Family 30120000 (English: Roads and landscape) là nhánh UNSPSC tập hợp các vật liệu và cấu kiện phục vụ xây dựng đường bộ (road construction), đường sắt (railroad construction) và kiến trúc cảnh quan (landscape architecture). Family này nằm trong Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies, bao gồm năm class từ dẫn xuất bitum (bituminous derivatives), nhựa đường (asphalt), vật liệu xây dựng đường và đường sắt, vật liệu cảnh quan, đến chất ổn định và gia cố nền đất (soil stabilizers and reinforcing materials). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các ban quản lý dự án giao thông, nhà thầu thi công đường bộ, đơn vị thi công hạ tầng đô thị và dịch vụ cảnh quan công cộng.

Định nghĩa #

Family 30120000 bao gồm vật liệu thô và cấu kiện đầu vào phục vụ thi công mặt đường, nền đường, hệ thống đường sắt và công trình cảnh quan. Phạm vi family trải rộng từ nguyên liệu hóa học gốc dầu mỏ (bitum, nhựa đường) cho đến vật liệu địa kỹ thuật (geotextile, cọc gia cố) và cấu kiện trang trí cảnh quan (gạch lát vỉa hè, đá cảnh, đất trồng cây).

Các class con của 30120000 được tổ chức theo chức năng:

  • 30121500 — Bituminous derivatives (Dẫn xuất bitum): các sản phẩm hóa học thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ hoặc than đá như nhựa đường bitum, nhựa đường lỏng, nhũ tương bitum và dầu hắc.
  • 30121600 — Asphalts (Nhựa đường): hỗn hợp nhựa đường đã phối trộn hoặc dạng bê tông nhựa sẵn sàng rải mặt đường.
  • 30121700 — Road and railroad construction materials (Vật liệu xây dựng đường bộ và đường sắt): đá dăm, đá ballast, cấu kiện biên đường, tấm đường, ray, tà vẹt và phụ kiện đường sắt.
  • 30121800 — Landscape architecture materials (Vật liệu kiến trúc cảnh quan): gạch lát vỉa hè, đá cuội trang trí, tường kè cảnh quan, đất hữu cơ, lớp phủ mặt đất (mulch) và vật liệu sân vườn.
  • 30121900 — Soil stabilizers and reinforcing materials (Chất ổn định và gia cố nền đất): vải địa kỹ thuật (geotextile), lưới địa kỹ thuật (geogrid), vôi ổn định đất, xi măng gia cố nền và cọc gia cố địa chất.

Family 30120000 không bao gồm máy móc thi công đường (thuộc Segment 22000000 Mining and Well Drilling Machinery), sơn kẻ đường và biển báo giao thông (thuộc Segment 46000000 Defense and Law Enforcement and Security and Safety Equipment), cũng không bao gồm cấu kiện bê tông đúc sẵn dùng cầu, cống (thuộc Family 30110000 Concrete and cement and plaster hoặc Family 30100000 Structural components and basic shapes).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30120000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là vật liệu đầu vào phục vụ trực tiếp cho công tác làm đường, gia cố nền đường hoặc thi công công trình cảnh quan. Dưới đây là các tình huống thực tế trong procurement xây dựng tại Việt Nam:

Thi công mặt đường và đường cao tốc:

  • Mua nhũ tương nhựa đường (bitumen emulsion) cho tầng thấm bám → class 30121500 Bituminous derivatives.
  • Mua bê tông nhựa nóng (hot mix asphalt) hoặc nhựa đường hạt (asphalt aggregates) → class 30121600 Asphalts.
  • Mua đá dăm, đá ballast, tà vẹt bê tông, ray thép cho đường sắt đô thị → class 30121700 Road and railroad construction materials.

Thi công hạ tầng đô thị và vỉa hè:

  • Mua gạch block vỉa hè, gạch granite lát sân, đá cuội trang trí công viên → class 30121800 Landscape architecture materials.
  • Mua cây xanh đô thị, đất hữu cơ trồng cây vỉa hè, vật liệu phủ gốc cây → class 30121800.

