Class 30131500 (English: Blocks) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm khối xây dựng (building blocks) — các phần tử xây dựng thành hình khối hoặc tấm dày, làm từ bê tông (concrete blocks), đá tự nhiên (natural stone blocks), gốm (ceramic blocks) và các vật liệu tương tự. Class này thuộc Family 30130000 Structural building products, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Khối xây dựng là vật liệu cơ bản cho công trình dân dụng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 30131500 bao gồm các khối / tấm xây dựng thành phần trong công trình, chế tạo sẵn từ bê tông, đá mặt cắt, gốm nung, hoặc vật liệu khác. Khác biệt với Family 30120000 (Mortar and Concrete) — bê tông không định hình — class này là sản phẩm đã định hình thành khối có kích thước tiêu chuẩn. Class không bao gồm gạch (class 30131600 Bricks — hình tròn hoặc chữ nhật nhỏ gọn) hay gạch lót nền / ốp tường (class 30131700 Tiles and flagstones — mỏng, dạng tấm lót). Các commodity tiêu biểu: khối bê tông (concrete blocks), khối đá tự nhiên (stone blocks), khối gốm (ceramic blocks), khối haydite (haydite block — bê tông nhẹ), tấm đá tự nhiên dày (natural rock slab).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30131500 khi sản phẩm mua sắm là khối xây dựng thành phần có kích thước trung bình đến lớn (không phải gạch nhỏ, không phải tấm mỏng lót sàn). Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp khối bê tông đặc cho tường chịu lực, (2) gói mua 1.000 m³ khối đá tự nhiên cắt gọc cho công trình xây dựng, (3) khối gốm nung cho tường ngăn, (4) khối haydite (bê tông nhẹ) cho tường phân, (5) tấm đá tự nhiên dày cho mặt sàn hoặc cầu thang. Nếu xác định rõ chất liệu (chỉ bê tông, chỉ đá, chỉ gốm), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng để chính xác hơn. Nếu chưa xác định chất liệu hoặc gói gộp nhiều loại, dùng class 30131500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
30131600 Bricks Hình dáng nhỏ gọn (chuẩn gạch), mục đích nung hoặc ép đặc. Khối 30131500 có kích thước lớn hơn, không tuân theo tiêu chuẩn gạch.
30131700 Tiles and flagstones Tấm mỏng dùng lót sàn, ốp tường, lát nền. Khối 30131500 dày hơn, chịu lực chính, không phải vật liệu hoàn thiện.

Cách phân biệt nhanh: Gạch (Bricks) → hình gạch chuẩn. Tấm (Tiles) → dạng lát nền/ốp tường mỏng. Khối (Blocks) → phần tử chịu lực, dày, kích thước vừa đến lớn.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 30131500 mô tả loại vật liệu cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
30131502 Concrete blocks Khối bê tông
30131503 Stone blocks Khối đá tự nhiên
30131504 Ceramic blocks Khối gốm
30131505 Haydite block Khối haydite (bê tông nhẹ)
30131506 Natural rock slab Tấm đá tự nhiên dày

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại vật liệu, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại khối khác nhau trong một gói, dùng class 30131500.

Câu hỏi thường gặp #

Gạch nung thường dùng xây tường có thuộc 30131500 không?

Không. Gạch nung tiêu chuẩn (cơm gạch) thuộc class 30131600 Bricks. Khối 30131500 là sản phẩm có kích thước lớn hơn hoặc hình dáng không tuân theo tiêu chuẩn gạch cơm, thường dùng cho tường chịu lực hoặc công trình đặc biệt.

Gạch lót nền / ốp tường có khác 30131500 không?

Có. Gạch lót nền hoặc ốp tường (tiles, flagstones) thuộc class 30131700, vì chúng mỏng hơn và mục đích là hoàn thiện mặt. Khối 30131500 dày hơn, là lõi kết cấu.

Khối bê tông xây dựng và khối bê tông nhẹ (haydite) có chung mã không?

Cùng class 30131500, nhưng khác commodity. Khối bê tông thường dùng commodity 30131502, khối haydite là 30131505. Nếu gói mua cả hai loại, dùng class 30131500.

Bê tông tươi (không định hình) thuộc mã nào?

Thuộc Family 30120000 Mortar and Concrete. Khối 30131500 chỉ dành cho bê tông đã định hình thành khối có hình dáng tiêu chuẩn.

Tấm đá tự nhiên dày dùng làm cầu thang có thuộc 30131500 không?

Có. Nếu tấm đá dày (natural rock slab, commodity 30131506) dùng cho cầu thang, mặt sàn hoặc vị trí chịu lực, thuộc class 30131500. Nếu là tấm mỏng dùng ốp tường trang trí, có thể thuộc 30131700.

Xem thêm #

Danh mục