Class 31121500 (English: Machined shell mold castings) trong UNSPSC phân loại các chi tiết đúc bằng công nghệ vỏ đúc (shell molding), sau đó được gia công cơ khí (machined) để tạo hình dáng và kích thước chính xác. Class này thuộc Family 31120000 Machined castings, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại VN bao gồm nhà máy cơ khí, công ty chế tạo máy móc, cơ sở đúc công nghiệp, và nhà cung cấp linh kiện ô tô, máy xây dựng.

Định nghĩa #

Class 31121500 bao gồm các chi tiết đúc được tạo thành bằng công nghệ vỏ đúc (shell mold casting), sau đó chịu một hoặc nhiều công đoạn gia công cơ khí (machining) như tiện, milling, khoan, lật để đạt kích thước và bề mặt yêu cầu. Công nghệ vỏ đúc sử dụng khuôn cứng từ hỗn hợp cát nhân tạo được gắn kết bằng nhựa, cho phép đúc các hình dạng phức tạp với chi tiết tốt và bề mặt sạch. Sau đó, chi tiết được gia công để loại bỏ phần thừa (feed system, gates) và tạo các lỗ khoan, mặt phẳng chính xác. Vật liệu có thể là hợp kim sắt (thép, gang) hoặc hợp kim không sắt (nhôm, đồng, titanium).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31121500 khi chi tiết mua sắm là sản phẩm đúc bằng công nghệ vỏ đúc đã được gia công cơ khí theo thiết kế kỹ thuật. Ví dụ: chi tiết máy bơm đúc vỏ + gia công, khối lớp phao động cơ đúc vỏ + gia công, cơ cấu truyền động máy xây dựng. Khi gói thầu yêu cầu chi tiết đúc lô lớn (>100 bộ) từ vỏ đúc, ưu tiên dùng 31121500. Nếu chi tiết đúc chưa gia công (chỉ tách khuôn sơ bộ), thì chỉ 31121500 không áp dụng; thay vào các mã đúc chưa gia công trong Family một mã cùng family. Nếu xác định chính xác vật liệu (thép, gang, nhôm, inox), có thể dùng commodity 8-digit con để cụ thể hóa.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31121100 Machined die castings Đúc khuôn chết (high pressure), không phải vỏ đúc. Độ chính xác cao hơn vỏ đúc, nhưng chi phí khuôn lớn
31121200 Machined sand castings Đúc cát thông thường, không dùng vỏ cứng — bề mặt thô, phí gia công cao hơn
31121300 Machined permanent mold castings Đúc khuôn vĩnh viễn (gravity casting), không phải vỏ đúc — phù hợp sản lượng vừa
31121400 Machined plaster mold castings Đúc trong khuôn thạch cao, dùng cho vật liệu nhẹ hoặc chi tiết nhỏ — không dùng vỏ
31121600 Machined investment castings Đúc mất mold (lost-wax), cho chi tiết rất nhỏ và phức tạp với bề mặt tinh — không dùng vỏ
31121700 Machined centrifugal castings Đúc li tâm, đặc biệt cho các chi tiết hình trụ rỗng — không dùng vỏ
31121800 Machined ceramic mold castings Đúc trong khuôn gốm, dùng cho hợp kim khó dứt hoặc chi tiết siêu đặc biệt — không phải vỏ

Khóa phân biệt: Công nghệ tạo khuôn. Vỏ đúc (shell mold) là khuôn cứng từ cát + nhựa, tạo ở nhiệt độ cao trước khi đúc, không dùng nước như cát ẩm. Từ đó, vỏ đúc cho chi tiết với kích thước vừa (100 × 100 mm đến 500 × 500 mm), sản lượng 50-1000 bộ/năm.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 31121500 phân loại theo thành phần vật liệu:

Code Tên (EN) Tên VN
31121501 Non ferrous alloy shell mold machined castings Chúc chỉ vỏ đúc được gia công từ hợp kim không sắt
31121502 Ferrous alloy shell mold machined castings Chúc chỉ vỏ đúc được gia công từ hợp kim sắt
31121503 Steel shell mold machined castings Chúc chỉ vỏ đúc được gia công từ thép
31121504 Stainless steel shell mold machined castings Chúc chỉ vỏ đúc được gia công từ thép không gỉ
31121505 Iron shell mold machined castings Chúc chỉ vỏ đúc được gia công từ gang

Khi lập thông số kỹ thuật chi tiết, dùng commodity 8-digit cụ thể (ví dụ 31121503 cho thép, 31121504 cho inox). Khi gói thầu gộp nhiều vật liệu khác nhau, dùng mã class 31121500.

Câu hỏi thường gặp #

Chúc chỉ vỏ đúc chưa gia công thuộc mã nào?

Chúc chỉ vỏ đúc chưa gia công (chỉ tách khuôn sơ bộ) thuộc Family một mã cùng family Castings. Mã class 31121500 bắt buộc phải là chi tiết đã gia công — ví dụ đã khoan lỗ định vị, đã tiện bề mặt kết hợp, đã loại bỏ gates sạch hoàn toàn.

Chi tiết đúc vỏ nhôm được gia công thuộc 31121501 hay 31121502?

Nhôm là hợp kim không sắt (non-ferrous), nên thuộc 31121501 (Non ferrous alloy). Nếu cần cụ thể hơn, có thể kèm thông số vật liệu (ví dụ Al7075, Al6061) trong kỹ thuật xác định.

Vỏ đúc và đúc khuôn chết (die casting) khác nhau như thế nào về chi phí?

Vỏ đúc (31121500) có chi phí khuôn thấp hơn, phù hợp sản lượng 50-1000 bộ/năm. Đúc khuôn chết (31121100) có chi phí khuôn cao hơn nhưng chi phí sản xuất từng bộ rẻ, thích sản lượng lớn (>5000 bộ/năm).

Công đoạn gia công chi tiết vỏ đúc bao gồm những gì?

Thường bao gồm tách khuôn, loại bỏ feed system/gates (tẩu đúc), tiện bề mặt chọp, khoan lỗ định vị, lật nếu cần, kiểm tra kích thước. Mục tiêu là loại bỏ khuyết tật, đạt bề mặt và công sai yêu cầu.

Làm thế nào để phân biệt chi tiết vỏ đúc với đúc cát thông thường?

Vỏ đúc có bề mặt sạch sẽ, chi tiết mỏng có thể làm được, độ chính xác cao hơn (công sai ± 0.5-1 mm). Đúc cát thông thường có bề mặt thô, cần loại bỏ quần cát nhiều, độ chính xác thấp hơn (± 1-2 mm).

Xem thêm #

Danh mục