Class 30261900 (English: Magnesium ingots strips billets and coil) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm magie (magnesium) dạng bán thành phẩm — cụ thể là thỏi (ingots), dải (strips), khối (billets) và cuộn (coil) — được sản xuất từ magie nguyên liệu hoặc tái chế, dùng làm vật liệu thô cho các ngành công nghiệp chế tạo cơ khí và xây dựng. Class này thuộc Family 30260000 Structural materials, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy sản xuất phụ tùng cơ khí, công ty chế tạo thiết bị ô tô, nhà thầu xây dựng, và các doanh nghiệp gia công kim loại.

Định nghĩa #

Class 30261900 bao gồm magie ở dạng bán thành phẩm (semi-finished forms) — thỏi (ingots), dải (strips), khối (billets) và cuộn (coil) — với các kích thước và trọng lượng khác nhau tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Magie là kim loại nhẹ nhất được sử dụng công thương mại (khối lượng riêng 1.738 g/cm³), có độ bền tốt ở nhiệt độ cao, khả năng tản nhiệt tốt và dễ gia công. Các sản phẩm trong class này chưa được gia công thành bộ phận hoàn thiện (như đó không phải là lá magie mỏng, bộ phận máy đã hình thành, hay sản phẩm phủ lớp). Class không bao gồm magie dạng bột, dạng lỏng hoặc hợp kim magie với thành phần ít nhất 50% magie (những hợp kim có tỷ lệ khác thuộc các class lân cận).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30261900 khi mua sắm các sản phẩm magie bán thành phẩm dạng thỏi, dải, khối hoặc cuộn làm vật liệu thô cho gia công tiếp theo. Ví dụ: hợp đồng cung cấp thỏi magie cho nhà máy sản xuất phụ tùng ô tô, mua dải magie để gia công thành lá mỏng bằng công nghệ cán, đặt hàng khối magie tái chế (recycled magnesium billets) cho lò nóng chảy sản xuất, hoặc thu mua cuộn magie từ nhà cung cấp cho quy trình hàn hoặc dập nóng. Nếu magie đã được gia công thành chi tiết hoàn thiện (như vành bánh xe, khung động cơ), sử dụng các class chuyên biệt khác tùy hình dạng cuối cùng. Nếu đối tượng là magie dạng bột hoặc chất lỏng, dùng các mã khác trong family 30260000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
30261800 Magnesium bars and sheets Thanh (bars) và tấm (sheets) — dạng chế tạo sẵn ít dày hơn khối; nếu sản phẩm là thanh tròn/vuông đã thành hình hoặc tấm mỏng, dùng 30261800 thay vì 30261900
30261700 Brass ingots strips billets and coil Thỏi, dải, khối, cuộn từ đồng thau (brass), không phải magie — phân biệt bằng thành phần hóa học và đặc tính vật lý
30262100 Titanium ingots strips billets and coil Thỏi, dải, khối, cuộn từ titan — kim loại khác magie, đắt hơn, ứng dụng khác (hàng không, y tế)
30262200 Copper bars Thanh đồng tinh khiết — phân biệt bằng thành phần hóa học (magie nguyên chất ≥ 99%, magie hợp kim, hoặc magie tái chế)

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 30261900 mô tả chi tiết dạng sản phẩm:

Code Tên (EN) Tên VN
30261901 Magnesium coil Cuộn magie
30261902 Magnesium strip Dải magie
30261903 Magnesium billet Khối magie
30261904 Magnesium ingot Thỏi magie

Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ dạng hình học và trọng lượng dự kiến, dùng commodity chuyên biệt (8 chữ số). Khi giao thầu chấp nhận nhiều dạng khác nhau hoặc dạng chưa xác định cuối cùng, dùng class 30261900.

Câu hỏi thường gặp #

Magie dạng thanh tròn hoặc tấm mỏng có thuộc 30261900 không?

Không. Thanh (bars) và tấm (sheets) được phân loại vào class 30261800 Magnesium bars and sheets. Class 30261900 chỉ dành cho thỏi, dải, khối và cuộn — các dạng bán thành phẩm ít được gia công hình học.

Magie tái chế (recycled magnesium) có thuộc 30261900 không?

Có. Nếu magie tái chế được tạo thành thỏi, khối, dải hoặc cuộn, vẫn phân loại vào 30261900. Miễn là thành phần magie chính (≥ 50% hoặc theo tiêu chuẩn ngành) và hình dạng khớp định nghĩa class.

Hợp kim magie (magnesium alloys) có thuộc 30261900 không?

Có, nếu hợp kim có chứa magie là thành phần chính (thường ≥ 50% theo UNSPSC). Hợp kim với thành phần khác chỉ định (như AZ91D, AM60) ở dạng thỏi/khối/dải vẫn phân loại vào 30261900. Nếu hợp kim có thành phần khác cao hơn, kiểm tra các class khác trong family 30260000.

Bao nhiêu trọng lượng/kích thước tối thiểu để gọi là 'thỏi' hoặc 'khối' magie?

UNSPSC không quy định trọng lượng cụ thể — phân loại dựa trên dạng hình học và tiêu chuẩn sản xuất quốc tế (ISO, ASTM). Thỏi (ingots) thường nặng 5-, khối (billets) 1- tùy công nghệ, nhưng các con số này không bắt buộc. Tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp sẽ xác định chính xác.

Magie bột (magnesium powder) hoặc magie chất lỏng có thuộc 30261900 không?

Không. Magie bột và magie lỏng thuộc các family khác (thường segment 12 Chemicals hoặc segment 30 nhưng class khác trong family 30260000). Class 30261900 chỉ dành cho hình dạng rắn bán thành phẩm: thỏi, dải, khối, cuộn.

Xem thêm #

Danh mục