Mã UNSPSC 30130000 — Sản phẩm xây dựng kết cấu (Structural building products)
Family 30130000 (English: Structural building products) là nhóm mã UNSPSC phân loại các sản phẩm vật liệu xây dựng kết cấu (structural building materials) ở dạng khối, viên, tấm — được dùng để tạo nên tường, sàn, móng và các bộ phận chịu lực hoặc bao che của công trình. Family này thuộc Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies, tổ chức thành ba class con chính: khối xây (Blocks), gạch nung (Bricks) và gạch lát — đá lát (Tiles and flagstones).
Tại Việt Nam, các sản phẩm trong family 30130000 là nhóm vật tư chiếm tỷ trọng lớn trong hầu hết gói thầu xây dựng dân dụng và công nghiệp, từ nhà ở, trường học, bệnh viện đến nhà xưởng và hạ tầng công cộng. Người mua cần phân biệt rõ ba class con để tra mã chính xác theo loại vật liệu cụ thể.
Định nghĩa #
Family 30130000 (Structural building products) bao gồm các sản phẩm rắn, đúc hoặc nung, có hình dạng tiêu chuẩn hóa, được sử dụng để xây dựng kết cấu công trình. Đặc điểm chung của nhóm này là sản phẩm có khả năng chịu tải, ghép nối theo khối hoặc lớp, và thường được liên kết bằng vữa, keo hoặc xi măng.
Ba class con trong family bao gồm:
- Class 30131500 — Blocks (Khối xây): Gồm các loại khối xây có kích thước lớn hơn gạch thông thường, thường là khối bê tông (concrete block), khối rỗng (hollow block), khối nhẹ bê tông khí chưng áp (AAC block). Dùng cho tường chịu lực, tường bao che, vách ngăn công nghiệp.
- Class 30131600 — Bricks (Gạch nung): Gồm gạch đất sét nung (fired clay bricks), gạch bậc thềm, gạch lỗ, gạch đặc. Là loại vật liệu truyền thống phổ biến trong xây dựng dân dụng tại Việt Nam.
- Class 30131700 — Tiles and flagstones (Gạch lát và đá lát): Gồm gạch ceramic, gạch porcelain, gạch granite nhân tạo, gạch mosaic, đá tự nhiên cắt thành tấm phẳng dùng lát sàn, ốp tường hoặc lát vỉa hè.
Phạm vi family không bao gồm vật liệu xi măng, vữa, bê tông đổ tại chỗ (thuộc Family 30110000), vật liệu cách nhiệt, cách âm (thuộc Family 30140000), hay vật liệu hoàn thiện ngoại thất/nội thất (Family 30150000 và 30160000).
Cấu trúc mã và phân cấp #
Family 30130000 nằm trong chuỗi phân cấp UNSPSC như sau:
Segment 30000000 — Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies
Family 30130000 — Structural building products
Class 30131500 — Blocks
Class 30131600 — Bricks
Class 30131700 — Tiles and flagstones
Khi lập hồ sơ mời thầu hoặc danh mục vật tư:
- Nếu gói hàng gộp nhiều loại vật liệu kết cấu (vừa gạch, vừa block, vừa gạch lát), dùng mã family 30130000.
- Nếu xác định rõ từng loại, ưu tiên mã class tương ứng (30131500, 30131600 hoặc 30131700) để tăng độ chính xác phân loại.
- Mã commodity 8 chữ số trong từng class mô tả cụ thể chủng loại sản phẩm (ví dụ: gạch lỗ đất sét nung, gạch bê tông khí chưng áp, gạch porcelain mặt bóng).
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 30130000 hoặc class con phù hợp trong các trường hợp sau:
1. Mua gạch xây tường (bricks / blocks): Gói thầu cung cấp gạch đất sét nung, gạch bê tông rỗng, gạch silic-canxi, AAC block dùng xây tường trong công trình dân dụng hoặc công nghiệp → Class 30131500 (block) hoặc 30131600 (gạch nung) tùy loại.
2. Mua gạch lát sàn, ốp tường (tiles / flagstones): Các gói vật tư gạch ceramic, porcelain, gạch granite nhân tạo, đá hoa cương tấm, đá phiến lát vỉa hè → Class 30131700.
3. Mua hỗn hợp nhiều loại: Khi đặt hàng cùng lúc block xây, gạch nung và gạch lát mà không tách riêng dòng, dùng Family 30130000 làm mã gộp.
Lưu ý procurement thực tế tại Việt Nam:
- Trong đấu thầu xây dựng theo Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định 24/2024/NĐ-CP, việc tra mã UNSPSC phục vụ phân loại hàng hóa trên Hệ thống mua sắm tập trung quốc gia (MSCP) và báo cáo kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Mã family 30130000 thường được dùng cho các gói thầu mua sắm vật liệu xây dựng cấp tỉnh/huyện có giá trị nhỏ, chưa cần phân loại chi tiết đến class.
