Mã UNSPSC 31152100 — Dây cáp mỏng (Cords)
Class 31152100 (English: Cords) trong UNSPSC phân loại các sợi dây mỏng, linh hoạt được sử dụng để buộc, cột và các mục đích tương tự. Dây cords khác biệt với dây thừng (ropes) ở cỡ tiết diện — thường mỏng hơn, độ dài chuẩn ngắn hơn, nhưng chức năng cơ bản vẫn là liên kết và cố định vật thể. Class này bao gồm dây từ sợi tự nhiên (cotton, jute) hoặc sợi nhân tạo (nylon, polyester, silicone) cũng như dây kim loại chuyên dụng. Trong ngành procurement Việt Nam, mã này thường dùng cho các gói thầu vật tư xây dựng, cảng logistics, nhà máy sản xuất, và vật tư nông nghiệp.
Định nghĩa #
Class 31152100 bao gồm các sợi dây mỏng, dẻo, được sản xuất từ sợi tự nhiên (cotton, jute, sisal, rơm) hoặc sợi tổng hợp (nylon, polyester, polypropylene, rubber) hoặc vật liệu kim loại (thép, đồng, nhôm). Định nghĩa UNSPSC phân biệt dây cords với dây thừng (ropes — thường ≥ 6mm đường kính) dựa trên kích thước và đặc tính vật lý. Dây cords có thể được bán dạng cuộn, mét hoặc theo đặc thù ứng dụng (ví dụ dây bộ, dây cột có móc).
Các commodity con trong class gồm: dây cotton (tự nhiên, không xử lý), dây nylon (sợi tổng hợp, bền lâu), dây kim loại (dây thép mạ hoặc đồng), dây silicone (cao su tổng hợp, chống oxi hóa), dây latex (cao su thiên nhiên).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31152100 khi sản phẩm mua là dây mỏng (đường kính thường < 10mm), linh hoạt, dùng để buộc, cột, cố định tạm thời hoặc bản chất dây. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 500 cuộn dây cotton để buộc bao hàng, gói mua dây nylon cường lực cho dây treo công trường, mua dây silicone chuyên dụng cho máy móc, hoặc dây kim loại mạ cho các hạng mục cố định cáp điện. Nếu vật thể cần mua là dây có tính chất đặc biệt (ví dụ cáp điện cách điện, dây xích chuyên dùng, dây thừng dài và dày), kiểm tra lại các sibling khác (Ropes 31151500, Mechanical cable 31151700, Chains 31151600, Straps 31151900) có phù hợp hơn không.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31151500 | Ropes | Dây thừng thường dày hơn (≥ 6mm), dùng chịu tải cao; cords mỏng hơn, dùng buộc/cột nhẹ |
| 31151900 | Straps | Dây đai, thường có khóa hoặc móc; cords là sợi dây nguyên chất |
| 31151700 | Mechanical cable | Cáp cơ học có lõi thép, cách điện; cords không được tiêu chuẩn cách điện |
| 31152000 | Security wire | Dây bảo mật chuyên dụng (ví dụ khóa dây, cáp chống trộm); cords là dây tổng quát |
Quy tắc phân biệt chính: nếu vật thể có móc/khóa, ưu tiên Straps; nếu dày rõ/chịu tải lớn, ưu tiên Ropes; nếu có lõi kim loại phức tạp, ưu tiên Mechanical cable hoặc Wire.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31152100 mô tả vật liệu cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31152101 | Cotton cord | Dây cotton |
| 31152102 | Nylon cord | Dây nylon |
| 31152103 | Metallic cord | Dây kim loại |
| 31152104 | Silicone cord | Dây silicone |
| 31152105 | Latex cord | Dây latex |
Khi gói thầu xác định rõ vật liệu dây (cotton, nylon, silicone), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại vật liệu hoặc chỉ định "dây buộc loại khác nhau", dùng class 31152100.
Câu hỏi thường gặp #
- Dây nylon chuyên dụng buộc trong xây dựng có thuộc 31152100 không?
Có. Dây nylon buộc bao hàng, cột tạm thời, hay cố định vật liệu thuộc class 31152100. Nếu đó là dây chịu tải cực cao hoặc thước tiêu chuẩn dài (hơn 100m cuộn), kiểm tra Ropes (31151500) có phù hợp hơn không.
- Dây thép (steel wire) đơn sợi có thuộc mã này không?
Dây thép đơn sợi không xử lý phức tạp thuộc class 31152100 (commodity Metallic cord 31152103). Nếu là dây thép bện, dây cáp thép nhiều sợi, hoặc cáp cách điện, ưu tiên mã khác trong family 31150000 (ví dụ Mechanical cable, Wire).
- Dây silicone cao su dùng máy móc có quy định về kích cỡ không?
Không quy định kích cỡ cụ thể trong UNSPSC. Silicone cord 31152104 bao gồm tất cả tiết diện, miễn là là dây mỏng mềm dùng buộc/cột. Nếu là ống silicone hoặc sản phẩm có hình dạng phức tạp, kiểm tra các mã liên quan khác.
- Dây cots có khóa nhanh có thuộc 31152100 không?
Nếu là dây cots + khóa/móc cung cấp gộp, có thể dùng 31152100 hoặc 31151900 (Straps) tùy cách khai báo gói thầu. Nếu khóa là tính năng chính (ví dụ dây treo khóa an toàn), ưu tiên 31151900.
- Dây trang trí nylon có in hình/logo có thuộc mã này không?
Dây nylon in hình vẫn là Nylon cord 31152102. In logo không thay đổi phân loại cơ bản. Nếu là dây trang trí có xử lý đặc biệt (dệt, bện phức tạp), kiểm tra lại Ropes (31151500) hoặc các mã family khác.