Mã UNSPSC 27150000 — Máy làm sạch linh kiện và phụ kiện (Part cleaning machinery and accessories)
Family 27150000 (English: Part cleaning machinery and accessories) trong UNSPSC phân loại các hệ thống rửa linh kiện (parts washing systems) và phụ kiện đi kèm, phục vụ vệ sinh bề mặt linh kiện, cụm chi tiết máy trong nhiều lĩnh vực: công nghiệp tổng hợp, ô tô, hàng hải, hàng không, in ấn và vệ sinh công nghiệp (janitorial). Family này nằm trong Segment 27000000 Tools and General Machinery — nhóm bao trùm dụng cụ và máy móc tổng hợp không chuyên ngành sản xuất cụ thể. Tại Việt Nam, các thiết bị thuộc nhóm này xuất hiện phổ biến trong xưởng bảo dưỡng ô tô, nhà máy cơ khí, xưởng sửa chữa động cơ tàu thủy và dây chuyền lắp ráp điện tử.
Định nghĩa #
Family 27150000 bao gồm máy móc và phụ kiện (accessories) chuyên dụng để làm sạch linh kiện, chi tiết máy, cụm lắp ráp trước hoặc sau quá trình gia công, bảo dưỡng hoặc sửa chữa. Định nghĩa UNSPSC gốc mô tả phạm vi ứng dụng rộng: sử dụng chung (general), ô tô (automotive), vệ sinh công nghiệp (janitorial), vận tải (transportation), hàng hải (marine), hàng không (aviation), công nghiệp (industrial) và in ấn (printing).
Thiết bị trong nhóm này hoạt động theo nhiều nguyên lý khác nhau: rửa bằng dung môi hóa học, rửa bằng nước áp lực, rửa bằng siêu âm (ultrasonic cleaning), rửa nhiệt (thermal/pyrolytic cleaning), và xử lý sinh học (bioremediation). Phụ kiện đi kèm có thể là giỏ/khay đựng linh kiện, bơm tuần hoàn, bộ lọc, vòi phun và hệ thống tái sinh dung môi.
Family chỉ bao gồm thiết bị và phụ kiện phục vụ làm sạch linh kiện — không bao gồm hóa chất tẩy rửa bản thân (thuộc các family hóa chất trong Segment 12000000), thiết bị làm sạch bề mặt công trình (thuộc các family khác trong Segment 47000000), hay máy giặt/rửa dân dụng (Segment 52000000).
Cấu trúc mã — Class và Commodity tiêu biểu #
Family 27150000 hiện được ghi nhận với ít nhất một class chính:
| Class | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 27151500 | Bioremediating part cleaning machinery and accessories | Máy làm sạch linh kiện theo nguyên lý xử lý sinh học (bioremediation) — sử dụng vi sinh vật phân hủy dầu mỡ và cặn bẩn hữu cơ, thân thiện môi trường hơn dung môi hóa học truyền thống |
Ngoài class xử lý sinh học, các công nghệ làm sạch phổ biến khác trong thực tế procurement cũng thuộc family này, bao gồm:
- Máy rửa linh kiện bằng dung môi (solvent parts washer): bể chứa dung môi naphtha, hydrocarbon hoặc dung môi gốc nước, dùng chổi/vòi phun thủ công hoặc tự động.
- Máy rửa linh kiện bằng siêu âm (ultrasonic parts cleaner): tạo sóng áp suất cao tần số cao trong bể chất lỏng, loại bỏ cặn bẩn bám sâu mà không làm tổn hại bề mặt tinh vi.
- Máy rửa linh kiện bằng áp lực nước nóng (aqueous parts washer): phun nước nóng pha chất tẩy kiềm, phù hợp tiêu chuẩn môi trường VN.
- Máy rửa nhiệt phân (pyrolytic/thermal parts washer): đốt cháy cặn sơn, nhựa đường ở nhiệt độ cao trong buồng kín.
- Phụ kiện (accessories): giỏ inox đựng chi tiết, bộ lọc dầu/mỡ, bơm tuần hoàn, hệ thống thu hồi dung môi.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 27150000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm thuộc một trong các trường hợp sau:
- Xưởng bảo dưỡng ô tô, xe máy: máy rửa linh kiện động cơ (bộ chế hòa khí, piston, trục khuỷu), hộp số, cụm phanh trước khi lắp ráp lại.
- Nhà máy cơ khí, gia công kim loại: làm sạch phoi, dầu cắt gọt, cặn mài khỏi chi tiết sau gia công CNC hoặc mài.
- Xưởng sửa chữa tàu thủy, động cơ hàng hải: rửa các chi tiết động cơ diesel tàu, bơm, van, vòi phun nhiên liệu có cặn muối và dầu nặng.
- Dây chuyền lắp ráp điện tử: máy rửa siêu âm làm sạch bo mạch PCB, linh kiện bán dẫn, đầu phun.
- Ngành in ấn: thiết bị rửa trục in (printing cylinders), dao gạt mực (doctor blades) khỏi cặn mực dầu.
- Mua phụ kiện thay thế cho hệ thống rửa hiện có: giỏ đựng linh kiện, bơm, vòi phun, bộ lọc.