- Các chủ đầu tư lớn (BQL dự án, Sở Xây dựng) thường yêu cầu mã class hoặc commodity để đối soát với định mức xây dựng VLXD của Bộ Xây dựng.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 30130000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng Segment 30000000. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm phân biệt chính:
| Mã | Tên (EN) | Phân biệt với 30130000 |
|---|---|---|
| 30100000 | Structural components and basic shapes | Cấu kiện kim loại, nhựa, gỗ định hình (thép hình, ống, thanh, tấm); không phải vật liệu xây dạng khối/viên |
| 30110000 | Concrete and cement and plaster | Xi măng, bê tông tươi/trộn sẵn, vữa, thạch cao dạng bột/lỏng; không phải sản phẩm đã định hình thành khối/viên |
| 30120000 | Roads and landscape | Vật liệu hạ tầng giao thông, cảnh quan (nhựa đường, cột tiêu, vỉa hè hệ thống); gạch lát vỉa hè thương phẩm cũng có thể thuộc 30131700 nếu là sản phẩm đơn lẻ |
| 30140000 | Insulation | Vật liệu cách nhiệt, cách âm, chống thấm (xốp EPS, bông thủy tinh, màng bitum); không mang chức năng kết cấu chịu tải |
| 30150000 | Exterior finishing materials | Vật liệu hoàn thiện mặt ngoài công trình (sơn ngoại thất, tấm ốp ngoại thất, trần ngoại thất); không phải vật liệu kết cấu chịu tải |
| 30160000 | Interior finishing materials | Vật liệu hoàn thiện nội thất (thạch cao tấm, ván sàn, trần thả); không phải vật liệu xây kết cấu |
Lưu ý đặc biệt về gạch lát: Gạch lát sàn/tường (tiles) trong Class 30131700 đôi khi bị nhầm sang Family 30160000 (Interior finishing materials) vì chức năng trang trí. Tiêu chí phân biệt: nếu sản phẩm là gạch/đá dạng tấm rắn dùng lát hoặc ốp (kể cả nội thất), phân loại vào 30131700. Nếu là tấm ốp nhẹ, tấm trần, tấm thạch cao hoàn thiện không có chức năng lát nền → thuộc 30160000.
Lưu ý về bê tông đúc sẵn: Cọc bê tông đúc sẵn, dầm bê tông, panel bê tông là cấu kiện kết cấu lớn → thuộc Family 30100000 (Structural components and basic shapes), không thuộc 30130000.
Ví dụ thực tế tại Việt Nam #
Dưới đây là một số ví dụ phân loại thực tế trong procurement xây dựng tại Việt Nam:
| Sản phẩm | Mã UNSPSC phù hợp |
|---|---|
| Gạch đất sét nung lỗ 2 lỗ (6,5×10,5×22 cm) | 30131600 |
| Gạch bê tông khí chưng áp AAC (Aircrete block) | 30131500 |
| Gạch bê tông rỗng (hollow concrete block) | 30131500 |
| Gạch porcelain lát sàn 60×60 cm mặt bóng | 30131700 |
| Gạch ceramic ốp tường phòng tắm 30×60 cm | 30131700 |
| Đá granite tự nhiên cắt tấm lát sảnh | 30131700 |
| Đá bazan lát vỉa hè (flagstone) | 30131700 |
| Gạch silic-canxi (calcium silicate brick) | 30131600 |
| Hỗn hợp gói thầu: gạch block + gạch nung + gạch lát | 30130000 |
Câu hỏi thường gặp #
- Gạch bê tông khí chưng áp (AAC block) thuộc class nào trong family 30130000?
Gạch AAC (Autoclaved Aerated Concrete block) phân loại vào Class 30131500 — Blocks, vì đây là loại khối xây bê tông nhẹ có kích thước lớn hơn gạch nung truyền thống. Class 30131600 (Bricks) dành cho gạch đất sét nung và các loại gạch nung truyền thống.
- Gạch porcelain 60×60 lát sàn nội thất thuộc 30130000 hay 30160000?
Gạch porcelain lát sàn và gạch ceramic ốp tường phân loại vào Class 30131700 — Tiles and flagstones thuộc Family 30130000, không phải 30160000 (Interior finishing materials). Tiêu chí phân biệt là sản phẩm ở dạng tấm rắn dùng để lát/ốp, dù dùng trong không gian nội thất.
- Xi măng và vữa trộn sẵn có thuộc family 30130000 không?
Không. Xi măng, bê tông tươi, vữa trộn sẵn và thạch cao bột thuộc Family 30110000 — Concrete and cement and plaster. Family 30130000 chỉ bao gồm các sản phẩm đã được định hình thành khối, viên hoặc tấm (block, brick, tile).
- Cọc bê tông đúc sẵn dùng làm móng công trình có thuộc 30130000 không?
Không. Cọc bê tông đúc sẵn, dầm bê tông, panel tường lớn là cấu kiện kết cấu công trình, phân loại vào Family 30100000 — Structural components and basic shapes. Family 30130000 giới hạn ở các sản phẩm xây kết cấu dạng khối/viên/tấm nhỏ (block, brick, tile).
- Khi gói thầu bao gồm cả gạch nung lẫn gạch block lẫn gạch lát, nên dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp nhiều loại vật liệu kết cấu mà không tách riêng từng dòng hàng, sử dụng mã Family 30130000 — Structural building products làm mã phân loại chung. Nếu có thể tách thành các dòng hàng riêng, ưu tiên dùng mã class cụ thể (30131500, 30131600, 30131700) để tăng độ chính xác.
- Đá tự nhiên lát vỉa hè (flagstone) thuộc class 30131700 hay family 30120000 (Roads and landscape)?
Đá tự nhiên hoặc gạch lát vỉa hè ở dạng sản phẩm đơn lẻ thương phẩm (tấm đá, viên gạch) phân loại vào Class 30131700 — Tiles and flagstones. Family 30120000 (Roads and landscape) hướng tới vật liệu hạ tầng giao thông và cảnh quan theo hệ thống (nhựa đường, cột tiêu, lan can), không phải sản phẩm rời từng viên.
- Vật liệu cách nhiệt tường (xốp EPS, bông thủy tinh) có thuộc 30130000 không?
Không. Vật liệu cách nhiệt và cách âm thuộc Family 30140000 — Insulation. Ranh giới phân biệt là chức năng chủ đạo: sản phẩm trong 30130000 mang chức năng kết cấu chịu tải hoặc bao che cứng, trong khi 30140000 là vật liệu nhẹ không chịu tải, dùng để giảm truyền nhiệt hoặc âm.