Class 27112100 (English: Holding and clamping tools) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ cầm tay dùng để giữ, kẹp, cố định vật liệu hoặc sản phẩm trong quá trình gia công, lắp ráp hoặc sửa chữa. Class này thuộc Family 27110000 Hand tools, Segment 27000000 Tools and General Machinery, bao gồm các công cụ như kìm cầu nước, kìm tay, clamping vise, kẹp tay và các dụng cụ liên quan. Tại Việt Nam, các mã này thường được sử dụng trong đấu thầu cho công trình xây dựng, sản xuất ô tô, lắp ráp điện tử và các ngành công nghiệp chế tạo.

Định nghĩa #

Class 27112100 bao gồm tất cả dụng cụ cầm tay có chức năng chính là giữ, kẹp hoặc cố định vật liệu, chi tiết hay sản phẩm trong quá trình làm việc. Các dụng cụ này thường không có động cơ hoặc pin, hoạt động bằng sức người. Phạm vi của class bao trùm:

  • Vise (kìm cầu): kìm ống (pipe vises), kìm bàn (bench vises)
  • Clamping devices: kẹp tay, clamping vise, clamp chuyên dụng
  • Gripping tools: kìm tay, kìm nhắm, cái kìm đa năng
  • Specialized holding tools: cái bẳm, cái kìm chuyên dụng cho các công việc cụ thể

Class này khác biệt với các class lân cận: không bao gồm công cụ cắt (27111500), công cụ tạo hình (27111600), hoặc công cụ đo đạc (27111800).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 27112100 khi sản phẩm mua sắm là công cụ cầm tay có công dụng chính là giữ, kẹp hoặc cố định vật liệu trong quá trình xử lý. Ví dụ:

  • Hợp đồng cung cấp 50 kìm cầu nước cho công trường xây dựng
  • Gói thầu kẹp tay chuyên dụng cho xưởng lắp ráp ô tô
  • Đơn hàng kìm bàn để sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc xưởng sửa chữa
  • Cung cấp cái bẳm, cái kìm đặc biệt cho các công việc hàn, lắp ráp điện tử

Nếu công cụ có công dụng phụ (ví dụ kìm vừa cắt vừa kẹp), cần đánh giá công dụng chính của nó để chọn đúng class.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
27111500 Cutting and crimping and punching tools Công cụ có công dụng chính là cắt, ép hoặc đục — không phải giữ/kẹp
27111600 Forming tools Công cụ tạo hình, uốn, dập — chuyên biệt cho tạo hình
27111700 Wrenches and drivers Dụng cụ vặn/tháo ốc vít — công dụng khác biệt, thuộc class riêng
27111800 Measuring and layout tools Dụng cụ đo đạc, vẽ đường — không phải giữ/kẹp
27112000 Agriculture, forestry and garden handtools Công cụ nông, lâm, vườn — phân loại theo ngành sử dụng, không phải chức năng cơ học

Khác biệt chính: Class 27112100 tập trung vào chức năng giữ/kẹp vật liệu, còn các class khác theo chức năng cắt, vặn, đo hoặc theo ngành công nghiệp sử dụng.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 27112100 mô tả loại dụng cụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
27112101 Pipe vises Kìm ống, kìm cầu nước
27112102 Bench vises Kìm bàn, kìm bàn làm việc
27112103 Hand clamps Kẹp tay, clamp tay
27112104 Tongs Cái bẳm, cái kìm dạng dòm
27112105 Tweezers Cái nhíp, cái kẹp tinh tế

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại dụng cụ cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dụng cụ giữ/kẹp khác nhau hoặc không xác định rõ loại, dùng class 27112100.

Câu hỏi thường gặp #

Kìm cắt dây điện thuộc mã nào?

Nếu kìm cắt có công dụng chính là cắt dây → class 27111500 (Cutting and crimping and punching tools). Nếu là kìm đa năng vừa cắt vừa kẹp, nhưng công dụng chính là cắt → vẫn dùng 27111500.

Kìm bàn điện (máy ép tự động) thuộc class 27112100 không?

Không. Kìm bàn điện là dụng cụ máy móc, có motor hoặc hệ thống cơ khí phức tạp → không thuộc family 27110000 Hand tools. Chỉ kìm bàn cầm tay thủ công (không động cơ) mới thuộc 27112100.

Clamping vise chuyên dụng cho hàn thuộc mã nào?

Nếu vise này chỉ có chức năng giữ chi tiết để hàn (không phải hàn) → 27112100. Nếu vise có chức năng tích hợp hàn hoặc là thiết bị hàn → thuộc segment khác (ví dụ một mã cùng family Welding equipment).

Kẹp F-clamp hoặc kẹp lò xo thuộc 27112100 không?

Có. Kẹp F-clamp (F-shaped clamp) và kẹp lò xo đều là dụng cụ giữ, không có motor → thuộc 27112100 hoặc commodity con 27112103 (Hand clamps).

Tweezers (cái nhíp) thuộc 27112100 hay dụng cụ y tế?

Tweezers trong context UNSPSC 27112100 là cái nhíp công nghiệp dùng để giữ, kẹp chi tiết nhỏ trong gia công (ví dụ lắp ráp điện tử) → 27112100. Tweezers y tế thuộc segment y tế khác (không phải 27112100).

Xem thêm #

Danh mục