Mã UNSPSC 26130000 — Phát điện (Power generation)
Family 26130000 (English: Power generation) trong UNSPSC phân loại các thiết bị, hệ thống và cơ sở hạ tầng phục vụ quá trình sản xuất điện năng (electricity generation) từ nhiều nguồn năng lượng khác nhau — bao gồm nhiệt điện, thủy điện, điện gió, điện mặt trời và các dạng năng lượng tái tạo khác. Family này nằm trong Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery and Accessories, song song với các family về nguồn điện, pin và máy phát, dây cáp điện, cũng như thiết bị hạt nhân. Tại Việt Nam, các đơn vị thường dùng mã này gồm: chủ đầu tư dự án điện, ban quản lý dự án năng lượng tái tạo, đơn vị mua sắm của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), các nhà thầu EPC và đơn vị vận hành nhà máy điện.
Định nghĩa #
Family 26130000 bao gồm máy móc, thiết bị và hệ thống chuyên dụng cho giai đoạn sản xuất điện năng — tức là giai đoạn chuyển đổi năng lượng sơ cấp (nhiên liệu hóa thạch, sức nước, gió, bức xạ mặt trời, v.v.) thành điện năng (electrical energy) để đưa vào lưới điện hoặc sử dụng nội bộ.
Nội hàm family bao trùm từ cấp độ toàn bộ tổ hợp nhà máy điện (power plants) cho đến các phân hệ hỗ trợ như:
- Kết cấu xả khí và che chắn (exhaust structures or screening equipment): ống khói, buồng tiêu âm, tháp làm mát khí xả.
- Thiết bị giám sát phát điện (power generation monitoring or detecting equipment): cảm biến công suất, hệ thống SCADA nhà máy điện, thiết bị đo đếm sản lượng.
- Thiết bị kiểm soát phát điện (power generation control equipment): bộ điều tốc (governor), hệ thống kích từ (excitation system), bảng điều khiển nhà máy.
- Thiết bị và máy móc điện gió ngoài khơi (offshore wind farm machinery and equipment): tua-bin gió ngoài khơi, hệ thống neo đậu nền móng, kết cấu nổi.
Family 26130000 không bao gồm thiết bị truyền tải và phân phối điện (thuộc các family khác trong Segment 26000000), pin và ắc-quy (Family 26110000), hay thiết bị hạt nhân chuyên biệt (Family 26140000).
Cấu trúc mã con (class) #
Family 26130000 chia thành năm class chính:
| Class | Tên (EN) | Mô tả tóm tắt |
|---|---|---|
| 26131500 | Power plants | Toàn bộ cụm nhà máy điện (nhiệt điện, thủy điện, điện mặt trời, điện gió trên bờ…) |
| 26131600 | Exhaust structures or screening equipment | Ống khói, tháp làm mát, hệ thống lọc khí xả, màng chắn tiếng ồn |
| 26131700 | Power generation monitoring or detecting equipment | Cảm biến, đồng hồ đo, hệ thống SCADA, thiết bị phát hiện sự cố cho nhà máy điện |
| 26131800 | Power generation control equipment | Bộ điều tốc, hệ thống kích từ, DCS (hệ thống kiểm soát phân tán), bảng điều khiển |
| 26131900 | Offshore wind farm machinery and equipment | Tua-bin gió ngoài khơi, nền móng đơn cọc (monopile), nền móng nổi, cáp ngầm nội trường |
Khi hồ sơ thầu xác định rõ chủng loại thiết bị, ưu tiên sử dụng mã class 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều hạng mục phát điện không cùng class, dùng mã family 26130000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 26130000 (hoặc class con tương ứng) trong các trường hợp sau:
- Mua sắm thiết bị cho nhà máy điện mới hoặc nâng cấp: bao gồm tua-bin hơi, tua-bin khí, tổ máy thủy điện, inverter công suất lớn, bảng điều khiển nhà máy — thuộc class 26131500 hoặc 26131800.