Nếu xác định được nguyên lý làm sạch, ưu tiên dùng class cụ thể (ví dụ 27151500 cho công nghệ xử lý sinh học) thay vì mã family.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 27150000 có ranh giới dễ gây nhầm lẫn với một số family lân cận trong và ngoài Segment 27000000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 27140000 | Automotive specialty tools | Dụng cụ chuyên dụng ô tô (cờ lê đặc chủng, dụng cụ tháo lắp) — không phải thiết bị làm sạch |
| 27110000 | Hand tools | Dụng cụ cầm tay thông thường (tuốc nơ vít, búa, kìm) — không phải máy rửa |
| 47131500 | Pressure washers | Máy phun áp lực rửa bề mặt công trình, sàn nhà, xe — khác với máy rửa linh kiện cơ khí chuyên dụng |
| 12190000 | Cleaning and degreasing preparations | Hóa chất tẩy dầu mỡ, dung môi rửa — là vật tư tiêu hao đi kèm, không phải máy móc |
| 52141500 | Household washing appliances | Máy giặt, máy rửa bát dân dụng — hoàn toàn khác phạm vi công nghiệp |
Lưu ý thực tế: Khi gói thầu bao gồm cả máy rửa (27150000) lẫn hóa chất tẩy rửa (12190000), cần tách thành hai line item với hai mã UNSPSC khác nhau để phản ánh đúng bản chất hàng hóa.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong bối cảnh mua sắm công và đấu thầu tại Việt Nam, nhóm thiết bị 27150000 thường xuất hiện trong các gói thầu của:
- Cơ sở bảo dưỡng phương tiện quân sự, cảnh sát: máy rửa linh kiện động cơ diesel.
- Nhà máy điện, nhà máy lọc dầu: thiết bị rửa van, đầu đo, thiết bị đo lường dính cặn dầu.
- Khu công nghiệp cơ khí, lắp ráp ô tô: hệ thống aqueous parts washer tự động theo chuẩn ISO 16232 (tiêu chuẩn làm sạch linh kiện ô tô).
Cần lưu ý phân biệt mã UNSPSC với mã HS khi làm thủ tục nhập khẩu thiết bị: máy rửa linh kiện công nghiệp thường khai báo dưới HS Chapter 84 (máy móc thiết bị cơ khí). UNSPSC và HS là hai hệ thống độc lập — UNSPSC dùng cho phân loại nội bộ procurement, còn HS dùng cho khai báo hải quan.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy rửa linh kiện siêu âm (ultrasonic cleaner) dùng trong xưởng điện tử thuộc mã nào?
Thuộc Family 27150000 Part cleaning machinery and accessories. Máy rửa siêu âm là một trong các công nghệ làm sạch linh kiện nằm trong phạm vi family này, bất kể ứng dụng là điện tử, cơ khí hay quang học.
- Hóa chất dung môi dùng trong máy rửa linh kiện có cùng mã 27150000 không?
Không. Hóa chất tẩy rửa và dung môi là vật tư tiêu hao, thuộc Family 12190000 Cleaning and degreasing preparations trong Segment 12000000 Chemicals. Máy rửa (thiết bị) mã 27150000, hóa chất (tiêu hao) mã 12190000 — cần tách riêng khi lập hồ sơ thầu.
- Máy phun áp lực (pressure washer) rửa sàn xưởng có thuộc 27150000 không?
Thông thường không. Máy phun áp lực rửa bề mặt sàn, tường, xe cộ thường phân loại vào Family 47131500 (Pressure washers) thuộc Segment 47000000 Cleaning Equipment. Mã 27150000 tập trung vào thiết bị rửa linh kiện cơ khí chuyên dụng, không phải rửa bề mặt công trình.
- Máy rửa linh kiện theo nguyên lý xử lý sinh học (bioremediation) thuộc class nào?
Thuộc Class 27151500 Bioremediating part cleaning machinery and accessories — là class con cụ thể trong Family 27150000. Công nghệ này sử dụng vi sinh vật phân hủy dầu mỡ hữu cơ, được đánh giá thân thiện môi trường hơn so với máy rửa dung môi truyền thống.
- Giỏ inox đựng linh kiện dùng trong máy rửa có cùng mã 27150000 không?
Có. Phụ kiện (accessories) đi kèm hệ thống rửa linh kiện — bao gồm giỏ, khay, bơm tuần hoàn, bộ lọc — đều nằm trong phạm vi Family 27150000. Tuy nhiên, nếu phụ kiện thuộc class con cụ thể, nên dùng mã class thay vì mã family.
- Máy rửa linh kiện động cơ ô tô (automotive parts washer) và máy rửa động cơ hàng hải (marine) có cùng mã không?
Có. Định nghĩa UNSPSC của Family 27150000 bao gồm ứng dụng đa ngành: ô tô, hàng hải, hàng không, công nghiệp tổng hợp. Tất cả đều thuộc cùng family, phân biệt ở cấp class hoặc commodity nếu cần độ chi tiết cao hơn.
- Khi nhập khẩu máy rửa linh kiện vào Việt Nam, mã HS khai báo hải quan là gì?
Mã HS và UNSPSC là hai hệ thống độc lập. Máy rửa linh kiện công nghiệp thường khai báo dưới HS Chapter 84 (máy móc và thiết bị cơ khí), cụ thể phân nhóm phụ thuộc nguyên lý hoạt động. Cần tham khảo biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành của Bộ Tài chính để xác định phân nhóm HS chính xác.