Mã UNSPSC 26131900 — Thiết bị và máy móc điện gió ngoài khơi (Offshore wind farm machinery and equipment)
Class 26131900 (English: Offshore wind farm machinery and equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và máy móc chuyên dụng áp dụng cho các trang trại điện gió ngoài khơi (offshore wind farms). Class này thuộc Family 26130000 Power generation, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery and Accessories. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty điện, nhà đầu tư năng lượng tái tạo, nhà thầu xây dựng dự án biển và các cơ sở lắp đặt thiết bị phát điện ngoài khơi.
Định nghĩa #
Class 26131900 bao gồm các máy móc và thiết bị vật lý được thiết kế, sản xuất và lắp đặt riêng cho các nhà máy điện gió ngoài khơi. Nội hàm UNSPSC bao gồm:
- Tuốc bin gió ngoài khơi (offshore wind turbines) — đơn vị phát điện chính, gồm cánh quạt, máy phát, hộp số
- Tháp tuốc bin (turbine tower / nacelle support) — kết cấu thép chứa các bộ phận điện cơ
- Nền móng (foundations) — các loại móng biển (monopile, jacket, gravity) để neo cố định tuốc bin trên đáy biển
- Hệ thống truyền tải — cáp điện, cấu trúc kết nối giữa các tuốc bin và trạm biến áp
Class này chỉ áp dụng cho các thiết bị dành riêng offshore (ngoài khơi), khác biệt với Class 26132000 Onshore wind farm machinery (điện gió trên đất liền). Các commodity tiêu biểu trong class gồm 26131901 (Offshore wind turbine), 26131902 (Offshore turbine tower), 26131903 (Offshore monopile foundation), 26131904 (Offshore jacket foundation), 26131905 (Offshore gravity foundation).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26131900 khi sản phẩm mua sắm là các thành phần máy móc hoặc thiết bị điện năng dự định sử dụng trong trang trại điện gió ngoài khơi. Ví dụ:
- Hợp đồng mua 15 bộ tuốc bin gió công suất trung bình cho dự án điện gió vùng biển Cà Mau
- Thầu cung cấp tháp thép tiêu chuẩn cho các tuốc bin ngoài khơi
- Lắp đặt nền móng monopile cho các tuốc bin ở vùng biển sâu
- Cung cấp hệ thống cáp điện áp cao kết nối các tuốc bin
Nếu gói thầu phân rõ loại nền móng cụ thể (monopile, jacket, gravity), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng (26131903, 26131904, 26131905). Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị offshore khác nhau, dùng class 26131900.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26131800 | Power generation control equipment | Thiết bị điều khiển, giám sát — không phải máy phát điện chính; áp dụng cho mọi loại nhà máy |
| 26131700 | Power generation monitoring or detecting equipment | Thiết bị đo lường, cảm biến — không phải cấu trúc chính hay máy phát |
| 26131600 | Exhaust structures or screening equipment | Thiết bị thoát khí hoặc lọc — chỉ áp dụng cho nhà máy nhiệt (fossil fuel), không dùng cho gió |
| 26131500 | Power plants | Toàn bộ nhà máy điện thành phẩm; 26131900 chỉ là thành phần lẻ hoặc sub-assembly |
| 26132000 | Onshore wind farm machinery and equipment | Thiết bị điện gió trên đất liền; phân biệt rõ theo vị trí lắp đặt (biển vs đất liền) |
Ranh giới chính: offshore (ngoài khơi, trên biển) vs onshore (trên đất liền). Nếu dự án là trang trại gió trên bộ, dùng 26132000. Nếu là trang trại gió ngoài khơi, dùng 26131900.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 26131901 | Offshore wind turbine | Tuốc bin gió ngoài khơi |
| 26131902 | Offshore turbine tower | Tháp tuốc bin ngoài khơi |
| 26131903 | Offshore monopile foundation | Nền móng đơn cọc ngoài khơi |
| 26131904 | Offshore jacket foundation | Nền móng khung (jacket) ngoài khơi |
| 26131905 | Offshore gravity foundation | Nền móng trọng lực ngoài khơi |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại nền móng cụ thể hoặc thành phần, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu chưa xác định chi tiết loại, hoặc gộp nhiều thành phần khác nhau, dùng class 26131900.
Câu hỏi thường gặp #
- Tuốc bin gió ngoài khơi công suất 12 MW thuộc mã nào?
Thuộc commodity 26131901 (Offshore wind turbine). Nếu cần gộp tổng hợp tuốc bin và tháp và nền móng trong một gói, dùng class 26131900.
- Nền móng jacket cho tuốc bin ngoài khơi thuộc mã nào?
Thuộc commodity 26131904 (Offshore jacket foundation). Nếu chỉ muốn mã class chứ không cần chi tiết loại nền, dùng 26131900.
- Thiết bị giám sát hiệu suất tuốc bin gió ngoài khơi thuộc mã nào?
Thiết bị đo lường, cảm biến, giám sát thuộc Class 26131700 (Power generation monitoring or detecting equipment), không phải 26131900. Class 26131900 là thành phần cơ khí chính, không bao gồm điều khiển hay cảm biến.
- Cáp điện kết nối giữa các tuốc bin ngoài khơi thuộc mã nào?
Cáp điện áp cao là vật tư truyền tải điện, thường phân loại vào Segment một mã cùng family (Electrical Power and Distribution Products) hoặc Family một mã cùng family (Power distribution). Không thuộc class 26131900 vì là thành phần hỗ trợ trạm biến áp, không phải máy móc điện gió.
- Điện gió trên đất liền (onshore) thuộc mã nào?
Thuộc Class 26132000 (Onshore wind farm machinery and equipment). Ranh giới chính là vị trí lắp đặt: offshore = ngoài khơi (biển), onshore = trên đất liền.