- Hợp đồng EPC (Engineering, Procurement and Construction) dự án điện: khi gói thầu bao trùm toàn bộ công trình nhà máy điện, dùng class 26131500 Power plants.
- Mua sắm hệ thống giám sát và SCADA nhà máy điện: hệ thống thu thập dữ liệu vận hành, cảm biến nhiệt độ/áp suất/công suất phục vụ nhà máy → class 26131700.
- Thiết bị kiểm soát phát điện: bộ điều tốc cho tua-bin, hệ thống kích từ máy phát điện đồng bộ, DCS nhà máy → class 26131800.
- Dự án điện gió ngoài khơi (offshore wind): toàn bộ thiết bị đặc thù cho trang trại gió biển (tua-bin, nền móng, cáp nội trường) → class 26131900.
- Hệ thống xử lý khí xả và kiểm soát ô nhiễm nhà máy nhiệt điện: tháp khử lưu huỳnh (FGD), bộ lọc túi, ống khói → class 26131600.
Lưu ý thực tiễn tại Việt Nam: Trong đấu thầu theo Luật Đấu thầu 2023, phân loại hàng hóa theo UNSPSC ảnh hưởng đến việc tra cứu giá tham chiếu và xác định thẩm quyền phê duyệt. Đối với dự án nhà máy điện lớn (trên 200 MW), mã thường dùng ở cấp class hoặc commodity để phân biệt từng gói thầu thiết bị.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 26130000 thường bị nhầm với các family/segment sau:
| Mã nhầm lẫn | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26100000 | Power sources | Nguồn điện dạng modul (UPS, bộ chỉnh lưu, pin năng lượng mặt trời module nhỏ) — không phải cơ sở hạ tầng nhà máy điện |
| 26110000 | Batteries and generators and kinetic power transmission | Pin, ắc-quy, máy phát điện dự phòng di động (genset) cỡ nhỏ, hộp số truyền động — dùng cho ứng dụng độc lập, không phải nhà máy điện quy mô công nghiệp |
| 26140000 | Atomic and nuclear energy machinery and equipment | Thiết bị chuyên biệt cho lò phản ứng hạt nhân, nhiên liệu hạt nhân — hoàn toàn tách biệt về chế độ quản lý |
| 26120000 | Electrical wire and cable and harness | Dây cáp điện, cáp truyền tải, cáp điều khiển — đây là vật tư kết nối, không phải thiết bị sản xuất điện |
Trường hợp hay gặp nhất:
- Máy phát điện dự phòng (diesel genset) dùng cho văn phòng, bệnh viện, công trường: thuộc Family 26110000 (Batteries and generators), không phải 26130000. Ranh giới phân biệt là quy mô và mục đích — genset dự phòng dân dụng/thương mại không phải thiết bị nhà máy điện.
- Tấm pin mặt trời (solar PV module) đơn lẻ: thường thuộc 26100000 Power sources hoặc mã commodity chuyên biệt. Khi pin mặt trời là một phần của nhà máy điện mặt trời quy mô lớn (utility-scale solar), toàn bộ gói có thể xếp vào class 26131500 Power plants.
- Cáp ngầm kết nối trang trại gió ngoài khơi với bờ: cáp xuất tuyến (export cable) thuộc 26120000; cáp nội trường (inter-array cable) trong phạm vi trang trại gió thuộc 26131900.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Khung pháp lý liên quan:
- Luật Điện lực (sửa đổi 2024) và các nghị định hướng dẫn quy định tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị nhà máy điện.
- Thông tư của Bộ Công Thương về đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư dự án điện tái tạo.
- Quy định của EVN về tiêu chuẩn thiết bị đấu nối lưới.
Thực tiễn phân loại mã:
- Các gói thầu EPC nhà máy nhiệt điện than, khí thường dùng mã 26131500 (Power plants) ở cấp class làm mã gốc, sau đó phân tách thành nhiều gói mua sắm thiết bị riêng theo class con.
