Mã UNSPSC 26131800 — Thiết bị điều khiển phát điện (Power generation control equipment)
Class 26131800 (English: Power generation control equipment) phân loại các thiết bị điều khiển (control equipment) và thiết bị đo lường (instrumentation) được áp dụng cho hệ thống phát điện. Class này thuộc Family 26130000 Power generation, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm nhà máy điện, trạm phát điện tái tạo, tổng công ty năng lượng, và các dự án cấp điện độc lập (Independent Power Producer — IPP).
Định nghĩa #
Class 26131800 bao gồm thiết bị điều khiển và bảng điều khiển (control panels) sử dụng trên các hệ thống phát điện, bao gồm nhà máy điện hạt nhân, nhiệt điện, thuỷ điện, điện gió, và các nguồn năng lượng khác. Thiết bị điển hình gồm bảng điều khiển điện (electrical control panels), bảng bảo vệ máy phát (generator protection panels), bảng điều khiển tua bin (turbine control panels), và bảng điều khiển máy nén (compressor control panels).
Class này phân biệt với Family 26130000 ở chỗ chỉ tập trung vào các bộ phận điều khiển và bảo vệ (control and protection), không bao gồm máy phát điện chính (generator) hoặc tua bin (turbine) mà là các thiết bị phụ trợ điều khiển chúng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26131800 khi mục tiêu mua sắm là bảng điều khiển hoặc thiết bị điều khiển phục vụ hệ thống phát điện. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bảng bảo vệ máy phát cho nhà máy thuỷ điện, gói mua bảng điều khiển tua bin hơi cho nhà máy nhiệt điện, thiết bị điều khiển áp suất máy nén trong trạm năng lượng khí. Nếu đối tượng mua là toàn bộ nhà máy điện hoặc máy phát điện chính, ưu tiên class cấp cao hơn (26131500 Power plants hoặc 26131700 Power generation monitoring or detecting equipment tùy theo phạm vi).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26131700 | Power generation monitoring or detecting equipment | Chỉ đo lường, giám sát; không điều khiển |
| 26131500 | Power plants | Toàn bộ nhà máy; không phải bảng điều khiển lẻ |
| 26131600 | Exhaust structures or screening equipment | Thiết bị xả khí, lọc — không điều khiển |
| 26131900 | Offshore wind farm machinery and equipment | Chỉ cho điện gió ngoài khơi |
| 26132000 | Onshore wind farm machinery and equipment | Chỉ cho điện gió trên bờ |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 26131800 mô tả loại bảng điều khiển cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 26131801 | Electrical control panels for generators | Bảng điều khiển điện cho máy phát |
| 26131802 | Compressor control panels | Bảng điều khiển máy nén |
| 26131803 | Generator control or protection panels | Bảng bảo vệ hoặc điều khiển máy phát |
| 26131804 | Gas turbine control panels | Bảng điều khiển tua bin khí |
| 26131807 | Steam turbines control panels | Bảng điều khiển tua bin hơi |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại bảng điều khiển cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại bảng điều khiển phát điện không cùng loại, dùng class 26131800.
Câu hỏi thường gặp #
- Bảng điều khiển máy phát trong nhà máy thuỷ điện thuộc mã nào?
Thuộc class 26131800, cụ thể là commodity 26131803 (Generator control or protection panels) hoặc 26131801 (Electrical control panels for generators) tùy loại.
- Thiết bị đo lường áp suất, tốc độ tua bin có phải 26131800 không?
Không. Thiết bị đo lường, giám sát (monitoring, detecting) thuộc class 26131700 Power generation monitoring or detecting equipment, tách biệt khỏi 26131800.
- Toàn bộ nhà máy điện mặt trời + bảng điều khiển thuộc mã nào?
Nếu mua toàn bộ hệ thống, chọn 26131500 Power plants. Nếu chỉ mua bảng điều khiển riêng, dùng 26131800.
- Bảng điều khiển cho turbine gió thuộc mã nào?
Nếu là điện gió ngoài khơi, có thể thuộc 26131900 Offshore wind farm machinery. Nếu là điện gió trên bờ, thuộc 26132000 Onshore wind farm machinery. Nếu không rõ hoặc không chuyên cho điện gió, dùng 26131800.
- Bảng điều khiển máy nén khí trong trạm năng lượng khí thuộc mã nào?
Thuộc class 26131800, cụ thể là commodity 26131802 (Compressor control panels).