Family 27130000 (English: Pneumatic machinery and equipment) là nhóm UNSPSC phân loại toàn bộ máy móc, thiết bị và linh kiện vận hành bằng khí nén (compressed air). Family này nằm trong Segment 27000000 Tools and General Machinery — tách biệt với thiết bị thủy lực (hydraulic equipment) và dụng cụ cầm tay (hand tools). Tại Việt Nam, các mã trong nhóm 27130000 được sử dụng phổ biến trong procurement cho ngành sản xuất công nghiệp, cơ khí chế tạo, lắp ráp ô tô, xây dựng công nghiệp và bảo trì thiết bị nhà máy.

Định nghĩa #

Family 27130000 bao gồm máy móc, dụng cụ và thiết bị sử dụng không khí nén (compressed air) làm nguồn động lực hoặc phương tiện truyền lực, cùng toàn bộ phụ kiện, linh kiện và bộ phận đi kèm phục vụ hệ thống khí nén.

Theo cấu trúc UNSPSC, family này được tổ chức thành ba class chính:

  • Class 27131500 — Pneumatic tools (Dụng cụ khí nén): Dụng cụ cầm tay hoặc lắp trên máy sử dụng khí nén để tạo lực — súng vặn bu-lông, máy mài khí nén, máy khoan khí nén, súng đóng đinh, súng phun sơn.
  • Class 27131600 — Air fittings and connectors (Phụ kiện và đầu nối khí): Các bộ phận kết nối đường ống khí nén — đầu nối nhanh, van, bộ lọc khí, bộ điều áp, ống dẫn khí, khớp nối.
  • Class 27131700 — Pneumatic cylinders and components (Xi-lanh khí nén và linh kiện): Xi-lanh tác động đơn (single-acting), xi-lanh tác động kép (double-acting), van điện từ khí nén, bộ điều khiển khí nén, piston và phụ tùng thay thế.

Family 27130000 không bao gồm máy nén khí (air compressors) — thiết bị tạo ra nguồn khí nén — vốn thuộc các family riêng trong Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems and Equipment. Không bao gồm thiết bị thủy lực (dù cơ chế truyền lực tương tự) — thuộc Family 27120000 Hydraulic machinery and equipment cùng segment.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 27130000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là thiết bị, dụng cụ hoặc linh kiện hoạt động dựa trên nguyên lý khí nén. Các tình huống thực tế phổ biến trong procurement tại Việt Nam:

1. Dụng cụ khí nén (→ Class 27131500)

  • Súng vặn bu-lông khí nén (impact wrench) dùng trong xưởng sửa chữa ô tô, lắp ráp máy móc.
  • Máy mài góc khí nén, máy khoan khí nén cho gia công kim loại.
  • Súng đóng đinh khí nén (nail gun) trong thi công gỗ, xây dựng.
  • Súng phun sơn khí nén (spray gun) trong sơn công nghiệp, sơn ô tô.

2. Phụ kiện và đầu nối khí (→ Class 27131600)

  • Đầu nối nhanh (quick coupler) cho đường dây khí nén trong xưởng.
  • Bộ lọc — điều áp — bôi trơn (FRL unit) lắp trên hệ thống khí nén.
  • Ống dẫn khí nén, van bi khí nén, van một chiều.

3. Xi-lanh khí nén và linh kiện (→ Class 27131700)

  • Xi-lanh khí nén lắp trên dây chuyền tự động hóa (automation line).
  • Van điện từ khí nén (solenoid valve) điều khiển hành trình piston.
  • Piston và seal thay thế cho xi-lanh khí nén trong bảo trì định kỳ.

Khi gói thầu gộp nhiều loại (ví dụ: dụng cụ + phụ kiện + xi-lanh), sử dụng mã family 27130000. Khi xác định rõ nhóm hàng, ưu tiên mã class 8 chữ số.

Dễ nhầm với mã nào #

Các mã lân cận trong Segment 27000000 dễ gây nhầm lẫn khi phân loại:

Tên UNSPSC Điểm phân biệt với 27130000
27120000 Hydraulic machinery and equipment Sử dụng chất lỏng thủy lực (dầu) làm môi chất truyền lực, không phải khí nén. Máy ép thủy lực, xi-lanh thủy lực, bơm thủy lực thuộc đây.
27110000 Hand tools Dụng cụ cầm tay cơ học — không dùng khí nén hay điện. Cờ lê, tua vít, búa, kìm thuộc 27110000.
27140000 Automotive specialty tools Dụng cụ chuyên dụng ngành ô tô — kể cả một số dụng cụ khí nén chuyên dùng cho ô tô; nếu mục đích rõ ràng là ô tô, ưu tiên 27140000.
27150000 Part cleaning machinery and accessories Máy và vật tư rửa — làm sạch chi tiết cơ khí; một số dùng áp lực khí hoặc hơi nhưng mục đích là làm sạch, không phải gia công hay lắp ráp.
40141700 Air compressors and accessories Máy nén khí (compressor) — nguồn tạo ra khí nén. Không thuộc 27130000 dù liên quan mật thiết về hệ thống.
23210000 Fluid power machinery Máy móc truyền động bằng lưu chất (bao gồm khí và lỏng) ở quy mô công nghiệp nặng — phân biệt theo quy mô ứng dụng và tích hợp hệ thống.

