Class 31151500 (English: Ropes) trong UNSPSC bao gồm các loại dây được cấu tạo từ sợi tự nhiên (cotton, sisal, manila) hoặc sợi nhân tạo (polyester, polypropylene, nylon). Dây cáp này dùng cho mục đích buộc, kéo, cầu, neo tàu và ứng dụng công nghiệp khác. Class thuộc Family 31150000 Rope and chain and cable and wire and strap, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Trong procurement Việt Nam, dây cáp là vật tư phổ biến tại các đơn vị xây dựng, logistics, hàng hải, và công nghiệp nặng.

Định nghĩa #

Class 31151500 gồm các loại dây (rope) được xoắn hoặc dệt từ sợi để tạo nên cấu trúc dẻo, bền. Dây chia thành hai loại chính: (1) Dây từ sợi tự nhiên như cotton, sisal, manila — mềm, thân thiện môi trường nhưng độ bền thấp hơn; (2) Dây từ sợi nhân tạo như polyester, polypropylene, nylon — bền cao, chống ẩm tốt, chịu tải cao hơn. Dây cáp không bao gồm xích (Class 31151600 Chains), cáp cơ khí (Class 31151700 Mechanical cable), dây kim loại (Class 31151800 Mechanical wire) hay các dây dẫn điện (Segment khác).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31151500 khi vật tư mua là dây cáp chưa lắp ráp, bán theo cuộn hoặc mét dài, dùng cho buộc, cầu, neo, kéo hoặc công dụng chung. Ví dụ: gói mua 500 mét dây polyester để dùng tại công trường xây dựng, dây cotton 3mm cho vườn ươm, dây nylon chịu lực cho kho vận. Nếu dây đó là phần của lắp ráp hoàn chỉnh (ví dụ dây giàn an toàn lắp sẵn trên công trình) hoặc là dây dẫn điện, dùng mã ứng dụng cụ thể khác. Khi xác định được loại sợi, ưu tiên commodity 8 chữ số (ví dụ 31151502 Polyester rope).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31151600 Chains Xích kim loại liên kết từng mắt, không phải dây sợi
31151700 Mechanical cable Cáp cơ khí chứa sợi lõi thép, độ cứng cao, dùng hệ thống cơ
31151800 Mechanical wire Dây kim loại đơn sợi, không xoắn thành dây, dùng khâu, chỉ, lưới
31152100 Cords Dây mảnh hơn, kích thước nhỏ, mục đích tương tự nhưng khác định cỡ

Nếu dây là thành phần của hệ thống cơ khí hoặc cáp chuyên dụng (như cáp nâng, cáp bọc lõi thép), ưu tiên Class 31151700. Nếu là xích hoặc dây buộc đơn sợi kim loại, ưu tiên Class 31151800 hoặc 31151600.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 31151500 mô tả loại sợi cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
31151501 Cotton rope Dây cotton
31151502 Polyester rope Dây polyester
31151503 Polypropylene rope Dây polypropylene
31151504 Nylon rope Dây nylon
31151505 Wire rope Dây thép

Khi hồ sơ thầu cần dây cụ thể chất liệu, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dây hoặc chưa xác định loại, dùng class 31151500.

Câu hỏi thường gặp #

Dây thép (wire rope) có thuộc class 31151500 không?

Có — dây thép là commodity 31151505 (Wire rope) nằm trong class 31151500. Dây thép gồm sợi lõi thép xoắn lại, dùng kéo, cầu tải nặng, neo tàu, hệ thống cấp nước.

Dây buộc nhỏ, dây chũi hay dây mảnh có dùng 31151500 không?

Nếu kích thước cỡ trung bình trở lên (đường kính >2mm), dùng 31151500. Dây mảnh lắm (dây chũi, sợi mảnh <1mm) có thể thuộc Class 31152100 Cords, hoặc là sản phẩm dệt (Segment một mã cùng family) nếu là phụ kiện trang trí.

Cáp lõi thép với vỏ bọc cao su có thuộc 31151500 không?

Không. Cáp lõi thép bọc cao su là cáp cơ khí lắp ráp hoàn chỉnh, thuộc Class 31151700 Mechanical cable, không phải dây thô.

Dây cỏ, dây mây tự nhiên có thuộc 31151500 không?

Có. Dây từ sợi tự nhiên như mây (sisal), cỏ, manila thuộc 31151500. Nếu cần cụ thể, có commodity 31151501 (Cotton rope) nhưng dây tự nhiên khác có thể dùng class 31151500.

Dây cáp sợi tổng hợp dùng cho giàn an toàn xây dựng có phải 31151500 không?

Nếu bán làm vật tư thô theo cuộn/mét, dùng 31151500 (ví dụ polyester rope 31151502). Nếu là giàn an toàn lắp ráp sẵn có khóa, dây kéo tích hợp, dùng mã ứng dụng cụ thể của thiết bị an toàn.

Xem thêm #

Danh mục