Class 30131600 (English: Bricks) trong UNSPSC phân loại các loại gạch xây dựng (construction bricks) dùng làm vật liệu kết cấu tường, móng, sàn và các công trình dân dụng, công nghiệp. Class này thuộc Family 30130000 Structural building products, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Tại Việt Nam, gạch là vật liệu xây dựng phổ biến nhất trong các gói thầu dân dụng và công nghiệp, bao gồm gạch nung truyền thống lẫn các loại gạch không nung (unfired bricks) ngày càng được ưu tiên theo xu hướng xây dựng bền vững.

Định nghĩa #

Class 30131600 bao gồm các đơn vị khối nhỏ (small masonry units) được sản xuất để xây dựng tường, vách, trụ, móng và các kết cấu tương tự. Đặc điểm chung là hình dạng hình hộp chữ nhật (có thể đặc hoặc rỗng lõi), kích thước tiêu chuẩn đủ để thợ xây cầm bằng một tay, và được liên kết với nhau bằng vữa (mortar) trong quá trình thi công.

Các commodity tiêu biểu trong class:

  • 30131602 — Ceramic bricks (gạch gốm / gạch nung đất sét)
  • 30131603 — Concrete bricks (gạch bê tông / gạch xi măng)
  • 30131604 — Stone bricks (gạch đá)
  • 30131605 — Sandlime brick (gạch cát vôi / gạch silicate)
  • 30131606 — Loess brick (gạch đất hoàng thổ)

Class 30131600 không bao gồm gạch lát sàn/ốp tường hoàng thiện (thuộc class 30131700 Tiles and flagstones) và các khối xây kích thước lớn hơn như block bê tông (thuộc class 30131500 Blocks).

Mã này thuộc nhóm UNSPSC reconstructed — nguồn định nghĩa tham chiếu từ các mã con tiêu biểu.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30131600 khi đối tượng mua sắm là gạch dùng cho mục đích xây kết cấu (structural masonry), cụ thể:

  • Gạch nung đất sét (ceramic bricks / fired clay bricks): Gạch đặc truyền thống, gạch lỗ (hollow brick), gạch thẻ — đây là dòng phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng Việt Nam. Dùng mã 30131602 ở cấp commodity.
  • Gạch bê tông không nung (concrete bricks): Gạch xi măng cát, gạch bê tông nhẹ — phổ biến trong gói thầu công trình công nghiệp và nhà ở xã hội. Dùng mã 30131603.
  • Gạch đá tự nhiên (stone bricks): Đá xẻ định hình dạng gạch, dùng cho công trình đặc thù, cảnh quan, di tích. Dùng mã 30131604.
  • Gạch cát vôi / gạch silicate (sandlime bricks): Gạch sản xuất từ hỗn hợp cát thạch anh và vôi, phổ biến ở một số khu vực châu Âu và đang được thí điểm tại Việt Nam. Dùng mã 30131605.
  • Gạch đất hoàng thổ (loess bricks): Gạch từ đất mịn tự nhiên, dùng trong xây dựng nông thôn hoặc công trình sinh thái. Dùng mã 30131606.

Nguyên tắc chọn mức mã:

  • Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại gạch → dùng commodity 8 chữ số.
  • Khi gói thầu cung cấp hỗn hợp nhiều loại gạch chưa phân loại → dùng class 30131600.
  • Khi chưa rõ loại nhưng biết là vật liệu xây kết cấu dạng khối nhỏ → dùng class 30131600 làm mã tạm, làm rõ sau.

Dễ nhầm với mã nào #

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt với 30131600
30131500 Blocks Khối xây kích thước lớn hơn gạch (thường ≥ 20 cm một chiều), bao gồm block bê tông rỗng (hollow concrete block), block AAC (khí chưng áp). Gạch (brick) nhỏ hơn, thợ xây cầm một tay; block thường cần hai tay hoặc thiết bị hỗ trợ.
30131700 Tiles and flagstones Gạch lát (tiles) dùng để hoàn thiện bề mặt sàn, tường, vỉa hè — không mang chức năng kết cấu chịu lực. Gạch lát thường mỏng hơn (< 2 cm) và gắn bằng keo hoặc vữa lót mỏng.

Lưu ý thêm:

  • Gạch men (ceramic floor/wall tiles) thuộc 30131700, không thuộc 30131600 dù cùng nguyên liệu đất sét.
  • Gạch chịu lửa (refractory bricks) dùng trong lò công nghiệp thuộc segment vật liệu công nghiệp khác (tham chiếu class 30131600 có thể chấp nhận trong một số hệ thống, nhưng cần kiểm tra UNSPSC segment 31 hoặc 26 cho vật liệu lò).
  • Ngói (roof tiles) là sản phẩm lợp mái, không thuộc class 30131600 hay 30131700 mà thuộc các class mái trong family 30130000 hoặc 30140000.

