Mã UNSPSC 27111900 — Dụng cụ đánh bóng và hoàn thiện (Rough and finishing tools)
Class 27111900 (English: Rough and finishing tools) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ cầm tay (hand tools) dùng để đánh bóng, hoàn thiện, và chế tạo các bề mặt vật liệu (chủ yếu gỗ và kim loại). Class này nằm trong Family 27110000 Hand tools, thuộc Segment 27000000 Tools and General Machinery. Các dụng cụ trong class bao gồm chísel, máy cạo, dao mài, chà nhám cầm tay và các công cụ tương tự dùng trong gia công, kỹ thuật handmade, và công việc đánh bóng chi tiết.
Định nghĩa #
Class 27111900 bao gồm các dụng cụ cầm tay không cơ động dùng để điều chỉnh, mài mòn, hoặc hoàn thiện bề mặt vật liệu. Dụng cụ này thường được sử dụng sau các bước tạo hình thô (rough cut) để làm mịn, định hình chính xác, hoặc tạo kết cấu bề mặt. Nội hàm UNSPSC phân biệt class này với các class khác trong Family 27110000 như Cutting and crimping and punching tools (27111500) — dùng cắt, ghim, khoan; Forming tools (27111600) — dùng uốn, dập; Wrenches and drivers (27111700) — dùng vặn ốc; Measuring and layout tools (27111800) — dùng đo, vẽ.
Các commodity tiêu biểu trong class: chísel lạnh (cold chisels), cạo gỗ (planes), giũa tay (rasps), máy mài tay (grinders), chísel gỗ (wood chisels).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 27111900 khi sản phẩm mua là dụng cụ cầm tay dùng để đánh bóng, hoàn thiện, mài mòn bề mặt vật liệu. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bộ dụng cụ hoàn thiện gỗ gồm chísel, cạo, giũa cho xưởng mộc; gói mua máy mài cầm tay chuyên dụng để chế tạo chi tiết cơ khí; kit đánh bóng kim loại bằng tay cho công nhân gia công. Nếu dụng cụ mua có động cơ điện (máy mài điện, máy cạo điện), vẫn thuộc mã này nếu là dạng cầm tay; nếu là máy công nghiệp lớn — kiểm tra các segment máy móc khác (một mã cùng family-một mã cùng family). Khi gói thầu gồm nhiều loại dụng cụ đa năng, dùng class 27111900; khi xác định chính xác loại, ưu tiên commodity 8 chữ số tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 27111500 | Cutting and crimping and punching tools | Dùng để cắt, khoan, ghim — tác vụ tách/phân chia. Trong khi 27111900 dùng để hoàn thiện bề mặt đã cắt |
| 27111600 | Forming tools | Dùng để uốn, dập, tạo hình — thay đổi dạng vật liệu. 27111900 chỉ mài, mịn bề mặt hiện có |
| 27111700 | Wrenches and drivers | Dùng vặn ốc, bulong — tác vụ lắp ráp. Không phải dụng cụ gia công bề mặt |
| 27111800 | Measuring and layout tools | Dùng đo kích thước, vẽ đường — không có tác vụ hoàn thiện, chỉ xác định |
| 27112200 | Masonry and concrete tools | Chuyên dụng cho thi công xây dựng — bít, lớp, khuôn bê tông. 27111900 dùng chung cho gỗ, kim loại |
| 27112300 | Marking tools | Dùng đánh dấu, khắc ký hiệu — không hoàn thiện bề mặt |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 27111900 mô tả dụng cụ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 27111901 | Cold chisels | Chísel lạnh (chísel cắt lạnh gây mùi) |
| 27111903 | Planes | Cạo gỗ cầm tay |
| 27111904 | Rasps | Giũa tay (dạng có đỉnh lớn) |
| 27111905 | Grinders | Máy mài cầm tay |
| 27111906 | Wood chisels | Chísel gỗ (chísel cạo gỗ chuyên dụng) |
Khi gói thầu chỉ rõ loại dụng cụ cụ thể (ví dụ: "cung cấp 20 chiếc chísel gỗ"), dùng commodity 8 chữ số (27111906). Khi gộp nhiều loại dụng cụ hoàn thiện khác nhau, dùng class 27111900.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy mài điện cầm tay có thuộc 27111900 không?
Nếu là máy mài điện cầm tay nhỏ dùng gia công chi tiết, thuộc 27111900. Nếu là máy mài công nghiệp lớn được gắn cố định trên bàn hoặc giá, kiểm tra segment một mã cùng family-một mã cùng family (máy móc năng suất cao).
- Bộ chísel đa năng (chísel gỗ + chísel lạnh + chísel kim loại) thuộc mã nào?
Bộ tổng hợp dụng cụ hoàn thiện đa năng dùng class 27111900. Nếu gói thầu tách biệt số lượng từng loại, có thể dùng commodity riêng (27111901, 27111906, v.v.).
- Giũa (rasp) dùng chế tạo đồ gỗ mỹ nghệ có thuộc 27111900 không?
Có. Giũa tay (rasps) là dụng cụ hoàn thiện bề mặt gỗ phổ thông, thuộc 27111904 — commodity con của 27111900.
- Dụng cụ đánh bóng bằng vải mài (sandpaper, emery cloth) thuộc mã nào?
Nếu là tấm giấy mài / vải mài thô, thuộc một mã cùng family (abrasive materials) hoặc segment vật liệu. Nếu là dạng cầm tay có khung + giấy mài gắn sẵn, có thể tính vào 27111900 tùy nhà cung cấp phân loại.
- Chísel, cạo, giũa bằng gỗ (wooden handle) hay bằng nhôm (aluminum handle) có chênh về mã không?
Không. Vật liệu tay cầm không ảnh hưởng mã UNSPSC. Chísel gỗ với tay cầm gỗ hay nhôm vẫn là 27111906. Mã chỉ phụ thuộc loại dụng cụ và tác vụ, không phụ thuộc vật liệu vỏ ngoài.