Lưu ý thực tế: Khi một gói thầu bao gồm cả máy nén khí lẫn dụng cụ khí nén, cần tách hai dòng: máy nén khí → 40141700 (hoặc tương đương), dụng cụ và phụ kiện khí nén → 27130000.

Cấu trúc mã và class con #

Family 27130000 hiện có ba class được ghi nhận trong UNSPSC v26.0801:

Class Tên UNSPSC Nội dung chính
27131500 Pneumatic tools Dụng cụ khí nén — súng vặn, máy mài, máy khoan, súng đóng đinh, súng phun sơn
27131600 Air fittings and connectors Đầu nối, van, bộ lọc, bộ điều áp, ống dẫn khí
27131700 Pneumatic cylinders and components Xi-lanh, piston, van điện từ, bộ điều khiển khí nén

Khi commodity cần mua chưa có mã 8 chữ số (commodity code) cụ thể, dùng mã class (6 chữ số cuối 00) tương ứng. Khi cả class cũng không phân biệt được, dùng family 27130000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, nhóm thiết bị khí nén thường xuất hiện trong các gói thầu:

  • Trang bị xưởng sản xuất và bảo trì: Nhà máy lắp ráp điện tử, cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất ô tô thường mua theo lô gộp nhiều chủng loại — cần tách mã theo class để minh bạch danh mục.
  • Dự án tự động hóa dây chuyền: Xi-lanh khí nén và van điện từ (class 27131700) là linh kiện cốt lõi trong hệ thống PLC/automation — procurement nên tham chiếu mã kỹ thuật của nhà sản xuất (SMC, Festo, Parker, Airtac) khi lập dự toán.
  • Nhập khẩu: Thiết bị khí nén nhập khẩu thường thuộc HS Chapter 84 (máy móc cơ khí). Khi khai báo hải quan, mã HS cụ thể (8484, 8412, 8481) cần tra riêng và không nhất thiết trùng khớp 1:1 với mã UNSPSC.
  • Phụ tùng thay thế: Seal, piston, đệm cao su cho xi-lanh khí nén — nếu mua riêng lẻ — có thể phân loại vào commodity code 8 chữ số trong class 27131700 hoặc family vật tư cao su (Segment 31000000) tùy bối cảnh hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp #

Máy nén khí (air compressor) có thuộc family 27130000 không?

Không. Máy nén khí là thiết bị tạo ra nguồn khí nén, phân loại vào Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems and Equipment (cụ thể class 40141700 Air compressors and accessories). Family 27130000 chỉ bao gồm thiết bị và dụng cụ sử dụng khí nén — không phải thiết bị sản xuất khí nén.

Súng vặn bu-lông khí nén dùng trong xưởng ô tô thuộc mã nào?

Nếu súng vặn bu-lông khí nén là dụng cụ đa năng (không chuyên biệt ô tô), phân loại vào class 27131500 Pneumatic tools thuộc family 27130000. Nếu là dụng cụ được thiết kế chuyên dụng cho bảo dưỡng ô tô và mục đích mua sắm rõ ràng là ngành ô tô, có thể xem xét family 27140000 Automotive specialty tools.

Bộ FRL (Filter-Regulator-Lubricator) thuộc class nào?

Bộ FRL là phụ kiện lọc — điều áp — bôi trơn đường khí nén, phân loại vào class 27131600 Air fittings and connectors. Đây là linh kiện phụ trợ trên đường dẫn khí, không phải dụng cụ hay xi-lanh.

Xi-lanh thủy lực và xi-lanh khí nén có cùng mã không?

Không. Xi-lanh khí nén (pneumatic cylinder) thuộc class 27131700 trong family 27130000. Xi-lanh thủy lực (hydraulic cylinder) thuộc family 27120000 Hydraulic machinery and equipment. Tiêu chí phân biệt là môi chất truyền lực: khí nén → 27130000, dầu thủy lực → 27120000.

Ống dẫn khí nén polyurethane mua riêng lẻ thuộc mã nào?

Ống dẫn khí nén (pneumatic tubing) mua riêng phục vụ hệ thống khí nén phân loại vào class 27131600 Air fittings and connectors. Nếu ống là vật tư nhựa/cao su đa năng không gắn với hệ thống khí nén cụ thể, có thể xem xét Segment 40170000 (Pipe and tubing) tùy bối cảnh hợp đồng.

Van điện từ khí nén (solenoid valve) thuộc family nào?

Van điện từ khí nén phân loại vào class 27131700 Pneumatic cylinders and components, thuộc family 27130000. Van này là linh kiện điều khiển hành trình xi-lanh khí nén trong hệ thống tự động hóa.

Khi gói thầu gộp cả dụng cụ khí nén, phụ kiện và xi-lanh, nên dùng mã nào?

Nên tách thành từng dòng hàng riêng biệt theo class (27131500, 27131600, 27131700) để minh bạch danh mục và thuận tiện so sánh giá. Nếu hệ thống quản lý chỉ cho phép một mã duy nhất cho gói tổng thể, dùng mã family 27130000 làm mã tổng hợp.

Xem thêm #

Danh mục