Gia cố nền đường và xử lý nền đất yếu:

  • Mua vải địa kỹ thuật không dệt (nonwoven geotextile) để ngăn cách và gia cố → class 30121900 Soil stabilizers and reinforcing materials.
  • Mua lưới địa kỹ thuật gia cố nền đắp hoặc taluy → class 30121900.
  • Mua vôi hoặc xi măng ổn định đất sét yếu tại hiện trường → class 30121900.

Khi gói thầu gộp nhiều loại vật liệu thuộc nhiều class khác nhau trong family, dùng mã family 30120000 để phân loại tổng thể gói thầu, sau đó chỉ định class con tương ứng cho từng hạng mục trong bảng dự toán.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 30120000 nằm trong một segment tập hợp nhiều nhóm vật liệu xây dựng, dễ xảy ra nhầm lẫn với các family lân cận:

Family Tên Điểm phân biệt với 30120000
30100000 Structural components and basic shapes Cấu kiện kết cấu chịu lực (thép hình, ống thép, cọc thép) — không phải vật liệu mặt đường hay nền đường
30110000 Concrete and cement and plaster Xi măng, bê tông tươi, thạch cao — vật liệu kết dính xây dựng tổng quát; xi măng gia cố nền đất chuyên dụng mới thuộc 30121900
30130000 Structural building products Sản phẩm kết cấu công trình (tấm panel, xà gồ, cầu phong) — không liên quan đến đường bộ hay cảnh quan
30150000 Exterior finishing materials Vật liệu hoàn thiện mặt ngoài công trình (gạch ốp tường, đá ốp mặt dựng) — khác gạch lát vỉa hè trong 30121800
30160000 Interior finishing materials Vật liệu hoàn thiện nội thất — hoàn toàn khác phạm vi đường bộ và cảnh quan

Lưu ý phân biệt quan trọng:

  • Gạch lát vỉa hè (paving blocks) thuộc 30121800, không thuộc 30150000 (exterior finishing). Tiêu chí phân biệt: vật liệu lát mặt đất ngoài trời phục vụ giao thông / cảnh quan → 30121800; vật liệu ốp tường / mặt đứng công trình → 30150000.
  • Xi măng Portland mua cho đổ bê tông kết cấu → 30110000; xi măng mua chuyên biệt để trộn ổn định đất nền đường → 30121900.
  • Cát, đá xây dựng tổng quát (không phân biệt dùng cho đường) → 30100000 hoặc 30110000 tùy ngữ cảnh; đá dăm chuyên dùng cho lớp móng đườngđá ballast đường sắt30121700.

Cấu trúc mã và class con #

Family 30120000 gồm 5 class con như sau:

Class Tên (EN) Nội dung chính
30121500 Bituminous derivatives Nhũ tương bitum, nhựa đường lỏng, dầu hắc
30121600 Asphalts Bê tông nhựa nóng, nhựa đường phối trộn
30121700 Road and railroad construction materials Đá dăm, ballast, tà vẹt, ray, tấm đường bê tông
30121800 Landscape architecture materials Gạch lát vỉa hè, đá trang trí, đất trồng cảnh quan
30121900 Soil stabilizers and reinforcing materials Vải địa kỹ thuật, lưới địa kỹ thuật, vôi/xi măng ổn định đất

Trong đấu thầu xây dựng tại Việt Nam, các mã này thường xuất hiện trong các gói thầu theo Luật Đấu thầu 2023 (Luật số 22/2023/QH15) thuộc loại hình mua sắm vật tư xây dựng (procurement of construction materials) hoặc hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh cho dự án hạ tầng giao thông.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Vật liệu trong family 30120000 khi mua sắm cho công trình sử dụng vốn nhà nước thường phải đáp ứng các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) liên quan:

  • Nhựa đường: TCVN 7493:2005 (Bitum – Yêu cầu kỹ thuật), TCVN 8820:2011 (Hỗn hợp bê tông nhựa nóng).
  • Vải địa kỹ thuật: TCVN 9842:2013, TCVN 8871 (các phần về geotextile).
  • Đá dăm lớp móng đường: TCVN 8859:2011 (Lớp móng cấp phối đá dăm).

