Mã UNSPSC 31151900 — Dây đai/Dây buộc (Straps)
Class 31151900 (English: Straps) trong UNSPSC phân loại các loại dây đai, dây buộc dùng để cố định, buộc kết hoặc treo vật. Dây đai có thể làm từ kim loại, da, sợi tổng hợp, nhựa, cao su hoặc các vật liệu khác, phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, vận chuyển, và sử dụng chung. Class này thuộc Family 31150000 Rope and chain and cable and wire and strap, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm các nhà máy, công trường xây dựng, đơn vị logistics, và các doanh nghiệp cần vật tư buộc cố định.
Định nghĩa #
Class 31151900 bao gồm dây đai và dây buộc dùng cố định, buộc, hoặc treo các vật thể. Dây đai có thể có chiều dài và độ dày khác nhau, được tính theo đơn vị cuộn (roll), tấm (sheet), hoặc mét (meter). Vật liệu chủ yếu bao gồm: dây đai kim loại (thép hoặc nhôm), dây đai da (bền, chịu lực), dây đai sợi (dạng vải hoặc dây tổng hợp), dây đai nhựa (nhẹ, linh hoạt), và dây đai cao su (đàn hồi). Class không bao gồm các dây chuyên biệt như dây cáp cơ học (31151700), dây xích (31151600), hay dây bện sợi thuần (31151500 Ropes). Commodity tiêu biểu: dây đai kim loại, dây đai da, dây đai xơ sợi, dây đai nhựa, dây đai cao su.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31151900 khi sản phẩm mua là dây đai buộc, dây cố định (straps) dùng trong sản xuất, vận chuyển, xây dựng hoặc trang thiết bị. Ví dụ: đặt hàng dây đai kim loại để buộc các bao hàng hóa, mua dây đai xơ sợi để cố định tấm gỗ trong kho, dùng dây đai nhựa trong dây chuyền sản xuất, hoặc cấp dây đai da cho ngành thủ công. Nếu xác định rõ chất liệu, ưu tiên commodity 8 chữ số cụ thể (metal straps, leather straps, v.v.). Dùng class mức chung 31151900 khi gói thầu gộp nhiều loại dây đai hoặc chất liệu không xác định trước.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31151500 | Ropes | Dây bện sợi, thường bán theo cuộn dài; thiếu tính cứng nhắc so với dây đai kim loại |
| 31151600 | Chains | Xích mắt chuỗi, không phải dây; cấu trúc rời rạc, dùng lực kéo nặng |
| 31151700 | Mechanical cable | Cáp dây sợi xoắn với lõi kim loại hoặc sợi, dùng trong hệ thống cơ học; khác với dây đai phẳng |
| 31151800 | Mechanical wire | Dây kim loại đơn, mảnh, không phải dây đai buộc; dùng trong mạch điện hoặc khung cấu trúc |
| 31152100 | Cords | Dây thừng nhỏ, mảnh hơn dây đai; thường bán theo sợi đơn hoặc bó nhỏ |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31151900 mô tả dây đai theo chất liệu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31151901 | Metal straps | Dây đai kim loại |
| 31151902 | Leather straps | Dây đai da |
| 31151903 | Fiber straps | Dây đai xơ sợi |
| 31151904 | Plastic straps | Dây đai nhựa |
| 31151905 | Rubber straps | Dây đai cao su |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác theo chất liệu, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại dây đai khác nhau, dùng class 31151900.
Câu hỏi thường gặp #
- Dây xích buộc hàng hóa thuộc mã nào?
Dây xích (chain) buộc hàng hóa thuộc class 31151600 Chains, không phải 31151900. Mặc dù cả hai đều dùng buộc cố định, nhưng xích là cấu trúc mắt chuỗi riêng biệt.
- Cáp thép dùng kéo xe thuộc mã nào?
Cáp thép (steel cable) dùng kéo thuộc class 31151700 Mechanical cable. Class 31151900 không bao gồm cáp, vì cáp có cấu trúc xoắn phức tạp hơn dây đai.
- Dây đai có khóa nhựa dùng gói hàng thuộc mã nào?
Dây đai nhựa với khóa dùng buộc hàng thuộc commodity 31151904 Plastic straps. Nếu gộp nhiều loại dây đai khác vật liệu, dùng class 31151900.
- Dây bện sợi buộc thuyền có thuộc 31151900 không?
Dây bện sợi thuần buộc thuyền (marine rope) thuộc class 31151500 Ropes. Class 31151900 chỉ dùng cho dây đai phẳng hoặc cấu trúc đặc biệt, không phải dây bện sợi dạo sợi.
- Dây đai da cho dây đeo công cụ thuộc mã nào?
Dây đai da (leather strap) dùng cho công cụ, thiết bị cơ khí thuộc commodity 31151902 Leather straps, nằm trong class 31151900.