Mã UNSPSC 27112000 — Công cụ cầm tay nông lâm nghiệp và vườn ươm
Cấp lớp 27112000 – Công cụ cầm tay nông lâm nghiệp và vườn ươm (English: Agriculture, forestry and garden handtools) là nhóm UNSPSC phân loại các loại công cụ cầm tay (hand tools) dùng trong nông nghiệp, lâm nghiệp và vườn ươm. Cấp lớp này bao trùm các thiết bị thủ công dùng để thực hiện hoặc hỗ trợ công việc thủ công như cắt, đào, làm đất, trồng cây, xới cỏ, tạo máng trồng và loại bỏ cỏ dại. Cấp lớp 27112000 thuộc Cấp nhóm 27110000 – Dụng cụ cầm tay Hand tools, nằm trong Cấp ngành 27000000 – Công cụ và máy móc tổng hợp Tools and General Machinery. Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng chủ yếu là nông dân, vườn ươm, đơn vị cảnh quan, và các trang trại sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ đến vừa.
Định nghĩa #
Cấp lớp 27112000 gồm các công cụ cầm tay chuyên dụng cho hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp và chăm sóc vườn. Công cụ này được vận hành bằng sức người (không có động cơ) và được thiết kế để thực hiện các tác vụ cụ thể như:
- Cắt: cuốc, lưỡi búa cắt, kéo cắt cành
- Đào, xới: cây xẻng, cái cào, cái cuốc cũi
- Trồng: que cắm trồng, dụng cụ tạo hố
- Loại bỏ: máy cạo cỏ, dụng cụ nhổ cỏ
- Xử lý bề mặt: búa, cuốc, cái xẻng
Cấp lớp này khác với các cấp lớp khác trong Cấp nhóm 27110000 ở chỗ công cụ được thiết kế đặc thù cho ba ngành nông lâm vườn, không phải dùng chung cho xây dựng hay cơ khí.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp lớp 27112000 khi sản phẩm mua sắm là công cụ cầm tay được thiết kế chuyên dụng cho nông lâm vườn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 chiếc xẻng cho vườn ươm, gói mua 50 chiếc cái cuốc cũi cho dự án cảnh quan, phương tiện cắt cành cho nông trường. Khi xác định được loại công cụ cụ thể (xẻng, cuốc, cái cào, búa), ưu tiên dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số con (27112001-27112005). Dùng Cấp lớp 27112000 khi gói thầu gộp nhiều loại công cụ nông lâm vườn khác nhau hoặc không xác định rõ loại chi tiết.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 27111500 – Dụng cụ cắt, ép và khoan tay | Cutting and crimping and punching tools | Công cụ cắt chung (kéo cắt kim loại, kìm bấm, vị) — không chuyên cho nông lâm vườn |
| 27111900 – Dụng cụ đánh bóng và hoàn thiện | Rough and finishing tools | Búa, xẻng bề mặt dùng xây dựng / cơ khí — tính năng tương tự nhưng mục đích khác |
| 27112100 – Dụng cụ giữ và kẹp | Holding and clamping tools | Kìm, kẹp, giáp cầm — dùng để cố định vật, không phải tác động |
| 27112200 – Dụng cụ xây tường và bê tông | Masonry and concrete tools | Công cụ chuyên xây dựng (búa đục, kéo vữa) — không dùng nông lâm vườn |
Phân biệt chính: nếu công cụ được thiết kế chuyên biệt cho nông lâm vườn (xẻng vườn, cuốc nông, cái cào), dùng 27112000. Nếu là công cụ dùng chung (kéo cắt thường, búa tổng hợp) hoặc chuyên xây dựng, dùng mã cùng cấp tương ứng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các mã 8 chữ số con trong Cấp lớp 27112000 mô tả loại công cụ cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 27112001 | Machetes | Lưỡi dao nông |
| 27112002 | Spades | Cái xẻng |
| 27112003 | Rakes | Cái cào |
| 27112004 | Shovels | Cái xúc |
| 27112005 | Axes | Búa cắt |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại công cụ cụ thể, dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại công cụ nông lâm vườn và không cần phân loại chi tiết, dùng Cấp lớp 27112000.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy cắt cỏ chạy pin (cordless) có thuộc 27112000 không?
Không. Máy cắt cỏ chạy pin hoặc xăng có động cơ, thuộc Cấp ngành 27000000 → Cấp nhóm 27110000 hoặc cao hơn (Powered tools), không phải công cụ cầm tay thủ công. Cấp lớp 27112000 chỉ gồm công cụ không có động cơ.
- Kéo cắt cành vườn có dùng mã 27112000 không?
Nếu kéo cắt cành được thiết kế chuyên dụng cho vườn / nông lâm (với lưỡi kéo hình đặc biệt), thuộc 27112000. Nếu là kéo cắt chung dung tính cao, thuộc 27111500 Cutting tools. Tiêu chí: kéo chuyên nông vườn → 27112000; kéo dùng chung cơ khí → 27111500.
- Búa xây dựng có phải mã 27112000 không?
Không. Búa xây dựng (búa đục, búa xây) thuộc Cấp lớp 27112200 Masonry and concrete tools. Búa cắt / búa nông → 27112000 (nếu chuyên nông). Phân biệt theo mục đích thiết kế.
- Dụng cụ trồng cây (que cắm, dụng cụ tạo hố) thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 27112000 vì là công cụ cầm tay chuyên dụng trồng cây nông lâm vườn. Nếu xác định rõ loại, có thể dùng mã cấp hàng hóa con.
- Bộ công cụ nông vườn hỗn hợp (xẻng + cái cào + cuốc) dùng mã nào?
Dùng Cấp lớp 27112000 vì gộp nhiều loại công cụ nông lâm vườn khác nhau. Nếu mua từng loại riêng biệt, dùng mã cấp hàng hóa con tương ứng (27112002 cho xẻng, 27112003 cho cại cào, v.v.).