Phân loại trong hồ sơ dự toán: Khi lập dự toán theo Thông tư của Bộ Xây dựng (BXD) và Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT), vật liệu đường và cảnh quan thường được phân thành nhóm riêng biệt với vật liệu kết cấu công trình. Việc sử dụng mã UNSPSC 30120000 giúp hệ thống phân loại danh mục vật tư của đơn vị nhất quán với chuẩn mua sắm quốc tế (UN/CEFACT).

Xuất nhập khẩu: Nhiều vật liệu trong family này (bitum, vải địa kỹ thuật, ray thép đường sắt) là hàng nhập khẩu. Khi khai báo hải quan, cần đối chiếu với mã HS tương ứng (Chương 27 cho bitum và sản phẩm dầu mỏ, Chương 39 cho vải địa kỹ thuật polymer, Chương 73 cho ray và phụ kiện đường sắt bằng thép).

Câu hỏi thường gặp #

Nhựa đường bê tông (bê tông nhựa nóng) thuộc class nào trong family 30120000?

Bê tông nhựa nóng (hot mix asphalt) và các dạng nhựa đường đã phối trộn sẵn thuộc class 30121600 Asphalts. Nhũ tương bitum hoặc nhựa đường lỏng chưa phối trộn (dùng làm tầng thấm bám, tưới dính bám) phân loại vào class 30121500 Bituminous derivatives. Tiêu chí phân biệt là mức độ phối trộn: hỗn hợp sẵn sàng rải → 30121600; nguyên liệu gốc dầu mỏ chưa phối trộn → 30121500.

Vải địa kỹ thuật (geotextile) dùng gia cố nền đường thuộc mã nào?

Vải địa kỹ thuật và lưới địa kỹ thuật (geogrid) dùng gia cố nền đắp, xử lý nền đất yếu hoặc ngăn cách các lớp vật liệu đường thuộc class 30121900 Soil stabilizers and reinforcing materials. Mã này cũng bao gồm vôi và xi măng mua chuyên biệt để ổn định đất nền tại hiện trường.

Gạch lát vỉa hè và đá lát sân công viên có thuộc family 30120000 không?

Có. Gạch block vỉa hè (paving blocks), đá granite lát sân, đá cuội trang trí và vật liệu lát mặt đất phục vụ giao thông đi bộ hoặc không gian cảnh quan ngoài trời thuộc class 30121800 Landscape architecture materials. Cần phân biệt với gạch ốp tường hoặc mặt đứng công trình (thuộc Family 30150000 Exterior finishing materials).

Đá dăm và cát dùng cho lớp móng đường thuộc mã nào?

Đá dăm cấp phối chuyên dùng cho lớp móng đường (road sub-base aggregates) và đá ballast đường sắt thuộc class 30121700 Road and railroad construction materials. Cát và đá dăm mua tổng quát cho đổ bê tông kết cấu (không xác định dùng cho đường) thường phân loại vào Family 30110000 Concrete and cement and plaster.

Biển báo giao thông và sơn kẻ đường có thuộc family 30120000 không?

Không. Biển báo giao thông và vật tư sơn kẻ đường không thuộc Family 30120000 (vốn tập trung vào vật liệu xây dựng mặt đường và cảnh quan). Biển báo giao thông và thiết bị an toàn đường bộ thuộc Segment 46000000 Defense and Law Enforcement and Security and Safety Equipment; sơn và vật liệu kẻ đường thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies hoặc các family sơn chuyên dụng.

Khi gói thầu mua cả nhựa đường lẫn vải địa kỹ thuật, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu gộp nhiều loại vật liệu thuộc nhiều class khác nhau trong cùng một family, dùng mã family 30120000 để phân loại tổng thể. Trong bảng dự toán chi tiết và catalogue nội bộ, từng hạng mục vẫn nên gán đúng class con: nhựa đường → 30121600, vải địa kỹ thuật → 30121900.

Ray thép và tà vẹt bê tông cho đường sắt đô thị thuộc mã nào?

Ray thép (steel rail), tà vẹt bê tông (concrete sleeper) và phụ kiện liên kết ray thuộc class 30121700 Road and railroad construction materials — cùng class với vật liệu xây dựng đường bộ nhưng áp dụng cho hạng mục đường sắt. Cần phân biệt với máy móc thi công đường sắt (thuộc Segment 22000000) và toa xe đường sắt (thuộc Segment 25000000).

Xem thêm #

Danh mục