Family 31120000 (English: Machined castings) trong hệ thống phân loại UNSPSC gom các sản phẩm vật đúc (castings) đã trải qua ít nhất một bước gia công cơ khí (machining) sau khi đúc — bao gồm tiện, phay, khoan, mài hoặc các nguyên công cắt gọt kim loại khác nhằm đạt dung sai kích thước và độ nhám bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật. Family này nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies, song song với Family 31100000 Castings and casting assemblies (vật đúc chưa gia công) và Family 31130000 Forgings (vật rèn). Đối tượng mua sắm tại Việt Nam chủ yếu là các doanh nghiệp chế tạo máy, nhà máy ô tô, đóng tàu, dầu khí và xây dựng công nghiệp có nhu cầu mua phôi đúc thành phẩm đã gia công sẵn.

Định nghĩa #

Family 31120000 bao gồm các sản phẩm được tạo hình ban đầu bằng phương pháp đúc (rót kim loại nóng chảy vào khuôn), sau đó được gia công cơ khí (machined) để đạt kích thước, hình dạng và chất lượng bề mặt theo bản vẽ kỹ thuật. Điểm phân biệt then chốt so với Family 31100000 (Castings and casting assemblies) là yếu tố gia công sau đúc — nếu sản phẩm chỉ đúc thô và không qua bất kỳ nguyên công cắt gọt nào, nó thuộc 31100000, không thuộc 31120000.

Các phương pháp đúc được đề cập trong các class con của family gồm:

  • Đúc áp lực (die casting) — rót kim loại lỏng dưới áp suất cao vào khuôn kim loại, phổ biến với nhôm, kẽm, magiê.
  • Đúc cát (sand casting) — khuôn làm từ hỗn hợp cát, thích hợp cho chi tiết lớn và sản lượng nhỏ.
  • Đúc khuôn vĩnh cửu (permanent mold casting) — khuôn kim loại tái sử dụng, không cần áp suất cao.
  • Đúc khuôn thạch cao (plaster mold casting) — khuôn thạch cao, cho phép tạo hình chi tiết phức tạp với bề mặt mịn.

Sau đúc, các nguyên công gia công cơ khí điển hình bao gồm tiện (turning), phay (milling), khoan (drilling), doa (reaming), mài (grinding) hoặc gia công tia lửa điện (EDM). Mức độ gia công có thể từ đơn giản (chỉ gia công một vài bề mặt lắp ghép) đến phức tạp (gia công toàn bộ chi tiết với dung sai IT6 trở lên).

Vật liệu phổ biến trong family này: gang xám, gang cầu, thép đúc, nhôm đúc, đồng thanh, đồng thau, kẽm và hợp kim đặc biệt.

Cấu trúc các class con #

Family 31120000 chia thành các class theo phương pháp đúc:

Class Tên UNSPSC (EN) Diễn giải tiếng Việt
31121000 Machined v process castings Vật đúc quy trình V đã gia công cơ khí
31121100 Machined die castings Vật đúc áp lực đã gia công cơ khí
31121200 Machined sand castings Vật đúc cát đã gia công cơ khí
31121300 Machined permanent mold castings Vật đúc khuôn vĩnh cửu đã gia công cơ khí
31121400 Machined plaster mold castings Vật đúc khuôn thạch cao đã gia công cơ khí

Lưu ý phân loại: Khi đơn hàng gộp nhiều phương pháp đúc khác nhau trong cùng một gói mua sắm, có thể dùng mã family 31120000. Khi xác định được phương pháp đúc cụ thể, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số tương ứng để tăng độ chính xác phân loại.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 31120000 (hoặc class con tương ứng) khi tất cả các điều kiện sau được thỏa mãn:

  1. Phương pháp tạo hình là đúc — sản phẩm được hình thành từ kim loại nóng chảy đổ vào khuôn, không phải từ cán, dập, rèn hay gia công từ phôi nguyên khối.
  2. Đã qua gia công cơ khí — có ít nhất một bề mặt được gia công cắt gọt sau khi đúc (có thể xác nhận qua bản vẽ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật đi kèm).
  3. Sản phẩm là chi tiết cơ khí — không phải vật liệu đúc thô dạng phôi bulk (ingot, billet) chờ gia công thêm.