Cấu trúc mã và vị trí trong phân cấp UNSPSC #

Segment 30000000 — Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies
└── Family 30130000 — Structural building products
    ├── Class 30131500 — Blocks
    ├── Class 30131600 — Bricks  ◄ bài này
    │   ├── 30131602 — Ceramic bricks
    │   ├── 30131603 — Concrete bricks
    │   ├── 30131604 — Stone bricks
    │   ├── 30131605 — Sandlime brick
    │   └── 30131606 — Loess brick
    └── Class 30131700 — Tiles and flagstones

Trong thực tế đấu thầu Việt Nam, gói mua vật liệu xây thường liệt kê kèm tiêu chuẩn kỹ thuật như TCVN 1451:1998 (gạch đặc đất sét nung), TCVN 6477:2011 (gạch bê tông), hoặc QCVN 16:2019/BXD (quy chuẩn sản phẩm xây dựng). Mã UNSPSC được ghi trong hệ thống phân loại danh mục, tiêu chuẩn kỹ thuật ghi riêng trong đặc tả kỹ thuật (technical specification).

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Chính sách gạch không nung: Từ năm 2010, Chính phủ Việt Nam ban hành lộ trình giảm dần gạch nung truyền thống (Quyết định 567/QĐ-TTg và các văn bản kế tiếp), ưu tiên gạch bê tông (30131603) và các loại gạch không nung khác. Người làm công tác đấu thầu cần lưu ý quy định tỷ lệ sử dụng vật liệu không nung trong hồ sơ yêu cầu kỹ thuật.

Đơn vị tính: Gạch thường được mua theo đơn vị viên, nghìn viên, hoặc m³ tương đương. Hệ thống ERP/eProcurement cần thiết lập đúng đơn vị tính để tránh sai lệch khi so sánh giá.

Xuất xứ và chứng nhận: Một số gói thầu công trình nhà nước yêu cầu gạch có chứng nhận hợp quy (CR) theo QCVN 16. Khi lập danh mục mã UNSPSC, nên kèm yêu cầu chứng nhận trong trường mô tả sản phẩm, không tích hợp vào mã phân loại.

Câu hỏi thường gặp #

Gạch bê tông nhẹ (AAC block) thuộc class 30131600 hay 30131500?

Gạch bê tông khí chưng áp (Autoclaved Aerated Concrete — AAC) thường có kích thước lớn hơn gạch tiêu chuẩn và được gọi là block, do đó phân loại vào class 30131500 Blocks. Nếu sản phẩm cụ thể có kích thước nhỏ, định hình dạng gạch truyền thống và nhà cung cấp gọi là 'gạch bê tông', có thể dùng 30131603 trong class 30131600.

Gạch men ốp tường (ceramic wall tiles) có dùng mã 30131600 không?

Không. Gạch men ốp tường và gạch lát sàn hoàn thiện thuộc class 30131700 Tiles and flagstones, không phải 30131600 Bricks. Tiêu chí phân biệt là chức năng: gạch xây (30131600) mang tải kết cấu, gạch lát/ốp (30131700) chỉ hoàn thiện bề mặt.

Khi gói thầu mua kết hợp cả gạch đặc và gạch lỗ cùng loại đất sét nung, dùng mã nào?

Cả gạch đặc và gạch lỗ (hollow brick) đều là gạch gốm nung, phân loại vào commodity 30131602 Ceramic bricks hoặc class 30131600 Bricks. Không cần tách mã theo độ rỗng; độ rỗng, kích thước, mác gạch ghi trong đặc tả kỹ thuật đi kèm hồ sơ thầu.

Gạch chịu lửa dùng trong lò công nghiệp có thuộc class 30131600 không?

Gạch chịu lửa (refractory bricks) có tính năng chuyên biệt khác hẳn gạch xây thông thường. Trong một số hệ thống, chúng được phân loại vào segment vật liệu công nghiệp hoặc segment hóa chất. Việc dùng 30131600 cho gạch chịu lửa cần kiểm tra kỹ chính sách phân loại nội bộ của tổ chức, và nên ưu tiên các class chuyên biệt nếu có.

Ngói lợp mái (roof tiles) có thuộc class 30131600 không?

Không. Ngói là sản phẩm lợp mái, chức năng khác hẳn gạch xây tường. Ngói thuộc các class riêng trong family 30130000 hoặc family 30140000 của segment 30000000, không nằm trong class 30131600.

Gạch đất không nung (gạch đất nén) sản xuất thủ công tại nông thôn thuộc mã nào?

Gạch đất nén hoặc gạch đất thô (earth/mud bricks) gần nhất với commodity 30131606 Loess brick nếu nguyên liệu chủ yếu là đất hoàng thổ hoặc đất mịn tự nhiên. Nếu không xác định được loại đất cụ thể, có thể dùng class 30131600 làm mã tổng quát.

Khi lập danh mục mua sắm, có cần phân biệt gạch đặc và gạch rỗng ở cấp mã UNSPSC không?

Không cần. UNSPSC không phân tách gạch đặc và gạch rỗng ở cấp commodity hiện tại — cả hai đều dùng cùng mã loại theo vật liệu (ví dụ 30131602 cho gạch gốm). Các chi tiết như tỷ lệ rỗng, mác gạch, kích thước tiêu chuẩn được ghi trong phần đặc tả kỹ thuật của hồ sơ mời thầu.

Xem thêm #

Danh mục