép nẩy, phụ kiện neo móc.
- Hệ thống điều khiển và giám sát: bộ điều khiển, cảm biến gió, hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition).
- Phụ kiện và thiết bị phụ trợ: cáp điện, biến áp, hộp chuyển mạch, các phụ kiện lắp ráp.
Class này là reconstructed — định nghĩa tham chiếu chủ yếu từ commodity con 26132001 (Onshore wind turbine generator) và các công nghệ liên quan. Khác biệt cơ bản: class 26132000 là onshore (trên bộ), trong khi sibling 26131900 là offshore (ngoài khơi).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26132000 khi đối tượng mua sắm hoặc hợp đồng liên quan đến:
- Cấu phần tua bin gió trên bộ: tua bin hoàn chỉnh, rotor, hub, generator, hộp số đơn lẻ dùng cho nhà máy điện gió trên đất liền.
- Tháp hỗ trợ: cấu trúc thép hay bê tông lắp ráp tua bin, từ cơ sở đến phanh hãm (brake).
- Công trình nền: bê tông nền, thép nẩy, hệ thống neo móc, nắp che.
- Hệ thống điều khiển: bộ điều khiển gió, bộ sạc (rectifier), biến áp, cáp nối.
- Các gói lắp ráp (package deal): cung cấp tổng thể "turnkey" nhà máy điện gió nhỏ hoặc module tua bin cho dự án mở rộng.
Ví dụ hợp đồng: "Cung cấp 50 bộ tua bin gió công suất 3 MW cho dự án điện gió Quảng Trị", "Lắp ráp 5 tháp thép tua bin đường kính 120 m", "Cung cấp bộ điều khiển SCADA và cảm biến gió cho 20 tua bin".
Nếu đối tượng là tua bin ngoài khơi (offshore) → dùng sibling 26131900.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26131500 | Power plants | Nhà máy phát điện tổng thể (thủy điện, nhiệt điện, v.v.), không chuyên biệt cho gió. |
| 26131600 | Exhaust structures or screening equipment | Ống xả, thiết bị lọc khí thải cho nhà máy nhiệt điện, không dùng cho gió. |
| 26131700 | Power generation monitoring or detecting equipment | Thiết bị giám sát phát điện cấp family, dùng chung cho mọi loại nhà máy. |
| 26131800 | Power generation control equipment | Bộ điều khiển phát điện cấp family, dùng chung cho mọi loại. |
| 26131900 | Offshore wind farm machinery and equipment | Tua bin gió ngoài khơi, có thêm các phụ kiện chịu nước mặn, nền nổi hoặc lòng hồ. |
Ranh giới chính: 26132000 (onshore = trên bộ) vs 26131900 (offshore = ngoài khơi). Onshore không cần thiết bị chống ăn mặn, tháp có thể ngắn hơn; offshore yêu cầu bảo vệ chống ăn mặn, kết cấu chịu sóng, hoặc nền nổi.
Câu hỏi thường gặp #
- Bộ sạc (rectifier) riêng lẻ dùng cho tua bin gió có thuộc 26132000 không?
Nếu bộ sạc được mua như phụ kiện riêng biệt để lắp vào nhà máy điện gió trên bộ, có thể thuộc 26132000 nếu gói mua được mô tả là "phụ kiện tua bin" hoặc "bộ điều khiển tua bin". Nếu bộ sạc là đơn vị độc lập dùng chung cho nhiều loại máy phát điện, có thể thuộc class khác trong family 26130000 hoặc một mã cùng family.
- Cáp điện dài vài km nối từ nhà máy điện gió đến trạm biến áp có thuộc 26132000 không?
Cáp đường dây truyền tải cấp cao (HV/EHV) thường không thuộc máy móc nhà máy; chúng thuộc Segment 26 (Power Distribution) hoặc 30 (Power Cables). Chỉ cáp kết nối nội bộ giữa các tua bin, từ tua bin đến trạm chuyển trong khu nhà máy mới có thể gộp vào 26132000 khi là "package equipment".
- Bộ lưu trữ năng lượng (battery storage) dùng cho điện gió có thuộc 26132000 không?
Không. Pin lưu trữ năng lượng (energy storage system) thuộc segment khác, ví dụ Segment 39 (Electrical and Electronic Equipment and Components) hoặc 40 (Machinery and Equipment). Nếu hợp đồng yêu cầu hệ thống lưu trữ đi kèm nhà máy điện gió, cần tách thành 2 mã khác nhau.
- Tua bin gió có thể điều chỉnh theo hướng gió (adjustable pitch) có thuộc 26132000 không?
Có. Tua bin điều chỉnh pitch (pitch-controlled turbine) là một biến thể công nghệ của tua bin gió, vẫn thuộc 26132000. UNSPSC phân loại theo loại chính (tua bin gió), không chi tiết đến công nghệ điều khiển cụ thể.
- Nếu hợp đồng ghi "Turnkey onshore wind farm 30 MW", dùng mã nào?
Dùng 26132000. Mã này có thể dùng cho gói "turnkey" (lắp ráp hoàn chỉnh nhà máy điện gió trên bộ) vì phạm vi của class bao trùm toàn bộ máy móc và thiết bị chính. Nếu gói cần chi tiết hơn (tách design, civil work, lắp ráp), có thể dùng thêm các mã khác cho các phần công việc bổ sung.