Ví dụ điển hình tại Việt Nam:

  • Thân máy bơm bằng gang đúc đã tiện mặt bích và khoan lỗ ren.
  • Vỏ hộp số ô tô bằng nhôm đúc áp lực đã phay và khoan lỗ lắp ráp.
  • Bánh răng đúc đã tiện và phay profil răng.
  • Nắp xi-lanh động cơ diesel bằng gang cầu đúc đã qua gia công hoàn chỉnh.
  • Chi tiết khớp nối đường ống (flange, elbow) bằng thép đúc đã gia công bề mặt lắp ghép.
  • Thân van công nghiệp bằng đồng thanh đúc đã gia công.

Khi nào dùng class con thay vì family:

  • Mua vật đúc áp lực nhôm đã gia công → 31121100 Machined die castings.
  • Mua chi tiết đúc cát gang đã gia công → 31121200 Machined sand castings.
  • Mua chi tiết đúc khuôn kim loại tái sử dụng đã gia công → 31121300 Machined permanent mold castings.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 31120000 thường bị nhầm lẫn với các family/sibling sau:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 31120000
31100000 Castings and casting assemblies Vật đúc chưa gia công cơ khí hoặc cụm lắp vật đúc. Nếu phôi đúc thô giao thẳng không qua bước cắt gọt → 31100000.
31130000 Forgings Tạo hình bằng rèn (ép/đập biến dạng dẻo kim loại rắn), không phải đúc. Phân biệt qua quy trình sản xuất.
31110000 Extrusions Tạo hình bằng đùn ép qua khuôn profile — sản phẩm dạng thanh, ống, profile dài, khác hoàn toàn về cấu trúc hạt kim loại và hình dạng.
31140000 Moldings Ép khuôn vật liệu phi kim (nhựa, cao su, composite) — không phải đúc kim loại nóng chảy.
31170000 Bearings and bushings and wheels and gears Gồm bánh răng và bạc — nếu chi tiết này được sản xuất bằng phương pháp đúc + gia công thì về bản chất thuộc 31120000; tuy nhiên UNSPSC ưu tiên phân loại theo chức năng hơn phương pháp sản xuất ở cấp family này. Khi gói thầu mua bánh răng/bạc theo tiêu chuẩn chức năng, ưu tiên 31170000.

Nguyên tắc phân biệt nhanh: Câu hỏi đầu tiên là "Sản phẩm được tạo hình bằng cách nào?" — Đúc → kiểm tra tiếp có gia công không → Có gia công → 31120000. Rèn → 31130000. Đùn ép → 31110000. Ép khuôn nhựa/cao su → 31140000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Hồ sơ thầu và tiêu chuẩn kỹ thuật: Khi lập hồ sơ mời thầu cho vật đúc đã gia công cơ khí, cần ghi rõ: phương pháp đúc (die casting, sand casting...), vật liệu và mác thép/gang/hợp kim (theo TCVN, JIS, ASTM hoặc DIN), yêu cầu gia công (dung sai ISO, độ nhám Ra), xử lý bề mặt sau gia công (mạ, sơn, nhiệt luyện), và tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng (siêu âm, từ tính, X-quang).

Nhập khẩu: Vật đúc đã gia công cơ khí nhập khẩu vào Việt Nam thường thuộc các chương HS 73 (gang và thép), 76 (nhôm), 74 (đồng) tùy vật liệu. Khi khai báo hải quan, cần tách biệt rõ mã HS theo vật liệu chủ yếu — không gộp nhiều loại vật liệu vào cùng một mã HS.

Sản xuất trong nước: Các doanh nghiệp đúc và gia công cơ khí tại Việt Nam tập trung ở Hà Nội (Cụm công nghiệp Ngọc Hồi), Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai. Năng lực phổ biến: đúc cát gang đến 5 tấn/chi tiết, đúc áp lực nhôm đến vài chục kg, gia công CNC trung bình với dung sai ±0,05 mm. Đối với chi tiết yêu cầu dung sai chặt hơn (±0,01 mm trở lên) hoặc vật liệu đặc biệt, nhiều đơn vị vẫn nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc.

Mã VSIC liên quan: Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm thuộc family 31120000 thường đăng ký ngành nghề VSIC 2591 (Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại) hoặc 2599 (Sản xuất các sản phẩm khác từ kim loại đúc sẵn).

Câu hỏi thường gặp #

Sự khác biệt chính giữa Family 31120000 (Machined castings) và Family 31100000 (Castings and casting assemblies) là gì?