- Dự án điện gió ngoài khơi (offshore wind) tại Việt Nam đang phát triển; class 26131900 ngày càng được sử dụng trong hồ sơ thầu quốc tế của các nhà phát triển dự án.
- Thiết bị SCADA và DCS nhà máy điện thường được phân loại vào 26131700 hoặc 26131800 — cần phân biệt rõ: nếu thiết bị thiên về đo lường/phát hiện → 26131700; nếu thiên về điều khiển/điều tiết → 26131800.
- Khi nhập khẩu thiết bị phát điện, chương HS tương ứng thường là chương 85 (Máy điện và thiết bị điện) hoặc chương 84 (Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí), cần đối chiếu thêm để khai báo hải quan chính xác.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy phát điện diesel dự phòng cho tòa nhà có thuộc Family 26130000 không?
Không. Máy phát điện diesel dự phòng (diesel genset) cỡ nhỏ và vừa dùng cho tòa nhà, bệnh viện hay công trường thuộc Family 26110000 (Batteries and generators and kinetic power transmission). Family 26130000 dành cho thiết bị nhà máy điện quy mô công nghiệp kết nối lưới, không phải nguồn dự phòng dân dụng.
- Hệ thống SCADA của nhà máy điện gió thuộc class nào trong family 26130000?
Hệ thống SCADA và thiết bị thu thập dữ liệu vận hành nhà máy điện thuộc class 26131700 (Power generation monitoring or detecting equipment). Nếu hệ thống đồng thời thực hiện chức năng điều khiển và điều tiết công suất, có thể xét thêm class 26131800 (Power generation control equipment); nguyên tắc là chọn class theo chức năng chính của thiết bị.
- Tua-bin gió trên bờ (onshore wind turbine) thuộc class nào?
Tua-bin gió trên bờ là bộ phận của nhà máy điện gió trên bờ, do đó thường xếp vào class 26131500 (Power plants) hoặc commodity con tương ứng trong class đó. Class 26131900 (Offshore wind farm machinery and equipment) được dành riêng cho trang trại điện gió ngoài khơi với các thiết bị đặc thù như nền móng biển và hệ thống neo đậu.
- Tấm pin mặt trời (solar PV module) thuộc mã nào — 26130000 hay 26100000?
Tấm pin mặt trời đơn lẻ hoặc theo lô nhỏ thường thuộc Family 26100000 (Power sources). Khi tấm pin là một phần của gói thầu nhà máy điện mặt trời quy mô lớn (utility-scale), toàn bộ hệ thống có thể được xếp vào class 26131500 (Power plants). Cần xem xét phạm vi gói thầu cụ thể để phân loại phù hợp.
- Bộ điều tốc (governor) của tua-bin thủy điện thuộc mã nào?
Bộ điều tốc (governor) là thiết bị kiểm soát tốc độ và công suất của tua-bin, thuộc class 26131800 (Power generation control equipment). Đây là thiết bị điều khiển vòng kín của nhà máy điện, phân biệt với cảm biến giám sát thuộc class 26131700.
- Ống khói nhà máy nhiệt điện và tháp giải nhiệt thuộc class nào?
Ống khói, tháp giải nhiệt khí xả, hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) và tháp khử lưu huỳnh (FGD) phục vụ xử lý khí thải nhà máy điện thuộc class 26131600 (Exhaust structures or screening equipment). Đây là các kết cấu và thiết bị xử lý đầu ra của quá trình đốt nhiên liệu, không phải thiết bị sinh điện trực tiếp.
- Khi gói thầu gồm cả thiết bị kiểm soát và thiết bị giám sát nhà máy điện, nên dùng mã nào?
Nếu gói thầu không thể tách biệt rõ ràng theo chức năng, nên sử dụng mã family 26130000 để bao quát toàn bộ. Nếu tách được, thiết bị đo lường và phát hiện → class 26131700; thiết bị điều khiển và điều tiết → class 26131800. Trong hồ sơ mời thầu, nên ghi rõ phạm vi từng hạng mục để tạo thuận lợi cho tra cứu giá tham chiếu.