Mã UNSPSC 30261700 — Thỏi, dải, khối và cuộn đồng thau (Brass ingots strips billets and coil)
Cấp lớp 30261700 – Thỏi, dải, khối và cuộn đồng thau (English: Brass ingots strips billets and coil) là mã UNSPSC phân loại các sản phẩm nửa thành phẩm từ đồng thau (brass — hợp kim đồng-kẽm) ở dạng thỏi (ingot), dải (strip), khối (billet) và cuộn (coil). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30260000 – Vật liệu kết cấu Structural materials, Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy chế tạo, xí nghiệp cơ khí, doanh nghiệp gia công kim loại, và đơn vị xây dựng yêu cầu vật liệu đồng thau thô để gia công tiếp.
Định nghĩa #
Cấp lớp 30261700 bao gồm các dạng nửa thành phẩm đồng thau (brass — hợp kim Cu 55-95% với Zn 5-45%, thường kèm các phần tử hợp kim khác như chì, thiếc, mangan để cải thiện tính chất). Các dạng sản phẩm trong cấp lớp:
- Thỏi (Ingots): khối đúc nguyên liệu, hình dạng không đều, dùng để gia công tiếp
- Khối (Billets): khối nửa thành phẩm sau quá trình cán hoặc rèn, chuẩn bị để gia công sâu
- Dải (Strips): sản phẩm cán mỏng, hình dạng dây hoặc tấm hẹp, độ dày từ mm đến cm
- Cuộn (Coil): dải đã cuộn lại thành hình cuộn để thuận tiện vận chuyển và xử lý
Cấp lớp này không bao gồm sản phẩm đặc biệt như thanh đồng thau (30261500 – Thanh đồng Brass bars), tấm đồng thau (30261600 – Tấm đồng thau Brass sheets) — vì thanh và tấm thường có kích thước tiêu chuẩn và xử lý bề mặt chuyên biệt hơn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30261700 khi đối tượng mua sắm là:
- Thỏi đồng thau thô để rèn, cán, hoặc chế tạo các phần tử cơ khí — ví dụ hợp đồng cung cấp thỏi đồng thau cho xí nghiệp gia công
- Khối đồng thau (billet) dùng làm nguyên liệu gia công trên máy CNC, máy tiện, máy phay — ví dụ mua 50 khối đồng thau Φ 80mm × 150mm
- Dải đồng thau (strip) cuộn hoặc không cuộn, dùng cắt, uốn, hoặc gia công tiếp — ví dụ gói mua dải đồng thau 2mm dùng sản xuất phụ kiện điện
- Cuộn đồng thau (coil) — dải cuộn lại, phù hợp với quy trình sản xuất hàng loạt yêu cầu cấp liên tục
Nếu yêu cầu cụ thể hơn (thanh tròn đặc biệt, tấm chuẩn), xem xét các cấp lớp mã cùng cấp 30261500 hoặc 30261600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30261500 | Brass bars | Thanh đồng thau — hình dạng tròn/vuông đặc biệt, chiều dài chuẩn, thường đã gia công bề mặt |
| 30261600 | Brass sheets | Tấm đồng thau — hình dạng phẳng, độ dày mỏng <5mm, bề mặt xử lý cao |
| 30261800 – Thanh và tấm magiê | Magnesium bars and sheets | Thanh/tấm magiê — kim loại khác (Mg), khác đồng thau |
| 30261900 – Thỏi, dải, khối và cuộn magie | Magnesium ingots strips billets and coil | Thỏi/dải/khối/cuộn magiê — kim loại khác, dạng sản phẩm tương tự nhưng nguyên liệu khác |
| 30262200 – Thanh đồng | Copper bars | Thanh đồng nguyên chất — không phải hợp kim đồng-kẽm |
| 30262300 – Tấm đồng | Copper sheets | Tấm đồng nguyên chất — không phải đồng thau |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30261700 mô tả dạng sản phẩm cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30261701 | Brass coil | Cuộn đồng thau |
| 30261702 | Brass strip | Dải đồng thau |
| 30261703 | Brass billet | Khối đồng thau |
| 30261704 | Brass ingot | Thỏi đồng thau |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định rõ dạng sản phẩm (thỏi, dải, cuộn), dùng Cấp hàng hóa tương ứng. Khi gộp nhiều dạng cùng mua, dùng Cấp lớp 30261700.
Câu hỏi thường gặp #
- Thanh đồng thau tròn Φ 20mm, chiều dài 1m có thuộc 30261700 không?
Không. Thanh tròn chuẩn thuộc Cấp lớp 30261500 Brass bars, không thuộc 30261700. Cấp lớp 30261700 dành cho thỏi, dải, khối không đặc biệt có kích thước tiêu chuẩn.
- Dải đồng thau rộng 50cm, dày 2mm, cuộn có dùng 30261700 không?
Có. Đây là dải đồng thau (strip) hoặc cuộn (coil) thuộc 30261700. Nếu yêu cầu là tấm phẳng không cuộn, độ dày <5mm, xem xét 30261600 Brass sheets.
- Thỏi đồng thau sau đúc (cast ingot) có nguyên tố hợp kim khác (chì, thiếc) có thuộc 30261700 không?
Có. Cấp lớp 30261700 bao gồm các thỏi đồng thau được đúc với các phần tử hợp kim như chì, thiếc, mangan để cải thiện tính gia công và độ bền.
- Cuộn đồng thau cùa cung cấp từ nhà máy lạnh với độ rắn (hardness) H nào?
Cấp lớp 30261700 không yêu cầu độ rắn cụ thể — bao gồm cuộn ở trạng thái cứng, mềm hoặc nửa cứng tùy theo công đoạn gia công. Các thông số chi tiết (độ rắn, thành phần hợp kim) xác định trong hợp đồng mua bán.
- Tấm đồng thau (brass sheet) dày 3mm có dùng 30261700 không?
Không. Tấm đồng thau phẳng, kể cả độ dày 3mm, thuộc Cấp lớp 30261600 Brass sheets. Cấp lớp 30261700 dành cho dải cuộn hoặc khối thô.