Mã UNSPSC 27112200 — Dụng cụ xây tường và bê tông (Masonry and concrete tools)
Class 27112200 (English: Masonry and concrete tools) là nhánh UNSPSC chuyên dụng cụ thủ công dùng trong thi công xây dựng, cụ thể là các công việc xây tường (masonry), đổ bê tông (concrete work), san phẳng bề mặt. Class này nằm trong Family 27110000 Hand tools, Segment 27000000 Tools and General Machinery. Các dụng cụ trong class bao gồm xẻng trát, nạo, dụng cụ rung bê tông, và các công cụ san nền — đối tượng sử dụng chính là công nhân xây dựng, đơn vị thầu, trường dạy nghề xây dựng tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 27112200 bao gồm các dụng cụ thủ công (hand tools) chuyên dùng cho công việc xây tường (masonry — xếp gạch, gạch block, đá) và xử lý bê tông (concrete — đổ, san phẳng, hoàn thiện bề mặt). Định nghĩa UNSPSC phân biệt class này với các hand tools khác như cắt cân (27111500), cờ lê (27111700), dụng cụ đo đạc (27111800), dụng cụ nông lâm (27112000). Các commodity tiêu biểu trong class bao gồm xẻng trát (trowels), dụng cụ nạo san phẳng (floats), dụng cụ tạo mép (edgers), dụng cụ rung bê tông (concrete vibrators), và tấm san nền (screed board).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 27112200 khi sản phẩm mua sắm là dụng cụ cầm tay chuyên dùng cho thi công xây tường, đổ bê tông, hoặc hoàn thiện bề mặt bê tông. Ví dụ: hợp đồng cấp xẻng trát, nạo, edgers cho đội thầu xây dựng; gói mua dụng cụ rung bê tông (vibrators) cho công trình đổ sàn; cấp tấm san nền cho thi công con đường bê tông. Nếu dụng cụ là loại động lực (dùng điện, xăng, nén khí) — như máy rung bê tông công suất lớn, máy cưa bê tông — phân loại vào các segment máy (một mã cùng family hoặc một mã cùng family tương ứng), không dùng 27112200.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 27112100 | Holding and clamping tools | Dụng cụ cầm giữ, kẹp (vợt, kìm), không chuyên xây bê tông |
| 27112000 | Agriculture, forestry and garden handtools | Dụng cụ nông lâm (bạo, xẻng đất), khác với xẻng trát xây dựng |
| 27111900 | Rough and finishing tools | Dụng cụ hoàn thiện chung (file, cạo), không chuyên bê tông |
| 27111500 | Cutting and crimping and punching tools | Dụng cụ cắt, khoan, đục, không phải trát/san bê tông |
Phân biệt chính: class 27112200 tập trung vào công việc xây tường và xử lý bề mặt bê tông, trong khi các sibling khác phục vụ công việc khác (cầm giữ, cắt đục, nông lâm).
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 27112201 | Trowels | Xẻng trát, xẻng vỏ |
| 27112202 | Floats | Nạo, dụng cụ san phẳng |
| 27112203 | Edgers | Dụng cụ tạo mép, viền |
| 27112205 | Concrete vibrators | Dụng cụ rung bê tông (cầm tay) |
| 27112206 | Screed board | Tấm san nền, thước san bê tông |
Mỗi commodity 8 chữ số mô tả loại dụng cụ cụ thể. Khi hợp đồng thầu cần xác định rõ loại (ví dụ chỉ xẻng trát, không nạo), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dụng cụ xây bê tông, dùng class 27112200.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy rung bê tông điện (electric concrete vibrator) có thuộc 27112200 không?
Không. Máy rung bê tông chạy điện, xăng hoặc nén khí là dụng cụ động lực, phân loại vào các segment máy (một mã cùng family hoặc một mã cùng family). Chỉ dụng cụ rung bê tông cầm tay, thủ công (commodity 27112205) thuộc 27112200.
- Xẻng đất nông nghiệp có thuộc 27112200 không?
Không. Xẻng đất, bạo nông lâm thuộc class 27112000 Agriculture, forestry and garden handtools. Xẻng trát xây dựng chuyên để trát xi măng, vữa thuộc 27112200.
- Dụng cụ hoàn thiện bê tông có hàng loạt (pneumatic chisel) có dùng 27112200 không?
Không. Dụng cụ chạy nén khí (pneumatic tools) là động lực, phân loại vào các segment máy, không phải hand tools 27112200.
- Khi mua hỗn hợp dụng cụ xây bê tông khác loại, dùng mã nào?
Dùng class 27112200 làm mã chính. Nếu cần chi tiết từng loại (xẻng, nạo, edger), dùng commodity 8 chữ số tương ứng để phân chia trong hợp đồng.
- Tấm san nền (screed board) dùng để làm gì trong bê tông?
Tấm san nền dùng để san phẳng, cạo dịch bê tông tươi sau khi đổ, giúp bề mặt đều và đạt độ cao chính xác. Commodity 27112206 Screed board bao gồm tấm gỗ hoặc kim loại, thước san dài.