Điểm phân biệt duy nhất là bước gia công cơ khí sau đúc. Family 31100000 bao gồm vật đúc thô hoặc cụm lắp vật đúc chưa trải qua cắt gọt kim loại (tiện, phay, khoan...). Family 31120000 yêu cầu sản phẩm đã qua ít nhất một nguyên công gia công cơ khí để đạt kích thước và chất lượng bề mặt theo bản vẽ. Nếu gói mua giao phôi đúc thô cho đơn vị khác gia công, dùng 31100000; nếu mua chi tiết đúc thành phẩm đã gia công xong, dùng 31120000.

Vỏ hộp số ô tô bằng nhôm đúc áp lực đã gia công nên phân loại vào mã nào?

Phân loại vào class 31121100 (Machined die castings — vật đúc áp lực đã gia công cơ khí), nằm trong Family 31120000. Đây là chi tiết được tạo hình bằng đúc áp lực (die casting) nhôm và sau đó gia công CNC các bề mặt lắp ráp, lỗ ren và rãnh then. Nếu hồ sơ thầu gộp nhiều loại vật đúc ô tô không cùng phương pháp đúc, có thể dùng mã family 31120000.

Bánh răng sản xuất từ phôi đúc đã qua phay răng nên dùng mã 31120000 hay 31170000?

UNSPSC ưu tiên phân loại theo chức năng ở cấp family khi mua sắm theo đặc tính chức năng. Nếu hồ sơ thầu mô tả sản phẩm theo tiêu chuẩn bánh răng (module, số răng, cấp chính xác), ưu tiên 31170000 (Bearings and bushings and wheels and gears). Nếu hồ sơ thầu nhấn mạnh vào phương pháp chế tạo (đúc + gia công) và chi tiết là phôi chức năng tùy chỉnh không theo tiêu chuẩn bánh răng thông dụng, có thể dùng 31120000.

Thân van công nghiệp bằng đồng thanh đúc đã gia công thuộc mã nào?

Thuộc Family 31120000, cụ thể có thể là class 31121200 (Machined sand castings) nếu tạo hình bằng đúc cát, hoặc 31121300 (Machined permanent mold castings) nếu dùng khuôn vĩnh cửu. Nếu thân van đã được lắp ráp thành van hoàn chỉnh (kèm đĩa, trục, phớt), mã có thể chuyển sang nhóm van công nghiệp (Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems).

Đúc khuôn thạch cao (plaster mold casting) thường dùng cho loại sản phẩm nào?

Đúc khuôn thạch cao (class 31121400 — Machined plaster mold castings) phù hợp với chi tiết có hình dạng phức tạp, thành mỏng và yêu cầu bề mặt mịn trước gia công, thường dùng cho nhôm và hợp kim kẽm. Ứng dụng điển hình gồm vỏ thiết bị điện tử, chi tiết hàng không vũ trụ cỡ nhỏ và đồ mỹ nghệ kim loại cao cấp. Phương pháp này không phổ biến tại Việt Nam và thường gắn với chuỗi cung ứng nhập khẩu.

Khi mua gói phôi đúc và yêu cầu gia công, hai hạng mục này có thể gộp vào cùng một mã không?

Nếu nhà cung cấp thực hiện cả đúc và gia công rồi giao sản phẩm hoàn chỉnh, gộp vào 31120000 là hợp lý vì sản phẩm cuối cùng là vật đúc đã gia công. Nếu hợp đồng tách riêng: mua phôi đúc thô (31100000) và dịch vụ gia công (Family 81101500 — Machining services hoặc tương đương trong Segment 81), hai mã cần khai báo riêng. Kiểm tra cấu trúc hợp đồng để quyết định.

Mã HS nào tương ứng khi nhập khẩu vật đúc đã gia công cơ khí bằng gang?

Vật đúc gang đã gia công nhập khẩu thường khai báo dưới Chương HS 73 (Sản phẩm từ sắt và thép), cụ thể nhóm 73.25 (vật đúc bằng gang, sắt hoặc thép khác) hoặc 73.26 (sản phẩm khác từ sắt thép). Phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào chức năng và vật liệu. Nên tham khảo Biểu thuế nhập khẩu Việt Nam hiện hành và xác nhận với đơn vị khai báo hải quan.

Xem thêm #

Danh mục