Mã UNSPSC 31142300 — Lắp ráp nhựa nhiệt dẻo đã nhúng khuôn (Thermoplastic inserted molding assemblies)
Cấp lớp 31142300 – Lắp ráp nhựa nhiệt dẻo đã nhúng khuôn (English: Thermoplastic inserted molding assemblies) trong UNSPSC phân loại các lắp ráp hoàn chỉnh gồm các chi tiết nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) được gia công khuôn sâu kết hợp (inserted molding) với vật liệu khác như kim loại, sợi thủy tinh hoặc nhựa khác. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 31140000 – Sản phẩm đúc khuôn Moldings, Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies, phục vụ ngành sản xuất linh kiện công nghiệp, điện tử, ô tô và thiết bị tiêu dùng tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Cấp lớp 31142300 bao gồm các lắp ráp sản phẩm nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) được nhúng khuôn (inserted molding) — một công nghệ khuôn sâu nơi vật liệu khác (kim loại, sợi, nhựa) được đặt sẵn trong khuôn trước khi nhựa nóng chảy được bơm vào, tạo nên liên kết cơ học hoặc hóa học giữa các thành phần.
Defined theo UNSPSC, cấp lớp này nhấn mạnh sản phẩm cuối cùng là lắp ráp (assembly) — không phải chỉ chi tiết nhựa lẻ. Các cấp hàng hóa con (8 chữ số) phân biệt theo phương pháp nhúng: nén (compression), thâm nhập (dip), thổi (blown) hay tiêm (injection).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31142300 khi sản phẩm mua sắm là lắp ráp hoàn chỉnh từ công nghệ nhúng khuôn nhựa nhiệt dẻo — ví dụ: (1) linh kiện tay cầm kim loại bọc nhựa đã gia công hoàn chỉnh; (2) chi tiết tấm nền (insert) kim loại được nhúng trong khung nhựa; (3) phụ tùng ô tô gồm lõi sợi thủy tinh được bọc nhựa nhúng khuôn. Nếu sản phẩm chỉ là chi tiết nhựa lẻ không chứa vật liệu khác → dùng Cấp lớp 31142000 – Bộ lắp ráp thành hình từ nhựa nhiệt dẻo (Thermoplastic molding assemblies) hoặc các cấp lớp cha. Nếu chỉ là vật liệu insert chưa được khuôn → dùng Cấp lớp 31142100 – Các chèn khuôn dẻo nhiệt (Thermoplastic molding inserts).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31142000 | Thermoplastic molding assemblies | Lắp ráp nhựa nhiệt dẻo không chứa vật liệu insert — toàn bộ là nhựa |
| 31142100 | Thermoplastic molding inserts | Chỉ vật liệu insert (kim loại, sợi) chưa được khuôn, không phải lắp ráp |
| 31142200 – Lắp ráp khuôn đùn nhiều tầng nhiệt dẻo | Thermoplastic multiple shot molding assemblies | Lắp ráp từ khuôn nhiều lần nhưng không có insert khác loại — ví dụ 2 loại nhựa |
| 31141900 – Khuôn đúc tiêm với linh kiện lồng | Inserted injection moldings | Khuôn tiêm có insert nhưng công nghệ chỉ tiêm duy nhất — chi tiết lẻ, không assembly |
| 31141500 – Sản phẩm được tạo hình bằng phương pháp tiêm | Injection moldings | Khuôn tiêm không có insert — nhựa lẻ thuần túy |
Lựa chọn 31142300 yêu cầu 3 điều kiện đồng thời: (a) công nghệ nhúng khuôn (inserted), (b) nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic), (c) sản phẩm là lắp ráp hoàn chỉnh gồm ≥ 2 loại vật liệu hoặc thành phần.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
| Mã | Tên (EN) | Tên VN | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| 31142301 | Thermoplastic compression inserted molding assembly | Lắp ráp nhúng khuôn nén nhựa | Nén (compression) |
| 31142302 | Thermoplastic dip inserted molding assembly | Lắp ráp nhúng khuôn thâm nhập nhựa | Thâm nhập (dip) |
| 31142303 | Thermoplastic blown inserted molding assembly | Lắp ráp nhúng khuôn thổi nhựa | Thổi (blown) |
| 31142304 | Thermoplastic injection inserted molding assembly | Lắp ráp nhúng khuôn tiêm nhựa | Tiêm (injection) |
| 31142305 | Thermoplastic gas assisted injection inserted molding assembly | Lắp ráp nhúng khuôn tiêm hỗ trợ khí nhựa | Tiêm hỗ trợ khí (gas assisted injection) |
Khi gói thầu xác định phương pháp nhúng cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng; khi không xác định hoặc gộp nhiều phương pháp, dùng Cấp lớp 31142300.
Câu hỏi thường gặp #
- Lắp ráp nhắc sợi thủy tinh vào nhựa tiêm khuôn sâu có thuộc 31142300 không?
Có. Đây là ví dụ điển hình của inserted molding — sợi thủy tinh (glass fiber) là insert được nhúng vào nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) bằng phương pháp tiêm khuôn. cấp hàng hóa con chính xác là 31142304 (Thermoplastic injection inserted molding assembly).
- Phần tử kim loại bọc nhựa hoàn chỉnh có phải 31142300 không?
Nếu kim loại là insert được nhúng sâu trong nhựa và tạo nên một lắp ráp hoàn chỉnh, có. Nếu chỉ là lớp nhựa dán hoặc phủ bên ngoài kim loại không qua khuôn, không thuộc đây — dùng 31140000 hoặc cấp lớp khác.
- Phụ tùng ô tô có lõi sợi kính bọc nhựa đã gia công hoàn chỉnh chọn mã nào?
Nếu là lắp ráp gồm sợi kính insert + nhựa nhiệt dẻo gia công bằng khuôn sâu, chọn 31142300 hoặc cấp hàng hóa con (ví dụ 31142304 nếu dùng tiêm khuôn).
- Lắp ráp từ **2 loại nhựa** (không có insert khác loại) có dùng 31142300 không?
Không. Nếu chỉ là 2 loại nhựa nhiệt dẻo được gia công khuôn nhiều lần nhưng không có vật liệu insert (kim loại, sợi), dùng Cấp lớp 31142200 (Thermoplastic multiple shot molding assemblies) thay vì 31142300.
- Insert riêng lẻ chưa được khuôn (chưa là assembly) thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 31142100 (Thermoplastic molding inserts) — đây là vật liệu insert lẻ. Khi insert đó được nhúng vào khuôn và tạo nên assembly hoàn chỉnh, mới chuyển sang 31142300.